JobsGO giúp trả lời các câu hỏi trên với dữ liệu thống kê từ 69 CV của cựu sinh viên Hướng nghiệp ngành Kỹ thuật tài nguyên nước - Trường Đại học Thủy lợi.
Theo số lượng CV có chứng chỉ tiếng Anh
Theo số lượng người học
Sinh viên sau khi ra trường
| # | Vị trí chức vụ | Tỉ lệ | Mức lương |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhân Viên Văn Phòng | 5.8% | 8 - 15 triệu VNĐ |
| 2 | Kỹ Sư Thiết Kế | 5.8% | 12 - 20 triệu VNĐ |
| 3 | Quản Lý Vận Hành | 5.8% | 13 - 30 triệu VNĐ |
| 4 | Chuyên Viên Thiết Kế | 4.3% | 10 - 17 triệu VNĐ |
| 5 | Nhân Viên Kế Toán | 4.3% | 9 - 16 triệu VNĐ |
| 6 | Kỹ Sư Hiện Trường | 4.3% | 12 - 18 triệu VNĐ |
| 7 | Nhân Viên Kinh Doanh | 2.9% | 10 - 21 triệu VNĐ |
| 8 | Chỉ Huy Công Trình | 2.9% | 16 - 25 triệu VNĐ |
| 9 | Nhân Viên Telesale | 2.9% | 9 - 20 triệu VNĐ |
| 10 | Nhân Viên Bán Hàng | 2.9% | 7 - 14 triệu VNĐ |
Sinh viên sau khi ra trường
| # | Ngành nghề | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| 1 | Hành Chính/Văn Phòng | 19% |
| 2 | Kinh Doanh/Bán Hàng | 17% |
| 3 | Xây Dựng | 14% |
| 4 | Thiết Kế | 12% |
| 5 | Khoa Học/Kỹ Thuật | 8% |
| 6 | Giáo Dục/Đào Tạo | 8% |
| 7 | Vận Hành/Bảo Trì/Bảo Dưỡng | 7% |
| 8 | Kế Toán/Kiểm Toán | 7% |
| 9 | Ngành nghề khác | 5% |
| 10 | Sản Xuất/Lắp Ráp/Chế Biến | 3% |
Sinh viên sau khi ra trường
Sinh viên sau 3 năm ra trường
| # | Vị trí chức vụ | Tỉ lệ | Mức lương |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhân Viên Kinh Doanh | 8.3% | 10 - 21 triệu VNĐ |
| 2 | Chỉ Huy Công Trình | 8.3% | 16 - 25 triệu VNĐ |
| 3 | Cộng Tác Viên | 4.2% | 4 - 18 triệu VNĐ |
| 4 | Kỹ Sư Cấp Thoát Nước | 4.2% | 12 - 18 triệu VNĐ |
| 5 | Nhân Viên Mua Hàng | 4.2% | 9 - 15 triệu VNĐ |
| 6 | Nhân Viên Điều Hành | 4.2% | 9 - 19 triệu VNĐ |
| 7 | Quản Lý Nhân Sự | 4.2% | 12 - 27 triệu VNĐ |
| 8 | Chuyên Viên Digital Marketing | 4.2% | 10 - 20 triệu VNĐ |
| 9 | Nhân Viên Kỹ Thuật | 4.2% | 9 - 15 triệu VNĐ |
| 10 | Kế Toán Nội Bộ | 4.2% | 8 - 12 triệu VNĐ |
Sinh viên sau 3 năm ra trường
Sinh viên sau 3 năm ra trường
| # | Vị trí quản lý | Số lượng | Mức lương |
|---|---|---|---|
| 1 | Trưởng Phòng Đào Tạo | 1 | 15 - 28 triệu VNĐ |
| 2 | Quản Lý Nhân Sự | 1 | 12 - 27 triệu VNĐ |
Sinh viên sau 5 năm ra trường
| # | Vị trí chức vụ | Tỉ lệ | Mức lương |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhân Viên Kinh Doanh | 6.7% | 10 - 21 triệu VNĐ |
| 2 | Cộng Tác Viên | 6.7% | 4 - 18 triệu VNĐ |
| 3 | Thu Ngân | 6.7% | 6 - 10 triệu VNĐ |
| 4 | Nhân Viên Kiểm Soát Chi Phí | 6.7% | 10 - 20 triệu VNĐ |
| 5 | Nhân Viên Tư Vấn | 6.7% | 9 - 20 triệu VNĐ |
| 6 | Quản Lý Thi Công | 6.7% | 15 - 26 triệu VNĐ |
| 7 | Trợ Lý | 6.7% | 10 - 20 triệu VNĐ |
| 8 | Nhân Viên Lễ Tân | 6.7% | 7 - 14 triệu VNĐ |
| 9 | Thư Ký Công Trình | 6.7% | 8 - 12 triệu VNĐ |
| 10 | Chuyên Viên Thiết Kế | 6.7% | 10 - 17 triệu VNĐ |
Sinh viên sau 5 năm ra trường
Sinh viên sau 5 năm ra trường
| # | Vị trí quản lý | Số lượng | Mức lương |
|---|---|---|---|
| 1 | Quản Lý Thi Công | 1 | 15 - 26 triệu VNĐ |
| 2 | Chỉ Huy Trưởng | 1 | 16 - 26 triệu VNĐ |
| 3 | Quản Lý Dự Án | 1 | 13 - 29 triệu VNĐ |