WOM hay Word of Mouth Marketing đang trở thành xu hướng Marketing được nhiều doanh nghiệp áp dụng. Phương pháp này tận dụng sức mạnh truyền miệng để lan tỏa thông điệp thương hiệu một cách tự nhiên, hiệu quả. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ WOM là gì cùng cách áp dụng phù hợp với thị trường Việt Nam.

1. WOM là gì? Word Of Mouth Marketing là gì?

WOM là viết tắt của từ gì? WOM là viết tắt của cụm từ “Word of Mouth”, có nghĩa là “truyền miệng”. Trong marketing, WOM là quá trình khách hàng chia sẻ thông tin, đánh giá về sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu với người khác một cách tự nhiên, không được trả tiền.

Vậy, Word of Mouth Marketing là gì? Word of Mouth Marketing (WOMM) hay Marketing truyền miệng là chiến lược Marketing tận dụng sức mạnh của WOM để quảng bá sản phẩm, dịch vụ. Mục tiêu của WOMM là tạo ra những cuộc trò chuyện tích cực, những chia sẻ tự nhiên về thương hiệu giữa khách hàng với nhau.

Khái niệm WOM không phải là mới. Từ xa xưa, con người đã chia sẻ thông tin, kinh nghiệm về sản phẩm, dịch vụ với nhau. Tuy nhiên, trong thời đại Internet và mạng xã hội, WOM đã trở nên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Một bình luận trên Facebook, một đánh giá trên Google, hay một video review trên YouTube đều có thể tạo ra hiệu ứng WOM to lớn.

Ví dụ: Vào giai đoạn 2024 – 2025, các món ăn theo xu hướng độc lạ như trà sữa đất nung, bánh đồng xu hay gần nhất là gỏi gà măng cụt, trà mãng cầu bỗng chốc tạo nên cơn sốt xếp hàng dài tại khắp các tỉnh thành Việt Nam. Chính hình thức chế biến bắt mắt và hương vị mới lạ đã kích thích giới trẻ quay video review và check-in rầm rộ trên TikTok, Facebook. Làn sóng truyền miệng tự nhiên này đã biến các món ăn bình dân thành xu hướng ẩm thực bùng nổ toàn quốc mà không cần đến các chiến dịch quảng cáo đắt đỏ của các ông lớn.

wom là gì - image 1

WOMM – Marketing truyền miệng là gì?

2. Vai trò của WOM trong chiến lược Marketing

Không chỉ là những cuộc trò chuyện ngẫu nhiên, Marketing truyền miệng chính là đòn bẩy vô hình giúp doanh nghiệp bứt phá doanh thu với chi phí tối thiểu. Dưới đây là những vai trò chiến lược của WOM giúp thương hiệu chiếm trọn niềm tin của khách hàng trong thời đại số.

  • Quảng cáo miễn phí nhờ viral: Ưu điểm nổi bật của WOM là khả năng lan truyền tự nhiên giúp sản phẩm hoặc dịch vụ nhanh chóng được nhiều người biết đến mà không tốn một xu. Quá trình này xuất phát từ việc khách hàng tự nguyện chia sẻ trải nghiệm của họ, biến mỗi người dùng trở thành một “đại sứ” miễn phí cho thương hiệu.
  • Tăng cường nguồn khách hàng tiềm năng: Doanh nghiệp nhận được nhiều cơ hội bán hàng từ những khách hàng mới mỗi ngày mà không cần phải chi thêm ngân sách tiếp thị. Những khách hàng này thường xuất hiện từ sự giới thiệu của bạn bè hoặc gia đình – những người đã có trải nghiệm tích cực với sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Giảm chi phí dịch vụ chăm sóc khách hàng: Khi doanh nghiệp tích cực tham gia trả lời các câu hỏi, vấn đề trong các cuộc trò chuyện công khai (như diễn đàn, mạng xã hội), lượng cuộc gọi trực tiếp yêu cầu hỗ trợ sẽ giảm đáng kể. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa nguồn lực và tập trung vào các hoạt động tạo giá trị cao hơn.
  • Tăng sức mạnh thương hiệu: WOM giúp thương hiệu xây dựng danh tiếng tích cực, bền vững. Khách hàng tiềm năng không chỉ thấy những phản hồi tốt từ cộng đồng, mà còn cảm nhận được sự uy tín của thương hiệu thông qua những chia sẻ chân thật. Chúng góp phần tạo ra một hệ sinh thái khách hàng trung thành, sẵn sàng lan tỏa thông điệp thương hiệu đến với nhiều người khác.
wom là gì - image 2

Vai trò của WOM trong chiến lược Marketing

3. Cơ chế hoạt động của WOM là gì?

Dưới đây là các cơ chế hoạt động của Word of Mouth Marketing được phân tích theo thực tế tại Việt Nam, giúp bạn hiểu rõ cách doanh nghiệp có thể tận dụng sức mạnh của hình thức này.

  • Trải nghiệm khách hàng: Khi một khách hàng có trải nghiệm tích cực với sản phẩm hoặc dịch vụ, họ sẽ tự nhiên chia sẻ điều đó với những người xung quanh. Đặc biệt ở Việt Nam, nơi văn hóa cộng đồng hay sự kết nối xã hội mạnh mẽ, khách hàng thường có xu hướng thảo luận về sản phẩm họ đã sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc thông qua các nhóm cộng đồng trên mạng xã hội.
  • Niềm tin cá nhân: Khi một người tin tưởng lời khuyên từ bạn bè, gia đình hoặc những người thân thiết, họ có xu hướng dễ dàng bị thuyết phục hơn so với các quảng cáo truyền thống. Việc hỏi ý kiến trước khi mua hàng hoặc lựa chọn dịch vụ là một hành vi phổ biến. Khi khách hàng cảm nhận rằng họ nhận được thông tin từ một nguồn đáng tin cậy, họ sẽ dễ dàng đưa ra quyết định mua sắm hơn.
  • Tác động của mạng xã hội: Các nền tảng mạng xã hội như Facebook, TikTok, Instagram,… đóng vai trò trong việc lan tỏa quảng cáo truyền miệng. Những bài đăng, video hoặc review trên các nền tảng có thể nhanh chóng đạt được hàng ngàn lượt chia sẻ, tương tác, giúp thông điệp về sản phẩm hoặc dịch vụ lan truyền một cách mạnh mẽ.
  • Hiệu ứng đám đông và sự lan truyền tự nhiên: Khi một nhóm người bắt đầu ủng hộ hoặc nói về một sản phẩm, những người khác sẽ có xu hướng tham gia rồi làm theo, từ đó tạo nên một làn sóng lan truyền mạnh mẽ mà không cần quá nhiều nỗ lực quảng cáo từ phía doanh nghiệp. Hiệu ứng này thường được biết đến với tên gọi hiệu ứng FOMO, dễ thấy khi một sản phẩm hoặc dịch vụ bắt đầu “hot”, trở thành trào lưu, ví dụ như hiện tượng “bubble tea” với những thương hiệu như The Alley hay Gong Cha.
  • Khuyến khích khách hàng trung thành chia sẻ: Marketing không chỉ dựa vào sự lan truyền ngẫu nhiên, mà đôi khi còn cần sự hỗ trợ từ chính doanh nghiệp. Một cơ chế phổ biến là khuyến khích khách hàng trung thành chia sẻ trải nghiệm thông qua các chương trình ưu đãi hoặc phần thưởng. Nó vừa tạo động lực cho khách hàng hiện tại chia sẻ, vừa mở rộng mạng lưới khách hàng tiềm năng, giúp tăng trưởng doanh thu cho doanh nghiệp một cách tự nhiên.
wom là gì - image 3

Cơ chế hoạt động của WOM là gì?

4. Các hình thức quảng cáo truyền miệng phổ biến

Tại Việt Nam, các doanh nghiệp đã áp dụng rất linh hoạt các hình thức quảng cáo để tối ưu hóa hiệu quả của WOM Marketing. Vậy, các hình thức quảng cáo phổ biến trong WOM là gì?

4.1. Buzz Marketing

Buzz marketing là hình thức quảng cáo tạo sự tò mò, chú ý bằng cách khơi dậy sự ngạc nhiên hoặc tranh cãi. Thông thường, một chiến dịch buzz sẽ bắt đầu bằng cách giới thiệu một ý tưởng hoặc sản phẩm gây bất ngờ, từ đó kích thích sự thảo luận trong cộng đồng.

Điều quan trọng trong buzz marketing là tạo ra những cuộc trò chuyện tự nhiên giữa khách hàng và cộng đồng, từ đó giúp thương hiệu được nhắc đến một cách liên tục mà không cần sử dụng quảng cáo truyền thống quá nhiều.

4.2. Viral Marketing

Viral marketing là chiến lược tận dụng nội dung thu hút, hài hước, đánh trúng tâm lý số đông hoặc tạo tranh luận để lan truyền thông điệp nhanh chóng thông qua các định dạng video ngắn (TikTok, Facebook Reels, YouTube Shorts).

Ví dụ nổi bật gần đây là chiến dịch lan tỏa của thương hiệu Green SM với thông điệp “Di chuyển xanh”. Bằng cách tận dụng các trend biến hình, các audio bắt tai trên TikTok và khuyến khích người dùng chia sẻ bản đồ tích lũy số km giảm phát thải CO2 của cá nhân, chiến dịch đã tạo thành một làn sóng tự hào, thúc đẩy hàng triệu người dùng tự động chia sẻ hành trình sống xanh của mình lên mạng xã hội.

4.3. Influencer Marketing

Influencer Marketing là hình thức quảng cáo truyền miệng thông qua những người có sức ảnh hưởng. Tuy nhiên, thay vì các ngôi sao hạng A (Celebrities) chi phí đắt đỏ nhưng độ tin cậy bị bão hòa, xu hướng WOM hiện nay dịch chuyển mạnh mẽ sang KOC (Key Opinion Consumer) và Nano/Micro-Influencers (những người có lượng follow nhỏ nhưng tương tác sâu).

Khách hàng ngày nay có xu hướng tin vào lời khuyên của một “người tiêu dùng thực tế” chuyên review sản phẩm một cách công tâm hơn là một quảng cáo bóng bẩy từ người nổi tiếng. Khi một KOC phân tích chi tiết ưu – nhược điểm của sản phẩm trên phiên Livestream hoặc video ngắn, người xem sẽ dễ dàng bị thuyết phục và chốt đơn ngay lập tức.

Để các chiến dịch hợp tác dài hạn với KOC/Influencer diễn ra thuận lợi, việc thiết lập một biên bản ghi nhớ trước khi ký hợp đồng chính thức là vô cùng cần thiết. Bạn có thể tìm hiểu thêm MOU là gì để nắm rõ cách xây dựng các điều khoản hợp tác chặt chẽ, tránh rủi ro truyền thông.

4.4. Product Seeding

Product seeding là chiến lược tặng sản phẩm miễn phí cho một nhóm người dùng hoặc các nhà sáng tạo nội dung nhỏ để họ trải nghiệm và chia sẻ đánh giá thực tế. Tại Việt Nam, hình thức này không còn bó hẹp ở việc viết bài trên diễn đàn, mà đã nâng cấp thành “Seeding video trải nghiệm thực tế” (Unboxing/Đập hộp) trên các nền tảng video ngắn hoặc thả link mua sắm tại các hội nhóm cộng đồng trên Threads, Facebook.

Các thương hiệu công nghệ, gia dụng thông minh hay local brand thời trang thường xuyên áp dụng cách này bằng cách gửi sản phẩm cho các “Reviewer hệ đời sống” để tạo ra những nội dung review không kịch bản, giúp xây dựng lòng tin tự nhiên nhất với người tiêu dùng.

4.5. Referral/Affiliates Program

Referral Marketing là chiến lược khuyến khích khách hàng hiện tại giới thiệu sản phẩm cho bạn bè, người thân bằng cách cung cấp các phần thưởng như giảm giá hoặc điểm thưởng. Cơ chế này cũng chính là nền tảng của Affiliate (tiếp thị liên kết) – một mô hình phổ biến trong làn sóng MMO hiện nay, giúp người tham gia tối ưu hóa thu nhập trực tuyến bằng cách lan tỏa link mua sắm đến cộng đồng.

Chương trình này không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng cơ sở khách hàng một cách nhanh chóng mà còn tận dụng sức mạnh của sự tin tưởng cá nhân. Người tiêu dùng thường cảm thấy tin cậy hơn khi nhận được lời giới thiệu từ người thân quen, thay vì từ các quảng cáo chính thống.

wom là gì - image 4

Các hình thức quảng cáo truyền miệng phổ biến

4.6. Evangelist Marketing

Evangelist marketing là chiến lược biến khách hàng trung thành thành những người “tuyên truyền” nhiệt tình cho sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp. Apple là ví dụ điển hình khi thương hiệu này đã tạo dựng được một cộng đồng fan cuồng nhiệt sẵn sàng quảng bá cho các sản phẩm của hãng mà không cần bất kỳ phần thưởng nào.

Lợi thế lớn của chiến lược này là khách hàng trung thành sẽ tự nguyện giới thiệu sản phẩm cho bạn bè, người thân, từ đó tạo ra một hệ thống WOM tự nhiên. Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng lòng trung thành thương hiệu mạnh mẽ, giảm chi phí quảng cáo.

4.7. Social Media Marketing

Social media marketing trong WOM hiện nay là sự kết hợp giữa các thuật toán phân phối thông minh và hành vi thảo luận của người dùng trên các nền tảng thế hệ mới, đặc biệt là TikTok và Threads.

Thay vì chỉ đăng ảnh kèm khuyến mãi như trước, các thương hiệu hiện nay kích hoạt WOM bằng cách chủ động “nhập cuộc” bình luận (comment seeding) dưới các bài đăng của người dùng với giọng văn hài hước, thân thiện như một người bạn. Việc thương hiệu tương tác tự nhiên, “quăng miếng” ăn ý trong các hội nhóm đã trở thành chất xúc tác cực mạnh khiến người dùng chụp màn hình và chia sẻ rầm rộ, giúp thông điệp lan tỏa với tốc độ chóng mặt.

5. Nguyên tắc sử dụng WOM trong Marketing

Để triển khai hiệu quả WOM, các thương hiệu cần tuân thủ những nguyên tắc nhất định. Dưới đây là những nguyên tắc quan trọng mà bạn cần lưu ý khi sử dụng WOM trong chiến lược Marketing.

5.1. Phải trở nên đặc biệt

Đôi khi WOM được tạo ra từ chính sự độc đáo độc nhất của sản phẩm hoặc mô hình dịch vụ. Tại Việt Nam, các thương hiệu như Phê La (với câu chuyện nguồn cội “Ô Long Đậm Vị”) hay các quán cà phê theo mô hình “blind coffee” (trải nghiệm trong bóng tối) đã làm rất tốt điều này. Họ không chỉ bán sản phẩm, mà bán một câu chuyện, một phong cách sống hoặc một trải nghiệm giác quan hoàn toàn mới. Chính sự độc lạ và khác biệt này là lý do lớn nhất thôi thúc khách hàng phải chụp ảnh, quay video chia sẻ ngay với bạn bè của họ.

5.2. Tối giản nội dung truyền tải

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng bị bao vây bởi quá nhiều thông tin marketing, việc tối giản nội dung truyền tải trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Thách thức là phải truyền đạt được thông điệp cốt lõi của thương hiệu một cách ngắn gọn, dễ nhớ nhưng vẫn đủ hấp dẫn để người dùng muốn chia sẻ.

Vinamilk đã thực hiện điều này rất thành công với chiến dịch “Món quà sức khỏe”. Thay vì liệt kê hàng loạt lợi ích dinh dưỡng, họ tập trung vào một thông điệp đơn giản: sữa là món quà sức khỏe từ thiên nhiên. Hãy nhớ rằng bất kỳ cái gì dài hơn một câu sẽ là quá nhiều, dễ bị lãng quên hoặc nhớ sai.

5.3. Làm hài lòng khách hàng

Những khách hàng tích cực chính là chìa khoá hé lộ những điều cần làm trong chiến dịch WOM là gì. Khi họ hài lòng với trải nghiệm, họ sẽ tự nhiên muốn chia sẻ cảm nhận với bạn bè, gia đình. Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố sống còn để WOM phát triển tự nhiên.

Viettel là một ví dụ điển hình về việc ưu tiên sự hài lòng của khách hàng. Họ đã triển khai chương trình “Viettel++”, liên tục nâng cấp hệ sinh thái đổi thưởng và tích hợp các ưu đãi cá nhân hóa sâu bằng AI dựa trên hành vi sử dụng của từng khách hàng. Kết quả là, tỷ lệ hài lòng của khách hàng Viettel đạt mức cao kỷ lục trên 96% trong giai đoạn 2025 – 2026, dẫn đến việc hơn 80% khách hàng sẵn sàng giới thiệu dịch vụ cho người thân, bạn bè.

wom là gì - image 5

Nguyên tắc sử dụng WOM trong Marketing

5.4. Không lợi dụng WOM để mang lại lợi ích

Dù WOM là công cụ mạnh mẽ, doanh nghiệp cần tránh lợi dụng nó một cách thái quá để chỉ đạt lợi ích ngắn hạn. Nhiều doanh nghiệp có thể mắc sai lầm khi tạo ra những chiến dịch khuyến khích khách hàng chia sẻ sản phẩm một cách thiếu chân thực, gây mất lòng tin. Gần đây, một thương hiệu mỹ phẩm nội địa nổi tiếng tại Việt Nam đã phải đối mặt với cuộc khủng hoảng truyền thông nghiêm trọng khi bị cộng đồng mạng bóc trần việc thuê hàng loạt tài khoản “seeder ảo” để tạo ra các bài đánh giá tích cực giả mạo trên các hội nhóm làm đẹp và các phiên livestream. Sự thiếu chân thực này lập tức bị người tiêu dùng thông thái tẩy chay, khiến doanh số sụt giảm gần 30% trong quý tiếp theo và thương hiệu phải mất rất nhiều thời gian để xây dựng lại niềm tin.

Ngược lại, The Coffee House đã xây dựng được lòng tin của khách hàng thông qua chiến dịch “Cà phê đúng điệu Việt”, khuyến khích khách hàng chia sẻ trải nghiệm thật của họ về sản phẩm. Chiến dịch này đã tạo ra hơn 100.000 bài đánh giá chân thực trên mạng xã hội, góp phần tăng doanh thu 25% trong năm đó.

5.5. Không đánh mất dấu ấn riêng

Trong quá trình tối ưu hóa WOM, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã vô tình đánh mất dấu ấn riêng của mình khi cố gắng bắt chước các chiến dịch thành công của đối thủ. Chúng làm giảm hiệu quả của WOM, khiến thương hiệu trở nên mờ nhạt trong mắt người tiêu dùng. Highlands Coffee là một ví dụ tích cực về việc duy trì bản sắc thương hiệu trong các chiến dịch WOM. Với slogan “Khởi đầu điều tốt đẹp”, không gian cafe được thiết kế theo phong cách Việt Nam hiện đại, Highlands đã tạo ra một trải nghiệm độc đáo khiến khách hàng muốn chia sẻ.

5.6. Không lấy thiếu sót của đối thủ để làm bàn đạp

Một nguyên tắc đạo đức quan trọng khi sử dụng WOM là không nên lấy thiếu sót của đối thủ để làm lợi thế cho mình. Việc chỉ trích đối thủ có thể mang lại sự chú ý ngắn hạn nhưng thường gây phản tác dụng về lâu dài. Thay vào đó, các chiến dịch WOM thành công thường tập trung vào việc nổi bật điểm mạnh của chính mình.

Một ví dụ điển hình là cuộc đua khốc liệt giữa các sàn thương mại điện tử lớn tại Việt Nam như Shopee và TikTok Shop trong các mùa mua sắm lớn năm 2025. Thay vì công kích trực tiếp vào các điểm yếu logistics hay hệ thống của đối thủ, Shopee tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng thông qua việc đẩy mạnh tính năng “Shopee Video”, cam kết giao hàng hỏa tốc trong vài giờ và chính sách đồng kiểm khi nhận hàng. Việc tập trung vào giá trị nội tại này đã giúp Shopee tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu thị trường và tạo ra làn sóng chia sẻ, truyền miệng tích cực từ người mua lẫn các nhà bán hàng.

6. Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của WOM

Khi triển khai chiến dịch WOM, có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của nó. Việc hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp bạn tối ưu hóa chiến lược WOM của mình và đạt được kết quả tốt hơn.

6.1. Chất lượng sản phẩm/dịch vụ

Chất lượng sản phẩm luôn là yếu tố quyết định đầu tiên khi nói đến hiệu quả của Word Of Mouth Marketing. Người tiêu dùng ngày càng trở nên khắt khe, thông thái, chất lượng sản phẩm/dịch vụ đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra WOM tích cực.

Vinfast là một ví dụ về cách chất lượng sản phẩm có thể thúc đẩy WOM. Khi ra mắt dòng xe điện VF e34, Vinfast đã tạo ra một làn sóng truyền miệng mạnh mẽ nhờ vào chất lượng vượt trội so với mức giá. Theo báo cáo của công ty, 65% khách hàng mua xe VF e34 trong 6 tháng đầu tiên là do được giới thiệu bởi người quen.

6.2. Trải nghiệm của người tiêu dùng

Văn hóa “mua sắm như một trải nghiệm” đang ngày càng phổ biến, việc tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ cho khách hàng có thể là chìa khóa để kích hoạt WOM hiệu quả. Phúc Long Coffee & Tea là một ví dụ xuất sắc về việc tạo ra trải nghiệm khách hàng đáng nhớ. Bằng cách kết hợp giữa không gian cafe hiện đại, menu đa dạng với các món fusion độc đáo, dịch vụ khách hàng tận tâm, Phúc Long đã tạo ra một “cultura cafe” riêng biệt.

Khi người tiêu dùng có trải nghiệm tích cực, họ sẽ tự nhiên trở thành những “đại sứ” thương hiệu miễn phí, giúp quảng cáo truyền miệng lan tỏa rộng rãi. Mỗi bước trong hành trình mua sắm, từ lúc khách hàng tìm kiếm thông tin cho đến khi nhận hàng, đều cần được tối ưu để đảm bảo trải nghiệm tốt nhất.

6.3. Tính cá nhân hóa của thông tin

Trong bối cảnh thông tin bị quá tải, tính cá nhân hóa đóng vai trò cốt lõi để kích hoạt Word of Mouth. Người tiêu dùng chỉ chia sẻ những gì thực sự liên quan và thuộc về “bản sắc” của họ.

Spotify (với chiến dịch Spotify Wrapped cuối năm) hay các ứng dụng ngân hàng số như Techcombank, MoMo (với tính năng thống kê chi tiêu cá nhân hóa theo phong cách hài hước) là những ví dụ xuất sắc. Bằng cách thiết kế những bức tranh toàn cảnh về thói quen của riêng từng cá nhân dưới dạng hình ảnh đẹp mắt, các thương hiệu này đã khiến người dùng “phát cuồng” và chủ động chia sẻ ảnh chụp màn hình lên trang cá nhân, tạo ra một chiến dịch truyền miệng khổng lồ hoàn toàn miễn phí.

wom là gì - image 6

Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của WOM

7. So sánh WOM với các hình thức Marketing khác

So sánh WOM với các hình thức Marketing khác sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sức mạnh của Marketing truyền miệng, cách nó nổi bật so với các phương thức tiếp thị truyền thống. Mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng, việc chọn lựa cần phù hợp với mục tiêu, ngân sách của doanh nghiệp. Để hiện thực hóa mục tiêu và ngân sách của các phương thức này thành các điều khoản phối hợp cụ thể giữa doanh nghiệp và các đối tác triển khai, biên bản thỏa thuận hành động MOA sẽ là công cụ pháp lý nền tảng. Bạn có thể tham khảo bảng so sánh chi tiết dưới đây để đưa ra lựa chọn tối ưu:

Tiêu chí
WOM
Digital Marketing
Quảng cáo truyền thống
Tính tin cậy
Cao, do thông tin được truyền từ khách hàng đến người khác thông tin dựa trên trải nghiệm thực tế
Trung bình, phụ thuộc vào nội dung quảng cáo, đánh giá trực tuyến.
Thấp hơn WOM, do thông tin được truyền từ doanh nghiệp đến khách hàng. Khách hàng thường nghi ngờ tính xác thực của thông điệp quảng cáo.
Chi phí
Thấp, vì không yêu cầu doanh nghiệp đầu tư nhiều vào việc phát tán thông tin.
Trung bình đến cao, phụ thuộc vào chiến lược SEO, SEM, chi phí quảng cáo PPC, chi phí cho mạng xã hội
Cao, đặc biệt với các phương tiện như truyền hình, đài phát thanh hoặc báo chí. Chi phí cho quảng cáo trên các kênh truyền thống như TV hoặc tạp chí rất lớn.
Độ lan tỏa
Rất cao, đặc biệt khi thông tin được truyền qua các kênh xã hội hoặc trong cộng đồng. Một thông điệp có thể lan tỏa nhanh chóng, đạt đến hàng nghìn người chỉ qua vài lần chia sẻ
Cao, nhờ vào các công cụ quảng cáo trực tuyến, mạng xã hội. Doanh nghiệp có thể tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu nhờ khả năng nhắm đối tượng chính xác.
Hạn chế hơn WOM, digital marketing, do phụ thuộc vào phương tiện, không có sự tương tác đa chiều với khách hàng.
Khả năng đo lường
Khó đo lường chính xác. Hiệu quả của WOM phụ thuộc nhiều vào cảm nhận chủ quan của khách hàng, mức độ chia sẻ của họ.
Rất dễ đo lường, nhờ các công cụ phân tích kỹ thuật số như Google Analytics, dữ liệu từ mạng xã hội, các hệ thống quảng cáo trực tuyến.
Khó đo lường một cách chi tiết. Thường chỉ có thể đánh giá dựa trên chỉ số doanh thu hoặc mức độ nhận diện thương hiệu sau chiến dịch.
Tương tác với khách hàng
Trực tiếp, tự nhiên. Khách hàng là người truyền tải thông điệp, trải nghiệm của họ, tạo nên tương tác hai chiều mạnh mẽ.
Cao, do có sự tương tác trực tiếp với khách hàng qua các kênh như mạng xã hội, email, chatbot. Có khả năng phản hồi nhanh chóng các câu hỏi, ý kiến của khách hàng.
Hạn chế, vì các kênh truyền thống như truyền hình, báo chí là những kênh một chiều, không tạo được sự phản hồi nhanh chóng hoặc tương tác trực tiếp với khách hàng.

8. Case study về việc áp dụng WOM thành công

Case Study: Chiến dịch lan tỏa của Mixue tại thị trường Việt Nam

Bối cảnh: Bước vào giai đoạn cạnh tranh khốc liệt của ngành F&B, thị trường kem và trà sữa chứng kiến sự bão hòa với hàng loạt thương hiệu nội địa lẫn quốc tế. Thách thức đặt ra là làm sao để một thương hiệu bình dân tiếp cận được tệp khách hàng khổng lồ (học sinh, sinh viên, gia đình) với chi phí Marketing tối thiểu.

Cách Mixue tận dụng sức mạnh của WOM:

  • Tạo biểu tượng lan truyền (Mascot King Snow): Tuyển tập các hoạt động “quậy phá”, nhảy múa tương tác ngoài đời thực của linh vật Tuyết Vương (King Snow) tại các cửa hàng đã trở thành nguồn tư liệu vô giá. Khách hàng, đặc biệt là giới trẻ, liên tục quay clip, chụp ảnh bắt khoảnh khắc và đăng tải lên TikTok một cách tự nhiên.
  • Bài hát thương hiệu “bắt não”: Giai điệu “I love you, you love me…” cực kỳ tối giản, dễ thuộc, dễ nhớ đã tạo thành một hệ sinh thái nhạc nền viral. Người dùng tự chế video, các content creator tự remix lại bài hát, tạo ra lượng nội dung tự sinh (User-Generated Content) khổng lồ.
  • Mô hình nhượng quyền “phủ sóng thị giác”: Việc xuất hiện liên tục các cửa hàng với tone màu đỏ đặc trưng tại khắp các con phố, ngõ hẻm tạo ra hiệu ứng đám đông rõ rệt, kích thích tâm lý tò mò: “Quán này có gì mà mở nhiều thế?” và thúc đẩy mọi người rủ nhau đi thử.

Kết quả đạt được:

  • Sở hữu hàng nghìn cửa hàng phủ khắp Việt Nam chỉ trong vài năm, trở thành một trong những chuỗi F&B có tốc độ mở rộng nhanh nhất.
  • Từ khóa #Mixue và các nội dung liên quan đến Tuyết Vương đạt hàng tỷ lượt xem trên nền tảng TikTok mà phần lớn là do người dùng tự thực hiện.
  • Đạt vị thế thương hiệu quốc dân trong phân khúc bình dân nhờ hiệu ứng truyền miệng: Người này thử thấy rẻ, ngon so với tầm giá liền giới thiệu cho người khác.

Bài học rút ra: WOM thành công nhất khi thương hiệu tạo ra được một yếu tố mang tính “giải trí cao” (linh vật, âm nhạc) kết hợp với một sản phẩm đáp ứng đúng kỳ vọng về giá trị, khiến khách hàng không ngần ngại chia sẻ nó trong các câu chuyện hàng ngày.

wom là gì - image 7

Case study về việc áp dụng WOM thành công

Qua bài viết trên của JobsGO, chúng ta đã hiểu rõ hơn WOM là gì, cũng như cách sử dụng Marketing truyền miệng hiệu quả. Được xem là một trong những chiến lược Marketing có tính lan tỏa mạnh mẽ, WOM giúp doanh nghiệp tiếp cận được lượng khách hàng rộng lớn một cách tự nhiên, với chi phí thấp. Tuy nhiên, để WOM thật sự phát huy hiệu quả, bạn cần chú trọng vào chất lượng sản phẩm, trải nghiệm khách hàng và xây dựng dấu ấn thương hiệu riêng.

Câu hỏi thường gặp

1. WOM Marketing có phù hợp với mọi loại hình doanh nghiệp không?

WOM phù hợp với hầu hết doanh nghiệp, nhưng hiệu quả có thể khác nhau tùy theo ngành nghề cùng đặc thù sản phẩm/dịch vụ.

2. Làm thế nào để đo lường hiệu quả của chiến dịch WOM?

Bạn có thể sử dụng các công cụ theo dõi đề cập thương hiệu trên mạng xã hội, khảo sát khách hàng, cũng như theo dõi sự thay đổi trong doanh số bán hàng.

3. WOM có thể kết hợp với các hình thức Marketing khác không?

Có! WOM hoạt động hiệu quả nhất khi được tích hợp vào chiến lược marketing tổng thể của doanh nghiệp.

4. Có nên trả tiền cho người dùng để tạo ra WOM không?

Không nên, vì điều này có thể làm mất đi tính chân thực của WOM cùng ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín thương hiệu.

5. WOM có phù hợp với các doanh nghiệp mới khởi nghiệp không?

Rất phù hợp! WOM là cách tiếp cận marketing chi phí thấp, hiệu quả cao cho các startup với ngân sách hạn chế.

(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)