Lương giáo viên luôn là chủ đề được nhiều người quan tâm, đặc biệt khi các chính sách mới về tiền lương và phụ cấp dự kiến áp dụng từ năm 2026. Theo các quy định và đề xuất mới, thu nhập của giáo viên có thể được điều chỉnh thông qua việc tăng lương cơ sở, bổ sung hệ số đặc thù, cũng như thay đổi một số chế độ phụ cấp. Vậy lương giáo viên năm 2026 được tính như thế nào và bảng lương của từng cấp học ra sao? Hãy cùng JobsGO tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Cách tính lương giáo viên hiện nay

Hiện nay, cách tính lương giáo viên tại các trường công lập được tính theo hệ thống lương viên chức, dựa trên hai yếu tố chính là lương cơ sở và hệ số lương.

Mức lương giáo viên được xác định theo công thức:

Lương giáo viên = Lương cơ sở × Hệ số lương

Cụ thể:

  • Lương cơ sở là mức lương do Nhà nước quy định, được dùng làm căn cứ để tính lương và các chế độ khác đối với cán bộ, công chức, viên chức, trong đó có giáo viên. Mỗi khi Nhà nước điều chỉnh mức lương cơ sở, bảng lương của giáo viên cũng sẽ thay đổi theo.
  • Hệ số lương của giáo viên được quy định theo chức danh nghề nghiệp và bậc lương. Mỗi cấp học như mầm non, tiểu học, THCS, THPT sẽ có khung hệ số riêng theo bảng xếp hệ số lương theo Nghị định 204, làm căn cứ để xác định mức lương cơ bản của viên chức ngành giáo dục.

Hệ thống tiền lương của giáo viên cũng nằm trong khung lương chung của cán bộ, công chức và viên chức nhà nước. Vì vậy, nhiều người cũng quan tâm đến cách xếp bậc lương của các nhóm ngành khác như bậc lương giáo viên, công an, quân nhân, công nhân trong hệ thống thang bảng lương hiện hành.

lương giáo viên - image 1

Công thức tính lương giáo viên hiện nay

>>> Xem thêm: Bậc lương chuyên viên chính

2. Lương giáo viên năm 2026 có gì thay đổi?

Từ năm 2026, chính sách tiền lương đối với giáo viên dự kiến có một số thay đổi đáng chú ý khi các quy định mới của Luật Nhà giáo bắt đầu được triển khai. Theo định hướng mới, tiền lương của nhà giáo sẽ được xếp ở mức cao nhất trong hệ thống thang bảng lương của khối hành chính sự nghiệp, nhằm khẳng định vai trò và vị thế của nghề giáo trong xã hội.

Ngoài mức lương cơ bản tính theo lương cơ sở và hệ số lương như hiện nay, một số đề xuất mới còn đưa ra việc bổ sung hệ số lương đặc thù dành cho giáo viên. Khi đó, công thức tính lương có thể được điều chỉnh theo hướng:

Lương giáo viên = Lương cơ sở × Hệ số lương × Hệ số đặc thù

Hệ số đặc thù được đề xuất nhằm phản ánh đặc điểm nghề nghiệp và điều kiện làm việc của giáo viên. Một số nhóm như giáo viên mầm non hoặc giáo viên giảng dạy trong môi trường đặc thù có thể được áp dụng hệ số cao hơn so với mặt bằng chung.

Tuy nhiên, nhiều nội dung cụ thể như cách chuyển đổi hệ số lương cũ sang bảng lương mới, mức hệ số đặc thù chính thức và thời điểm áp dụng vẫn đang chờ văn bản hướng dẫn chi tiết từ các cơ quan quản lý. Vì vậy, nhiều giáo viên đang quan tâm đến bảng lương mới của giáo viên sau khi các chính sách cải cách tiền lương và Luật Nhà giáo chính thức được triển khai trong thời gian tới.

lương giáo viên - image 2

Công thức tính lương giáo viên mới theo quy định

>>> Xem thêm: Bảng lương chuyên viên cao cấp

3. Bảng lương giáo viên theo từng cấp học

Hiện nay, bảng lương giáo viên trong các cơ sở giáo dục công lập được xác định dựa trên hệ số lương, mức lương cơ sở theo quy định của Nhà nước, căn cứ Nghị định 204/2004/NĐ-CP cùng các thông tư của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Mỗi cấp học như mầm non, tiểu học, THCS hay THPT sẽ có khung hệ số lương và chức danh nghề nghiệp khác nhau. Dưới đây là bảng lương giáo viên theo vị trí việc làm:

3.1. Lương giáo viên mầm non

Lương của giáo viên mầm non trong các trường công lập được xác định dựa trên hệ số lương và bậc lương theo chức danh nghề nghiệp. Ngoài trình độ đào tạo, giáo viên cũng cần đáp ứng các tiêu chí về chuyên môn và kỹ năng theo chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non để được xét thăng hạng chức danh, từ đó nâng hệ số lương, cải thiện thu nhập theo từng giai đoạn công tác. Vì vậy, mức lương giáo viên mầm non có thể khác nhau tùy theo hạng chức danh và số năm công tác.

Chức danh nghề nghiệp
Loại viên chức
Hệ số lương
Giáo viên mầm non hạng III
A0
2,10 – 4,89
Giáo viên mầm non hạng II
A1
2,34 – 4,98
Giáo viên mầm non hạng I
A2.2
4,00 – 6,38

3.2. Lương giáo viên tiểu học

Bảng lương giáo viên tiểu học được xác định dựa trên hệ số lương giáo viên tiểu học theo từng hạng chức danh nghề nghiệp trong hệ thống viên chức giáo dục. Khi giáo viên được nâng bậc lương hoặc thăng hạng, hệ số lương sẽ tăng và kéo theo mức thu nhập cao hơn. Về cơ bản, công thức tính lương giáo viên tiểu học vẫn áp dụng theo công thức chung của ngành giáo dục, dựa trên mức lương cơ sở và hệ số lương tương ứng.

Chức danh nghề nghiệp
Loại viên chức
Hệ số lương
Giáo viên tiểu học hạng III
A1
2,34 – 4,98
Giáo viên tiểu học hạng II
A2.2
4,00 – 6,38
Giáo viên tiểu học hạng I
A3.2
5,75 – 7,55

3.3. Lương giáo viên THCS

Đối với giáo viên cấp 2, bảng lương cũng được chia theo các hạng chức danh nghề nghiệp tương tự các cấp học khác. Lương giáo viên cấp 2 phụ thuộc vào hệ số lương tương ứng với từng hạng và bậc lương trong quá trình công tác.

Chức danh nghề nghiệp
Loại viên chức
Hệ số lương
Giáo viên THCS hạng III
A1
2,34 – 4,98
Giáo viên THCS hạng II
A2.2
4,00 – 6,38
Giáo viên THCS hạng I
A3.2
5,75 – 7,55

3.4. Lương giáo viên THPT

Lương giáo viên cấp 3 thường có khung hệ số lương cao hơn ở một số hạng chức danh do yêu cầu chuyên môn và trình độ đào tạo cao hơn. Vì vậy, trong bảng lương mới của giáo viên, giáo viên THPT có thể đạt mức hệ số lương cao hơn khi thăng hạng hoặc nâng bậc.

Chức danh nghề nghiệp
Loại viên chức
Hệ số lương
Giáo viên THPT hạng III
A1
2,34 – 4,98
Giáo viên THPT hạng II
A2.1
4,40 – 6,78
Giáo viên THPT hạng I
A3.2
5,75 – 7,55

4. Phụ cấp giáo viên từ năm 2026

Ngoài tiền lương cơ bản, giáo viên còn được hưởng nhiều khoản phụ cấp nhằm bù đắp đặc thù nghề nghiệp và điều kiện công tác. Từ năm 2026, một số chính sách phụ cấp được đề xuất điều chỉnh theo lộ trình để cải thiện thu nhập và tạo động lực cho đội ngũ nhà giáo.

  • Phụ cấp ưu đãi nghề: Đây là khoản phụ cấp dành riêng cho giáo viên nhằm ghi nhận tính đặc thù của nghề dạy học. Theo đề xuất mới, mức phụ cấp ưu đãi có thể tăng thêm khoảng 15% so với hiện nay, nâng tổng mức phụ cấp lên khoảng 45% – 85% tùy theo cấp học và loại hình cơ sở giáo dục.
  • Phụ cấp khu vực (vùng khó khăn): Áp dụng cho giáo viên công tác tại vùng sâu, vùng xa, vùng cao hoặc khu vực có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn. Khoản phụ cấp này nhằm bù đắp những hạn chế về điều kiện sinh hoạt và môi trường làm việc tại địa bàn.
  • Phụ cấp thu hút: Dành cho giáo viên được điều động hoặc làm việc tại vùng đặc biệt khó khăn. Mục đích của phụ cấp này là khuyến khích giáo viên đến công tác tại các khu vực thiếu nhân lực giáo dục.
  • Phụ cấp thâm niên (nếu còn áp dụng theo chính sách từng thời kỳ): Đây là khoản phụ cấp dựa trên số năm gắn bó với nghề, phản ánh kinh nghiệm và quá trình cống hiến của giáo viên trong ngành giáo dục.
  • Phụ cấp trách nhiệm hoặc kiêm nhiệm: Áp dụng với giáo viên đảm nhiệm thêm các nhiệm vụ như chủ nhiệm lớp, tổ trưởng chuyên môn hoặc công tác quản lý khác trong trường. Khoản phụ cấp này nhằm ghi nhận khối lượng công việc tăng thêm ngoài nhiệm vụ giảng dạy.
lương giáo viên - image 3

Đề xuất phụ cấp nhằm bù đắp đặc thù nghề nghiệp và điều kiện công tác cho giáo viên

>>> Xem thêm: Bậc lương kỹ sư

Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về lương giáo viên năm 2026 cũng như cách tính và các khoản phụ cấp liên quan. Nếu bạn quan tâm đến thông tin nghề nghiệp, mức lương theo ngành hoặc cơ hội việc làm trong lĩnh vực giáo dục, có thể tham khảo thêm các bài viết và tin tuyển dụng được cập nhật thường xuyên trên JobsGO.

Câu hỏi thường gặp

1. Có chính sách tăng lương cho giáo viên trong thời gian tới không?

Có. Theo định hướng cải cách tiền lương, Nhà nước đang nghiên cứu tăng lương cho giáo viên thông qua điều chỉnh lương cơ sở và hoàn thiện bảng lương theo vị trí việc làm. Một số chính sách mới dự kiến sẽ được triển khai trong giai đoạn 2026 - 2030.

2. Lương giáo viên mầm non mới ra trường là bao nhiêu?

Lương giáo viên mầm non mới ra trường trong các trường công lập thường được xếp hạng III bậc 1 với hệ số lương khoảng 2,10. Với mức lương cơ sở 2.340.000 đồng, mức lương cơ bản vào khoảng 4,9 triệu đồng/tháng (chưa bao gồm các khoản phụ cấp).

3. Giáo viên có được tăng lương định kỳ không?

Có. Giáo viên là viên chức nên được xét nâng bậc lương định kỳ, thường sau 3 năm nếu hoàn thành nhiệm vụ và không vi phạm kỷ luật.

4. Lương giáo viên công lập và tư thục có giống nhau không?

Không. Giáo viên công lập nhận lương theo hệ số và bảng lương nhà nước, trong khi giáo viên tư thục thường được trả lương theo thỏa thuận với nhà trường, nên mức lương có thể cao hoặc thấp hơn tùy đơn vị.

5. Lương của giảng viên đại học có giống giáo viên phổ thông không?

Không hoàn toàn giống. Lương của giảng viên đại học cũng được tính theo hệ số lương viên chức nhưng thuộc nhóm chức danh giảng viên của các cơ sở giáo dục đại học, với khung hệ số và tiêu chuẩn chức danh khác so với giáo viên mầm non, tiểu học, THCS hay THPT.

(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)