Trong công việc hàng ngày, dù là họp nội bộ, làm việc với đối tác hay tiếp đoàn kiểm tra, biên bản làm việc luôn là thứ không thể thiếu. Thế nhưng, nhiều người vẫn loay hoay không biết ghi thế nào cho đúng, mẫu nào mới là chuẩn, và liệu tờ giấy đó có thực sự có giá trị pháp lý hay không. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp tất cả.
Xem nhanh nội dung
1. Biên bản làm việc là gì?
Biên bản làm việc là loại văn bản hành chính được lập ra để ghi chép lại diễn biến, nội dung trao đổi, các ý kiến thảo luận và kết luận cuối cùng của một buổi làm việc, cuộc họp giữa hai hoặc nhiều bên (có thể là giữa các cá nhân, giữa cá nhân với tổ chức, hoặc giữa các tổ chức với nhau).
Biên bản làm việc không mang tính chất bắt buộc thực hiện như một bản hợp đồng thương mại hay quyết định hành chính, nhưng nó là văn bản có tính chất ghi nhận thực tế. Nó phản ánh một cách trung thực, khách quan những gì đã diễn ra, các nội dung đã được cam kết hoặc chưa thể thống nhất tại một thời điểm nhất định.

Biên bản làm việc là gì?
2. Mục đích sử dụng biên bản làm việc
Nhiều người thường xem nhẹ việc lập biên bản làm việc và cho rằng chỉ cần trao đổi qua email hoặc tin nhắn là đủ. Tuy nhiên, trên thực tế, biên bản làm việc mang lại những mục đích và giá trị sau:
- Lưu trữ thông tin chính xác: Buổi làm việc có thể kéo dài hàng tiếng đồng hồ với rất nhiều luồng ý kiến khác nhau. Biên bản sẽ giúp hệ thống lại toàn bộ nội dung một cách cô đọng, tránh việc người tham gia bị quên hoặc nhớ nhầm thông tin.
- Làm căn cứ thực hiện và giám sát: Kết luận và các đầu việc được ghi rõ trong biên bản là cơ sở để các bộ phận, cá nhân triển khai công việc tiếp theo. Đồng thời, cấp quản lý có thể dựa vào đây để giám sát tiến độ thực hiện cam kết của các bên.
- Giá trị pháp lý làm bằng chứng khi tranh chấp: Khi xảy ra mâu thuẫn hoặc bất đồng ý kiến về sau, biên bản làm việc có chữ ký xác nhận của các bên sẽ là chứng cứ quan trọng trước Tòa án hoặc Trọng tài thương mại nhằm chứng minh các bên đã từng bàn bạc, thống nhất hoặc ghi nhận sự kiện đó như thế nào.

Mục đích sử dụng biên bản làm việc
3. Trường hợp cần sử dụng biên bản làm việc
Biên bản làm việc được sử dụng trong rất nhiều tình huống khác nhau. Cụ thể như:
- Họp nội bộ doanh nghiệp: Các cuộc họp giao ban, họp ban lãnh đạo, họp triển khai dự án đều cần có biên bản để ghi lại quyết định và phân công nhiệm vụ. Ví dụ, trong các cuộc họp thống nhất tiêu chí chọn lọc ứng viên giữa bộ phận HR và các phòng ban chuyên môn, biên bản này sẽ giúp chuẩn hóa mẫu quy trình tuyển dụng nhân sự và đảm bảo các bước phối hợp sau đó diễn ra đồng bộ.
- Làm việc với cơ quan nhà nước: Khi doanh nghiệp hoặc cá nhân làm việc với cơ quan thuế, hải quan, thanh tra lao động, kiểm tra môi trường… biên bản làm việc là tài liệu bắt buộc theo quy định.
- Kiểm tra, thanh tra, giám sát: Đoàn kiểm tra khi đến làm việc tại đơn vị bắt buộc phải lập biên bản ghi nhận tình trạng thực tế, vi phạm (nếu có) và các kiến nghị xử lý.
- Ký kết, đàm phán hợp đồng: Trước khi hợp đồng chính thức được ký kết, biên bản làm việc ghi nhận kết quả từng vòng đàm phán là tài liệu quan trọng.
- Giải quyết khiếu nại, tranh chấp: Khi một bên có khiếu nại, buổi làm việc để giải quyết cần được lập biên bản để làm căn cứ xử lý tiếp theo.
- Bàn giao tài sản, công việc: Khi nhân sự bàn giao nhiệm vụ hoặc tài sản, biên bản làm việc kèm biên bản bàn giao giúp xác định rõ trách nhiệm của mỗi bên. Để đảm bảo quá trình chuyển giao vị trí diễn ra chặt chẽ và không thất thoát tài sản, bạn có thể tham khảo thêm mẫu biên bản bàn giao công việc chuẩn dành cho người lao động nghỉ việc hoặc luân chuyển bộ phận. Đây cũng là thủ tục bắt buộc đi kèm sau khi doanh nghiệp chính thức ban hành quyết định nghỉ việc cho nhân sự nhằm hoàn tất các nghĩa vụ về mặt pháp lý và bàn giao giấy tờ liên quan.
- Hội nghị, hội thảo: Biên bản hội nghị ghi lại toàn bộ nội dung thảo luận, ý kiến đóng góp và kết luận của ban tổ chức.
4. Mẫu biên bản làm việc mới nhất
Dưới đây là một số biên bản làm việc mẫu chuẩn, được xây dựng dựa trên thể thức văn bản hành chính quy định tại Nghị định 30/2020/NĐ-CP. Bạn có thể tải xuống và tùy chỉnh cho phù hợp với nhu cầu.
- Mẫu biên bản làm việc số 1

Mẫu biên bản làm việc file word 1
- Mẫu biên bản làm việc số 2

Mẫu biên bản làm việc 2
- Mẫu biên bản làm việc số 3

Mẫu biên bản làm việc 3
- Mẫu biên bản làm việc số 4

Mẫu biên bản làm việc 4
5. Cách ghi biên bản làm việc chuẩn
Để biên bản làm việc không bị phản đối về mặt nội dung và đảm bảo tính pháp lý, người lập biên bản (thư ký) cần tuân thủ cấu trúc 3 phần chặt chẽ như sau:
Phần mở đầu (phần thủ tục):
- Quốc hiệu và Tiêu ngữ: Luôn viết đúng chuẩn (Quốc hiệu chữ in hoa, Tiêu ngữ chữ in thường, viết hoa chữ cái đầu của các cụm từ, có gạch chân phía dưới).
- Tên biên bản: Nêu rõ tên biên bản và mục đích làm việc cụ thể (Ví dụ: BIÊN BẢN LÀM VIỆC (Về việc vi phạm nội quy lao động của nhân viên Nguyễn Văn A)). Nội dung ghi chép trong biên bản vi phạm này sẽ là bằng chứng pháp lý đắt giá nhất để hội đồng kỷ luật căn cứ vào đó đưa ra mẫu quyết định kỷ luật lao động đúng người, đúng lỗi theo quy định của Luật lao động.
- Thời gian, địa điểm: Ghi chính xác giờ, phút, ngày, tháng, năm và phòng họp, địa chỉ nơi diễn ra buổi làm việc.
- Thành phần tham dự: Ghi đầy đủ họ tên, chức vụ, bộ phận công tác của tất cả những người có mặt. Nếu làm việc với đối tác bên ngoài, cần ghi rõ số CCCD, thông tin giấy ủy quyền (nếu có).
Phần nội dung biên bản làm việc (diễn biến cuộc họp):
- Ghi chép theo trình tự thời gian hoặc trình tự vấn đề thảo luận.
- Tóm tắt trung thực ý kiến của từng người. Ai phát biểu, kiến nghị điều gì cần ghi rõ: “Ông A có ý kiến…”, “Bà B phản đối với lý do…”.
- Nếu có tài liệu, chứng cứ kèm theo, thư ký phải liệt kê rõ tên tài liệu, số trang, bản chính hay bản sao vào trong biên bản.
Phần kết luận và xác nhận:
- Kết luận: Ghi rõ những điều các bên đã đi đến thống nhất (hoặc những vấn đề còn tồn đọng chưa giải quyết được, cần cuộc họp tiếp theo).
- Thời gian kết thúc: Ghi rõ buổi làm việc hoàn thành lúc mấy giờ.
- Đọc lại và ký tên: Đây là thủ tục bắt buộc. Thư ký phải đọc lại biên bản cho mọi người cùng nghe để đảm bảo không có sự sai lệch thông tin, sau đó toàn bộ thành viên bắt buộc phải ký và ghi rõ họ tên. Nếu là tổ chức, người ký phải là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp thì mới được đóng dấu treo hoặc dấu giáp lai.

Quy định về lập biên bản làm việc
6. Lưu ý khi ghi biên bản làm việc
Một lỗi sai nhỏ trong biên bản làm việc có thể dẫn đến hậu quả lớn về mặt pháp lý. Vì vậy, người lập biên bản cần lưu ý những vấn đề sau:
- Tính trung thực và khách quan: Người ghi biên bản tuyệt đối không được đưa tình cảm cá nhân, quan điểm chủ quan hay diễn dịch sai lệch lời nói của các bên, hãy ghi đúng sự thật.
- Rõ ràng, mạch lạc, không tẩy xóa: Hạn chế tối đa việc viết chữ nghệ thuật khó đọc, không viết tắt các từ ngữ dễ gây hiểu lầm. Nếu viết tay, tuyệt đối không được dùng bút xóa chèn lên chữ cũ. Nếu có sai sót, cần gạch chéo phần sai và yêu cầu các bên ký nháy xác nhận ngay bên cạnh phần sửa đổi.
- Xử lý khi có người từ chối ký biên bản: Trên thực tế, có nhiều trường hợp một bên không đồng ý với kết luận và từ chối ký tên. Lúc này, thư ký cần ghi rõ vào biên bản: “Ông/Bà… không đồng ý ký tên vào biên bản với lý do:…”. Buổi làm việc vẫn có giá trị chứng minh nếu có chữ ký của người làm chứng hoặc những thành viên còn lại.
- Ký nháy vào từng trang (Ký giáp lai): Đối với biên bản làm việc gồm nhiều trang, để tránh việc một trong các bên tự ý thay đổi, tráo đổi nội dung các trang bên trong, đại diện các bên cần ký nháy vào góc dưới của từng trang giấy trước khi ký chính thức ở trang cuối.
- Lưu bản điện tử kèm bản cứng: Trong thời đại số, nên scan biên bản gốc và lưu trữ file điện tử có chữ ký số (nếu có) để dễ tra cứu và bảo quản lâu dài.
Như vậy bạn đã cùng JobsGO tìm hiểu xong về biên bản làm việc. Rất hy vọng những thông tin trên đây sẽ giúp bạn có nhiều thông tin hữu ích và biết cách lập biên bản một cách chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
1. Biên bản làm việc có giá trị pháp lý thay thế hợp đồng không?
Biên bản làm việc không có giá trị pháp lý thay thế hợp đồng, nó chỉ mang tính chất ghi nhận lại diễn biến, nội dung trao đổi và thỏa thuận nguyên tắc ban đầu giữa các bên.
2. Biên bản làm việc viết tay có hợp pháp không?
Biên bản làm việc viết tay hoàn toàn hợp pháp và có đầy đủ giá trị chứng cứ nếu có chữ ký xác nhận tự nguyện của các bên và nội dung không vi phạm pháp luật.
3. Biên bản làm việc có bắt buộc phải công chứng không?
Không bắt buộc phải công chứng, chứng thực mà vẫn có giá trị pháp lý ngay sau khi các bên liên quan ký tên xác nhận vào văn bản.
(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)



