Lương tối thiểu vùng là gì? Mức lương này được quy định như thế nào theo quy định mới nhất? Trong bài viết này, JobsGO sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết lương tối thiểu theo từng vùng, cùng theo dõi nhé.
Xem nhanh nội dung
- 1. Mức lương tối thiểu vùng là gì?
- 2. Mức lương tối thiểu vùng mới nhất từ 1/1/2026
- 3. Danh mục địa bàn áp dụng theo từng vùng
- 4. Đối tượng áp dụng lương tối thiểu vùng
- 5. Nguyên tắc áp dụng lương tối thiểu vùng là gì?
- 6. Phân biệt lương cơ sở và lương tối thiểu vùng
- 7. Chu kỳ thay đổi lương tối thiểu vùng
- 8. Tăng lương tối thiểu vùng có lợi cho người lao động như thế nào?
- 9. Trách nhiệm của doanh nghiệp khi áp dụng mức lương mới
1. Mức lương tối thiểu vùng là gì?
Theo Bộ luật Lao động 2019 (Điều 91), mức lương tối thiểu được định nghĩa là số tiền lương tối thiểu mà người lao động nhận được trong một khoảng thời gian lao động theo hợp đồng. Trong đó, lương tối thiểu vùng là mức lương sàn được quy định cho từng vùng địa lý cụ thể, tính theo tháng hoặc theo giờ. Mức này nhằm đảm bảo rằng dù điều kiện kinh tế của mỗi địa phương có khác nhau, người lao động vẫn được đảm bảo một mức thu nhập tối thiểu nhất định.
Mục đích chính của việc thiết lập lương tối thiểu vùng là đảm bảo quyền lợi cơ bản của người lao động, đảm bảo mức sống tối thiểu cho gia đình họ. Hơn nữa, đây là mức “sàn” để các doanh nghiệp có thể đàm phán, trao trả mức lương cao hơn dựa trên năng lực, kinh nghiệm và tình hình kinh doanh cụ thể.
Các yếu tố cơ sở để xác định mức lương tối thiểu vùng:
- Mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình.
- Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và chi phí sinh hoạt thực tế tại từng khu vực.
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế và năng suất lao động.
- Quan hệ cung – cầu lao động trên thị trường.
- Khả năng chi trả thực tế của doanh nghiệp.
- Tương quan giữa mức lương tối thiểu và mức lương thị trường.

Lương tối thiểu vùng là gì?
>>> Xem thêm: Range lương là gì?
2. Mức lương tối thiểu vùng mới nhất từ 1/1/2026
Nghị định số 293/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 1/1/2026. Theo quy định tại khoản 1 Điều 3 của Nghị định, mức lương tối thiểu tháng và lương tối thiểu giờ của người lao động được xác định theo từng vùng như sau:
|
Vùng
|
Mức lương tối thiểu tháng từ 1/1/2026
|
Mức lương tối thiểu giờ từ 1/1/2026
|
|---|---|---|
|
Vùng I
|
5.310.000 đồng
|
25.500 đồng/giờ
|
|
Vùng II
|
4.730.000 đồng
|
22.700 đồng/giờ
|
|
Vùng III
|
4.140.000 đồng
|
20.000 đồng/giờ
|
|
Vùng IV
|
3.700.000 đồng
|
17.800 đồng/giờ
|
Lưu ý: Đây là mức sàn tối thiểu mà người sử dụng lao động phải trả, có thể thỏa thuận trả cao hơn tùy theo vị trí công việc, kinh nghiệm và năng lực của người lao động.
So sánh mức tăng so với năm 2025:
Nghị định 293/2025/NĐ-CP thay thế Nghị định 74/2024/NĐ-CP (áp dụng năm 2025), với mức tăng bình quân 7,2% trên tất cả các vùng:
|
Vùng
|
Mức 2025
(NĐ 74)
|
Mức 2026
(NĐ 293)
|
Mức tăng (tháng)
|
Mức tăng (giờ)
|
% tăng
|
|---|---|---|---|---|---|
|
Vùng I
|
4.960.000 đồng
|
5.310.000 đồng
|
+350.000 đồng
|
+1.700 đồng
|
7,06%
|
|
Vùng II
|
4.410.000 đồng
|
4.730.000 đồng
|
+320.000 đồng
|
+1.500 đồng
|
7,26%
|
|
Vùng III
|
3.860.000 đồng
|
4.140.000 đồng
|
+280.000 đồng
|
+1.400 đồng
|
7,25%
|
|
Vùng IV
|
3.450.000 đồng
|
3.700.000 đồng
|
+250.000 đồng
|
+1.200 đồng
|
7,25%
|

Tăng lương tối thiểu vùng là gì? Mức tăng hiện nay là bao nhiêu?
3. Danh mục địa bàn áp dụng theo từng vùng
Danh mục địa bàn được quy định chi tiết tại Phụ lục kèm theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, áp dụng cho 34 tỉnh, thành phố. Dưới đây là tóm tắt các tỉnh, thành phố lớn theo từng vùng:
|
Vùng
|
Các địa phương tiêu biểu
|
|---|---|
|
Vùng I
|
Các quận/huyện nội thành và vùng lân cận của Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh; TP. Hải Phòng (một số quận); Bình Dương (TP. Thủ Dầu Một và một số TX), Đồng Nai (TP. Biên Hòa và một số huyện), Vũng Tàu
|
|
Vùng II
|
Các huyện ngoại thành Hà Nội, TP.HCM chưa thuộc vùng I; TP. Đà Nẵng, TP. Cần Thơ, Hải Dương, Hưng Yên, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh (một số địa bàn)
|
|
Vùng III
|
Các thành phố/thị xã thuộc các tỉnh: Thái Nguyên, Phú Thọ, Quảng Ngãi, Bình Thuận, Long An, Tiền Giang, Kiên Giang, An Giang và nhiều tỉnh miền Trung
|
|
Vùng IV
|
Các huyện, xã còn lại thuộc các tỉnh miền núi phía Bắc, Tây Nguyên, miền Trung và các vùng nông thôn chưa được xếp vùng I, II, III
|
4. Đối tượng áp dụng lương tối thiểu vùng
Theo Điều 2 Nghị định 293/2025/NĐ-CP, quy định về lương tối thiểu vùng được áp dụng cho các nhóm sau:
- Người lao động đang làm việc theo hợp đồng lao động đúng quy định của Bộ luật Lao động.
- Người sử dụng lao động, bao gồm doanh nghiệp; cơ quan, tổ chức, hợp tác xã; hộ gia đình và cá nhân có thuê, sử dụng lao động theo thỏa thuận.
- Các cơ quan, tổ chức và cá nhân liên quan trực tiếp đến việc thực hiện và quản lý mức lương tối thiểu theo Nghị định.

Lương tối thiểu vùng áp dụng cho đối tượng nào?
5. Nguyên tắc áp dụng lương tối thiểu vùng là gì?
Nguyên tắc áp dụng lương tối thiểu vùng được quy định rõ trong các nghị định của Chính phủ nhằm đảm bảo quyền lợi cho người lao động. Cụ thể:
5.1. Nguyên tắc chung
- Áp dụng theo địa bàn nơi làm việc: Doanh nghiệp phải áp dụng mức lương tối thiểu vùng tương ứng với địa bàn hành chính nơi đặt cơ sở sản xuất, kinh doanh – không phải theo nơi đăng ký trụ sở chính.
- Không được trả thấp hơn mức tối thiểu: Mức lương trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng. Với lao động đã qua đào tạo, phải trả cao hơn ít nhất 7% so với lương tối thiểu vùng.
- Không phân biệt loại hình doanh nghiệp: Mọi doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế (Nhà nước, tư nhân, có vốn đầu tư nước ngoài…) đều phải tuân thủ mức lương tối thiểu vùng.
- Điều chỉnh khi Nhà nước có quy định mới: Khi Chính phủ ban hành mức lương tối thiểu vùng mới, doanh nghiệp bắt buộc phải cập nhật và điều chỉnh lương phù hợp theo quy định mới.
5.2. Trường hợp đặc biệt
- Doanh nghiệp có chi nhánh ở nhiều tỉnh/thành: Mỗi chi nhánh, đơn vị áp dụng mức lương tối thiểu của địa bàn nơi chi nhánh/đơn vị đó hoạt động, không dùng chung một mức cho toàn công ty.
- Khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao nằm trên nhiều địa bàn: Áp dụng mức lương tối thiểu vùng cao nhất trong số các địa bàn mà khu công nghiệp đó trải dài.
- Địa bàn mới thành lập từ nhiều địa bàn có mức khác nhau: Áp dụng mức lương tối thiểu vùng cao nhất cho đến khi Chính phủ có quy định mới.
- Địa bàn thay đổi tên hoặc chia tách: Tạm thời áp dụng mức lương tối thiểu của địa bàn trước khi thay đổi, cho đến khi có hướng dẫn cụ thể từ Chính phủ.

Nguyên tắc áp dụng mức lương tối thiểu vùng
6. Phân biệt lương cơ sở và lương tối thiểu vùng
Để tránh những nhầm lẫn, việc phân biệt giữa lương tối thiểu vùng và lương cơ sở là rất cần thiết, đặc biệt đối với các nhà tuyển dụng và người lao động.
|
Tiêu chí
|
Lương tối thiểu vùng
|
Lương cơ sở
|
|---|---|---|
|
Khái niệm
|
Mức lương thấp nhất doanh nghiệp phải trả cho người lao động chưa qua đào tạo
|
Lương cơ sở là gì? Đây là mức lương dùng làm căn cứ tính các chế độ, phụ cấp, đóng BHXH cho cán bộ, công chức
|
|
Đối tượng áp dụng
|
Người lao động làm việc trong doanh nghiệp (tư nhân, FDI,…)
|
Cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang
|
|
Phân vùng áp dụng
|
Áp dụng theo 4 vùng (I, II, III, IV) tùy theo điều kiện kinh tế – xã hội từng khu vực
|
Áp dụng trên phạm vi toàn quốc, không phân vùng
|
|
Căn cứ điều chỉnh
|
Nhu cầu sống tối thiểu, giá cả, năng suất lao động và thị trường lao động
|
Cân đối ngân sách nhà nước và chính sách tiền lương
|
|
Cơ quan ban hành
|
Chính phủ (thông qua đề xuất của Hội đồng Tiền lương Quốc gia)
|
Quốc hội ban hành và điều chỉnh
|
|
Mục đích
|
Bảo vệ quyền lợi người lao động, đảm bảo mức sống tối thiểu
|
Là căn cứ để tính lương, phụ cấp, trợ cấp cho cán bộ công chức
|
|
Tần suất điều chỉnh
|
Có thể điều chỉnh hằng năm (tùy tình hình kinh tế)
|
Điều chỉnh theo từng giai đoạn cụ thể (thường lâu hơn so với lương tối thiểu)
|
Nắm vững sự khác biệt giữa lương cơ sở và lương tối thiểu vùng giúp ích rất nhiều trong việc quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp, đồng thời là nền tảng để tìm hiểu sâu hơn về các quy định liên quan đến tiền lương, ví dụ như cách tính hệ số lương trung cấp như thế nào trong năm.
7. Chu kỳ thay đổi lương tối thiểu vùng
Hiện nay, pháp luật chưa ban hành quy định cố định về thời gian điều chỉnh lương tối thiểu vùng. Tuy nhiên, trên thực tế, mức lương này thường được Nhà nước xem xét và điều chỉnh khoảng mỗi năm một lần, căn cứ vào tình hình kinh tế – xã hội, mức sống của người lao động và khả năng chi trả của doanh nghiệp. Thời điểm áp dụng phổ biến là từ ngày 01/01 hằng năm.
8. Tăng lương tối thiểu vùng có lợi cho người lao động như thế nào?
Khi tăng mức lương tối thiểu vùng sẽ đem lại một số lợi ích cụ thể cho người lao động như sau:
- Cải thiện thu nhập cơ bản: Người lao động được bảo đảm mức lương theo tháng hoặc theo giờ cao hơn, đặc biệt với những trường hợp đang hưởng lương sát mức tối thiểu.
- Tăng tiền lương khi ngừng việc: Khi phải ngừng việc trong các trường hợp theo quy định pháp luật, mức lương tối thiểu chi trả trong thời gian này cũng được điều chỉnh tăng.
- Bảo đảm lương khi điều chuyển công việc: Tiền lương của người lao động khi chuyển sang công việc khác vẫn phải đáp ứng mức tối thiểu mới, giúp hạn chế thiệt thòi về thu nhập.
- Tăng mức đóng và hưởng các chế độ bảo hiểm: Lương tối thiểu vùng tăng kéo theo mức đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp cao hơn, đồng thời nâng mức hưởng các quyền lợi tương ứng.
- Nâng mức trợ cấp thất nghiệp tối đa: Mức trần trợ cấp thất nghiệp được tính dựa trên lương tối thiểu vùng, vì vậy người lao động sẽ được hưởng mức hỗ trợ cao hơn khi không may mất việc.

Tăng lương tối thiểu vùng có lợi cho người lao động
9. Trách nhiệm của doanh nghiệp khi áp dụng mức lương mới
Khi mức lương tối thiểu vùng thay đổi, người sử dụng lao động có trách nhiệm:
- Rà soát và sửa đổi các nội dung liên quan đến tiền lương trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể, quy chế, quy định nội bộ cho phù hợp với mức lương tối thiểu mới.
- Không được bãi bỏ hoặc cắt giảm các chế độ tiền lương làm thêm giờ, tiền lương làm việc ban đêm, bồi dưỡng bằng hiện vật và các chế độ khác theo quy định pháp luật lao động.
- Điều chỉnh thang bảng lương để đảm bảo mức lương thực tế của người lao động không thấp hơn quy định mới.
- Cập nhật mức đóng BHXH, BHYT, BHTN tương ứng theo mức lương mới trong hợp đồng lao động.
Tóm lại, lương tối thiểu vùng là gì? Đây là mức sàn cơ bản nhằm bảo vệ quyền lợi người lao động, đảm bảo mức sống tối thiểu và giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống tiền lương đúng quy định. Sự phân biệt giữa lương tối thiểu vùng và lương cơ sở giúp làm rõ các đối tượng áp dụng và cách tính lương tối thiểu vùng.
Để đảm bảo quyền lợi, người lao động và nhà tuyển dụng nên thường xuyên cập nhật thông tin luật lao động mới nhất qua các kênh uy tín như JobsGO.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức lương tối thiểu vùng có phải là mức lương đóng BHXH không?
Lương đóng BHXH thường dựa trên mức lương ghi trong hợp đồng lao động, có thể khác biệt so với mức lương tối thiểu vùng do trần BHXH.
2. Công ty trả lương theo giờ thì tính lương tối thiểu vùng thế nào?
Doanh nghiệp cần quy đổi mức lương tối thiểu giờ sang mức lương theo tháng (hoặc ngược lại) để đảm bảo trả ít nhất bằng mức quy định của pháp luật.
3. Làm việc bán thời gian có áp dụng mức lương tối thiểu vùng không?
Nguyên tắc áp dụng dựa trên thời gian làm việc thực tế theo hợp đồng, được tính theo tỷ lệ phần trăm của mức lương tối thiểu vùng.
4. Doanh nghiệp trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu vùng sẽ bị xử lý thế nào?
Các hình thức xử phạt vi phạm hành chính có thể được áp dụng, đồng thời doanh nghiệp sẽ bị yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật.
5. Lương tối thiểu vùng có bao gồm phụ cấp không?
Lương tối thiểu vùng là mức thấp nhất làm cơ sở để thỏa thuận và trả lương, không bao gồm các khoản phụ cấp, trợ cấp hoặc tiền thưởng khác do doanh nghiệp quy định.
(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)



