Dữ liệu từ 7844 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 8.5M | 15M | 20M |
| 1–3 năm | 12M | 16.5M | 25M |
| Trên 3 năm | 14M | 20M | 30M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Giám Đốc Kinh Doanh Vùng | 20 - 40 triệu VNĐ |
| Giám Đốc Kinh Doanh | 18 - 45 triệu VNĐ |
| Trưởng Phòng Kinh Doanh | 16 - 35 triệu VNĐ |
| Quản Lý Kinh Doanh | 16 - 35 triệu VNĐ |
| Cộng Tác Viên Kinh Doanh | 6 - 40 triệu VNĐ |
| Trưởng Nhóm Kinh Doanh | 14 - 30 triệu VNĐ |
| Chuyên Viên Tư Vấn Chiến Lược | 11 - 25 triệu VNĐ |
| Giám Sát Kinh Doanh | 14 - 22 triệu VNĐ |
| Kỹ Sư Bán Hàng | 12 - 23 triệu VNĐ |
| Chuyên Viên Quan Hệ Đối Tác | 11 - 20 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Kinh Doanh | 10 - 20 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Phát Triển Thị Trường | 10 - 20 triệu VNĐ |
| Thực Tập Sinh Kinh Doanh | 2 - 6 triệu VNĐ |