Dữ liệu từ 3900 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 10M | 15M | 20M |
| 1–3 năm | 10M | 15M | 20M |
| Trên 3 năm | 11M | 15M | 21M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Quản Lý Vùng | 12 - 30 triệu VNĐ |
| Giám Sát Bán Hàng | 12 - 25 triệu VNĐ |
| Trưởng Nhóm Bán Hàng | 12 - 25 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Kinh Doanh Thị Trường | 10 - 20 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Thị Trường | 10 - 20 triệu VNĐ |
| Quản Lý Bán Hàng | 10 - 20 triệu VNĐ |