Dữ liệu từ 452 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 9M | 12M | 19.5M |
| 1–3 năm | 10M | 15M | 20M |
| Trên 3 năm | 14.5M | 19M | 25M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Account Manager | 14 - 25 triệu VNĐ |
| Key Account Manager | 14 - 22 triệu VNĐ |
| Key Account Executive | 12 - 23 triệu VNĐ |
| Account Executive | 10 - 20 triệu VNĐ |