Trong môi trường học thuật, học hàm và học vị là hai thước đo quan trọng để khẳng định năng lực chuyên môn. Việc hiểu rõ học hàm học vị là gì không chỉ giúp bạn sử dụng danh xưng chuẩn xác mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối với những người làm công tác nghiên cứu. Hãy cùng phân biệt rạch ròi hai khái niệm này qua bài viết dưới đây.
Xem nhanh nội dung
1. Học hàm học vị là gì?
Học hàm, học vị là những cách gọi chung để chỉ trình độ, bằng cấp, học thức của một người, tương ứng với những tiêu chí cụ thể để đạt được học hàm, học vị đó. Học hàm, học vị càng cao thì yêu cầu càng khắt khe.
Sau đây, hãy cùng JobsGO đi làm rõ từng khái niệm học hàm học vị là gì để hiểu chi tiết.
1.1. Học hàm là gì?
Học hàm (Academic Rank) được định nghĩa là một chức danh được bổ nhiệm cho người có năng lực, đang làm công tác giảng dạy hoặc nghiên cứu. Học hàm do Hội đồng chức danh Giáo sư Việt Nam hoặc các cơ quan nước ngoài bổ nhiệm.
Trong tiếng Anh, học hàm được viết như sau:
- Associate Professor (Assoc. Prof.): phó giáo sư
- Professor (Prof.): giáo sư

Học hàm nghĩa là gì?
1.2. Học vị là gì?
Học vị được định nghĩa là văn bằng do một cơ sở giáo dục hợp pháp trong hoặc ngoài nước cấp cho người tốt nghiệp một cấp học nhất định. Trong số đó, bằng cử nhân và các thông tin liên quan là điều nhiều người quan tâm.
Cách ghi một số chức danh học vị trong tiếng Anh:
- Ph.D (Doctor of Philosophy): Tiến sĩ (các ngành nói chung)
- M.D (Doctor of Medicine): Tiến sĩ y khoa
- D.Sc. (Doctor of Science): Tiến sĩ các ngành khoa học
- DBA hoặc D.B.A (Doctor of Business Administration): Tiến sĩ quản trị kinh doanh
- Post-Doctoral Fellow: Nghiên cứu sinh hậu tiến sĩ
- M.A (The Master of Art): Thạc sĩ khoa học xã hội
- M.S., MSchoặc M.Si (The Master of Science): Thạc sĩ khoa học tự nhiên
- MBA (The Master of Business Administration): Thạc sĩ quản trị kinh doanh
- MAcc, MAc, hoặc Macy (Master of Accountancy): Thạc sĩ kế toán
- M.S.P.M. (The Master of Science in Project Management): Thạc sĩ quản trị dự án
- M.Econ (The Master of Economics) Thạc sĩ kinh tế học
- M.Fin. (The Master of Finance): Thạc sỹ tài chính học
- B.A., BA, A.B. hoặc AB (The Bachelor of Art): Cử nhân khoa học xã hội
- Bc., B.S., BS, B.Sc. hoặc BSc (Bachelor of Science): Cử nhân khoa học tự nhiên
- BBA (The Bachelor of Business Administration): Cử nhân quản trị kinh doanh
- BCA (The Bachelor of Commerce and Administration): Cử nhân thương mại và quản trị
- B.Acy. , B.Acc. hoặc B. Acct: (The Bachelor of Accountancy): Cử nhân kế toán
- LLB, LL.B (The Bachelor of Laws): Cử nhân luật
- BPAPM (The Bachelor of Public Affairs and Policy Management): Cử nhân ngành quản trị và chính sách công.

Học vị là gì?
>>> Tìm hiểu thêm: Thạc sĩ là gì?
2. Phân biệt giữa học hàm và học vị
Trong môi trường học thuật và nghiên cứu, học hàm và học vị là hai thước đo quan trọng để đánh giá năng lực của một cá nhân, tuy nhiên chúng thường xuyên bị đánh đồng hoặc nhầm lẫn trong giao tiếp hàng ngày. Việc phân biệt rõ ràng hai khái niệm này không chỉ giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác mà còn thể hiện sự tôn trọng đúng mực đối với trình độ và cống hiến của các nhà khoa học.
Dưới đây là sự khác biệt cơ bản giữa học hàm và học vị:
Phân biệt
|
Học vị
|
Học hàm
|
|---|---|---|
Tiêu chuẩn
|
Hoàn thành chương trình sẵn có của Bộ Giáo Dục và Đào Tạo.
|
Căn cứ vào các tiêu chí, điều kiện và uy tín, tài năng, sự cống hiến khoa học của từng người.
|
Cấp bậc lương
|
|
|
Chế độ nâng bậc lương
|
Sau 3 năm (đủ 36 tháng) giữ bậc lương trong ngạch hoặc trong chức danh được xét nâng lên một bậc lương.
|
Sau 5 năm (đủ 60 tháng) giữ bậc lương trong bảng lương chuyên gia cao cấp được xét nâng lên một bậc lương.
|
Bên cạnh đó, các bạn có thể tham khảo về lớp cao học là gì để xác định được đúng nhu cầu học tập chuyên môn và phù hợp với năng lực bản thân.
3. Các chức danh học hàm, học vị hiện nay
Nội dung trên đã phần nào giúp bạn hiểu hai khái niệm học hàm học vị là gì. Tiếp theo, JobsGO sẽ cung cấp thêm thông tin về các chức danh học hàm, học vị.
3.1. Các chức danh học hàm
Học hàm có hai chức danh là Phó giáo sư và Giáo sư. Hai chức danh này hoàn toàn độc lập và không liên quan đến nhau.
Một số điều kiện chung để bổ nhiệm chức danh là:
- Những người đã tham gia nghiên cứu khoa học bậc cao hoặc tham gia giảng dạy đại học, sau đại học.
- Có học vị tiến sĩ.
- Có đủ số giờ giảng.
- Có đủ số lượng nghiên cứu sinh.
- Có đủ số lượng sách đã viết.
- Có đủ số bài báo đã đăng trên các tạp chí chuyên ngành.

Các chức danh học hàm hiện nay
3.2. Các chức danh học vị
Các chức danh học vị thể hiện trình độ học vấn của một người. Các chức danh học vị được phân loại từ thấp đến cao như sau:
Nhóm 1: Cử nhân, kỹ sư hoặc các chức danh chuyên ngành khác
Trong đó:
- Cử nhân: Người tốt nghiệp Đại học các khối ngành văn hóa xã hội.
- Kỹ sư: Người tốt nghiệp Đại học các khối ngành Kỹ thuật.
- Bác sĩ, dược sĩ: Người tốt nghiệp Đại học các khối ngành y tế.
Nhóm 2: Thạc sĩ (đối với ngành y là bác sĩ chuyên khoa I)
Là những người tốt nghiệp đại học, tiếp tục học lên cao học trong hoặc ngoài nước và thực hiện nghiên cứu khóa luận Đại học chuyên sâu hơn.
Nhóm 3: Tiến sĩ (đối với ngành y là bác sĩ chuyên khoa II)
Là những người đã tốt nghiệp thạc sĩ, tham gia nghiên cứu và bảo vệ đề tài và có ít nhất 2 bài báo đăng trên các tạp chí chuyên ngành.
Nhóm 4: Tiến sĩ khoa học
Là những người đã tốt nghiệp tiến sĩ, tiếp tục nghiên cứu về các đề tài rộng hơn.Những chức danh này là thước đo quan trọng để đánh giá trình độ học vấn của một cá nhân.

Có những chức danh học vị nào?
>>> Xem thêm: Trình độ văn hóa là gì?
4. Lưu ý khi ghi học hàm, học vị trong hồ sơ
Việc ghi chính xác học hàm và học vị trong hồ sơ không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn là yếu tố quan trọng để khẳng định uy tín và đẳng cấp của bạn trước đối tác hay nhà tuyển dụng.
Để phần thông tin này trở nên “đắt giá” và chuẩn mực nhất, bạn hãy lưu tâm những nguyên tắc sau:
- Chuẩn hóa cách viết và thứ tự: Tuân thủ quy tắc ưu tiên “học hàm trước, học vị sau” (ví dụ: GS.TS), đồng thời rà soát kỹ lưỡng để đảm bảo tính trung thực tuyệt đối về tên gọi và thời điểm được bổ nhiệm hoặc cấp bằng.
- Sắp xếp khoa học: Ưu tiên trình bày theo trình tự thời gian ngược, nghĩa là đưa những bằng cấp cao nhất hoặc danh hiệu mới đạt được lên vị trí đầu tiên để người xem nắm bắt ngay được trình độ hiện tại của bạn.
- Định lượng thành tựu: Thay vì mô tả chung chung, hãy gia tăng sức thuyết phục bằng những “con số biết nói” như số lượng bài báo quốc tế đã công bố, số công trình nghiên cứu được nghiệm thu, hay số lượng nghiên cứu sinh đã hướng dẫn thành công.
- Chọn lọc có chủ đích: Không cần liệt kê toàn bộ quá trình học tập từ nhỏ; hãy chỉ đưa vào những văn bằng, chứng chỉ có giá trị nhất và liên quan trực tiếp đến vị trí hoặc mục tiêu mà hồ sơ đang hướng tới.
- Văn phong trang trọng: Sử dụng từ ngữ chuyên ngành chính xác, cô đọng và gãy gọn, tránh dùng những từ ngữ mơ hồ gây hiểu lầm về năng lực chuyên môn thực sự.

Cách ghi học hàm, học vị trong văn bản/hồ sơ
Hy vọng các chia sẻ trên đây của JobsGO đã giúp bạn đọc hiểu rõ hai khái niệm học hàm học vị là gì và có cái nhìn cụ thể hơn về hệ thống giáo dục tại Việt Nam. Đây chắc chắn là hành trang hữu ích giúp bạn tìm kiếm công việc cho tương lai!
Câu hỏi thường gặp
1. Thạc sĩ là học hàm hay học vị?
Thạc sĩ là học vị. Đây là văn bằng xác nhận trình độ sau đại học, cao hơn Cử nhân/Kỹ sư và là bước đệm để học lên Tiến sĩ.
2. Học hàm học vị của sinh viên là gì?
Sinh viên chưa có học hàm hay học vị. Họ là người đang trong quá trình học tập để đạt được học vị đầu tiên (thường là Cử nhân hoặc Kỹ sư) sau khi tốt nghiệp.
3. Kỹ sư là học hàm hay học vị?
Kỹ sư là học vị. Đây là văn bằng dành cho người tốt nghiệp đại học các khối ngành kỹ thuật, công nghệ (thường có thời gian đào tạo dài hơn và thiên về ứng dụng).
4. Cử nhân là học hàm hay học vị?
Cử nhân là học vị. Đây là văn bằng dành cho người tốt nghiệp đại học các khối ngành kinh tế, khoa học xã hội, tự nhiên, luật, sư phạm...
5. Tiến sĩ là học hàm hay học vị?
Tiến sĩ là học vị. Đây là học vị cao nhất trong hệ thống giáo dục, là điều kiện tiên quyết để một nhà khoa học được xét phong học hàm (Giáo sư/Phó Giáo sư).
(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)



