Chứng chỉ CFA là gì? Học làm gì? Những điều cần biết về chứng chỉ này

Đánh giá post

Chứng chỉ CFA là gì? CFA (Chartered Financial Analyst) là chứng chỉ được cấp cho những người đã hoàn thành khóa học CFA. Chứng chỉ này cho thấy bạn có đủ kiến thức và kỹ năng để hoạt động trong các lĩnh vực: chứng khoán, đầu tư, quản lý rủi ro, kế toán, ngân hàng và tài chính.

1. Chứng chỉ CFA là gì?

chứng chỉ cfa
Chứng chỉ CFA là gì?

CFA (Chartered Financial Analyst) là chương trình đào tạo chuyên nghiệp được công nhận trên toàn cầu về lĩnh vực tài chính. Chương trình này cung cấp cho người học nền tảng kiến thức về Ngân hàng đầu tư, Nghiên cứu cổ phiếu, Thị trường vốn, Quản lý danh mục đầu tư, Tài chính doanh nghiệp,…

Vậy nên, chứng chỉ CFA phù hợp với những người làm việc trong các lĩnh vực liên quan đến tài chính như: kế toán, kinh tế, quản lý ngân sách hay chứng khoán…

Chương trình CFA đã được tổ chức tại hơn 165 quốc gia với hơn 150.000 học viên. Học viên của chương trình này hiện đang làm việc với tư cách là Người quản lý danh mục đầu tư, Nhà phân tích nghiên cứu cổ phiếu, Người quản lý quỹ, Người quản lý tài sản, Giám đốc tài chính và Nhà tư vấn rủi ro,…

>> Xem thêm: Top các chứng chỉ kế toán

2. Chứng chỉ CFA có giá trị như thế nào?

Chứng chỉ CFA sở hữu nhiều giá trị sau đây:

  • Chứng chỉ CFA được công nhận trên toàn cầu.
  • Chứng chỉ CFA có thể coi là tiêu chuẩn vàng trong lĩnh vực tài chính, là minh chứng rõ ràng cho năng lực của bạn, giúp bạn mở rộng cơ hội việc làm cho bản thân.
  • Sau khi sở hữu chứng chỉ CFA, học viên sẽ cần tuân thủ những quy tắc cũng như tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp riêng của Viện CFA. Nếu không, học viên sẽ có nguy cơ bị hủy chứng chỉ CFA vĩnh viễn.

3. Tại sao nên sở hữu chứng chỉ CFA?

Không phải ngẫu nhiên mà chứng chỉ này lại có nhiều người theo học, xuất hiện ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. Những điều sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những cơ hội mà chứng chỉ CFA mang lại.

cfa là gì
Chứng chỉ CFA đem lại nhiều cơ hội

3.1. Thăng tiến trong công việc

Đầu tiên không thể không nhắc đến là chứng chỉ CFA giúp người sở hữu nó thăng tiến tốt trong công việc mà họ theo đuổi. Bởi lẽ các công ty sẽ ưu ái hơn khi bạn có chứng chỉ tài chính này vì họ biết rằng ứng viên đó có đầy đủ các kiến thức chuyên sâu về tài chính. Quan trọng nhất là họ có đạo đức nghề nghiệp tốt. Cánh cửa việc làm tốt đã mở ra, bạn đã thành công hiện thực hóa “giấc mơ” của mình.

3.2. Có giá trị toàn cầu

Như đã nói trong phần đầu, chứng chỉ này xuất hiện ở 165 quốc gia với hơn 150.000 thành viên. Điều này đã chứng minh được sự phổ biến và giá trị toàn cầu của CFA khi có thể chuyển đổi sang nhiều bằng cấp ở nhiều nước.

3.3. Đem lại cơ hội việc làm tốt với mức lương vượt trội

Theo đuổi ngành tài chính một phần là mong muốn có mức lương cao vượt trội hơn. Đúng vậy, dường như đó là mơ ước của khá nhiều bạn trẻ hiện nay. Thế nhưng khi có CFA thì đó không phải là mơ nữa, giờ đây bạn hoàn toàn có thể đạt được mức lương như mong muốn. Theo thông tin chúng tôi tìm hiểu được khi làm trong ngành tài chính, bạn có thể đạt được mức lương 440 triệu/năm, trung bình mỗi tháng bạn kiếm được 36,6 triệu đồng. Không những thế bạn còn có thể tự phân tích, tạo khoản đầu tư cá nhân để tăng thu nhập hàng tháng.

>> Xem thêm: Chứng chỉ kế toán trưởng

4. Những đối tượng nào nên thi chứng chỉ CFA?

Nếu bạn đang làm việc/ muốn làm việc trong lĩnh vực quản lý tài sản, quản lý danh mục đầu tư hoặc bất cứ điều gì liên quan đến đầu tư, CFA là một chương trình tuyệt vời.

Hãy tham gia học và thi lấy chứng chỉ CFA nếu bạn là một trong những đối tượng dưới đây:

  • Người quản lý danh mục đầu tư
  • Người lập kế hoạch tài chính
  • Nhà phân tích tài chính
  • Cơ quan quản lý và kiểm toán viên
  • Quản lý rủi ro
  • Chuyên gia tư vấn tài chính

5. Điều kiện thi chứng chỉ CFA

chứng chỉ cfa là gì
Điều kiện thi chứng chỉ CFA

Dưới đây là điều kiện tham gia thi và cấu trúc các bài thi CFA mà bạn cần biết.

5.1. Kỳ thi cấp 1

Để đăng ký kỳ thi đầu tiên trong ba kỳ thi CFA, bạn cần:

  • Có bằng cử nhân hoặc đang học năm cuối đại học.
  • Có bốn năm kinh nghiệm làm việc toàn thời gian hoặc có 4 năm kinh nghiệm vừa học đại học vừa làm.

Kỳ thi CFA cấp độ 1 bao gồm 180 câu hỏi trắc nghiệm được chia thành 2 phiên thi. Mỗi phiên thi kéo dài 135 phút.

5.2. Kỳ thi cấp 2

Để tham dự kỳ thi cấp độ 2, bạn phải vượt qua kỳ thi cấp độ 1 và có bằng cử nhân. Cấu trúc của đề thi này khác so với đề thi đầu tiên.

Với kỳ thi cấp 2, bạn cũng sẽ phải trả lời 120 câu hỏi trắc nghiệm chia thành 2 phiên (mỗi phiên 135 phút). Trong đó có khoảng 20 câu hỏi tình huống (độ dài 1-2 mặt giấy A4, bao gồm nhiều loại thông tin như bảng biểu, số liệu) và các câu hỏi liên quan đến câu hỏi dài.

5.3. Kỳ thi cấp 3

Để tham gia kỳ thi cấp 3, bạn phải vượt qua kỳ thi cấp 2. Bài kiểm tra cuối cùng là bài thi kết hợp giữa hình thức tự luận và trắc nghiệm. Kỳ thi cũng có thời lượng trong vòng 4,5 giờ, gồm 8 – 12 câu hỏi tự luận và 44 câu hỏi trắc nghiệm chia thành 2 phiên (mỗi phiên 135 phút).

>> Xem thêm: Chứng chỉ CPA là gì?

6. Tìm hiểu chương trình học của CFA

Nếu bạn tò mò về chương trình học của CFA thì hãy tham khảo ngay ở nội dung dưới đây. Nhìn chung, chương trình sẽ bao gồm 10 môn học, cụ thể là:

học cfa để làm gì
Tìm hiểu chương trình học của CFA
  • Ethical and Professional Standards (Tiêu chuẩn đạo đức và nghề nghiệp): Môn học này sẽ cung cấp kiến thức về phẩm chất, năng lực của nhà đầu tư trong thực tiễn hàng ngày.
  • Quantitative methods (Phương pháp tính định lượng): Ở môn học này, người học sẽ được trang bị các công cụ tính toán cơ bản về lãi suất (discounted rate), tỷ suất sinh lời (return), giá trị các dòng tiền (time value of money), các công cụ về thống kê (statistics), xác suất (probabilities) và các kiểm định (hypothesis testing).
  • Economics (Kinh tế học): Kinh tế học sẽ cung cấp cho học viên các kiến thức tổng quan về kinh tế vi mô và kinh tế vĩ mô, giúp học viên hiểu rõ hơn về thị trường.
  • Financial Reporting and Analysis/Financial Statement Analysis (Báo cáo và phân tích tài chính): Học viên sẽ được học những khái niệm, kỹ năng cơ bản về phân tích báo cáo tài chính. Đây là nền tảng giúp học viên đánh giá khả năng tài chính của một doanh nghiệp.
  • Corporate Finance/Corporate Issuers (Tài chính doanh nghiệp): Học Tài chính doanh nghiệp, học viên sẽ có cơ hội tìm hiểu về: hoạt động doanh nghiệp, các khái niệm về quản trị doanh nghiệp (corporate governance)…
  • Equity Investment (Đầu tư vốn cổ phần): Đầu tư vốn cổ phần sẽ trang bị các công cụ định giá chứng khoán vốn như: chiết khấu dòng tiền (discounted cash flow), định giá theo tài sản ròng (net asset value), định giá theo phương pháp P/E… cho học viên.
  • Fixed Income (Thu nhập cố định): Ở học phần này, người học sẽ được nghiên cứu các loại bảo mật thu nhập cố định, điểm chuẩn danh mục đầu tư và các chủ đề phức tạp khác…
  • Derivatives (Công cụ phái sinh): Những kiến thức về thị trường kỳ hạn, thị trường tương lai, thị trường quyền chọn… sẽ được trang bị ở môn học Công cụ phát sinh.
  • Alternative Investments (Đầu tư thay thế): Học viên sẽ được tiếp cận với kiến thức về bất động sản, vốn cổ phần tư nhân, hàng hóa…
  • Portfolio Management and Wealth Planning (Quản lý và lập kế hoạch danh mục đầu tư): Người học được đào tạo và rèn luyện về cách quản lý danh mục tài sản, mối quan hệ các tài sản và những rủi ro tổng quát trên thị trường.

>> Xem thêm: Chứng chỉ ACCA

7. Lệ phí thi và nhận chứng chỉ CFA

Lệ phí đăng ký thi CFA không cố định và phụ thuộc vào thời điểm bạn đăng ký dự thi. Lệ phí đăng ký sớm thường rẻ hơn lệ phí khi đăng ký muộn. Cụ thể như sau:

Hạn chót

Theo thời hạn đăng ký sớm Theo thời hạn đăng ký cuối cùng
Phí ghi danh lần đầu 450 USD 450 USD
Phí đăng ký 700 USD 1000 USD

Lệ phí thi là như nhau cho tất cả các kỳ thi từ cấp 1 đến cấp 3.

Để tránh “lạc hậu” trong thế giới tài chính, đầu tư đầy cạnh tranh, tốt hơn hết bạn nên tham gia học và thi lấy chứng chỉ CFA. Với những kiến thức có được từ chương trình này, JobsGO tin rằng bạn sẽ gặt hái được nhiều thành công trong con đường sự nghiệp của mình.

(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)

JobsGO Banner