Dữ liệu từ 6736 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 9M | 11M | 15M |
| 1–3 năm | 10M | 13M | 17M |
| Trên 3 năm | 12M | 15.5M | 25M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Kỹ Sư Trưởng | 19 - 40 triệu VNĐ |
| Trưởng Phòng Thiết Bị | 20 - 40 triệu VNĐ |
| Trưởng Phòng Kỹ Thuật | 18 - 30 triệu VNĐ |
| Trưởng Phòng Bảo Trì | 15 - 25 triệu VNĐ |
| Trưởng Nhóm Kỹ Thuật | 15 - 25 triệu VNĐ |
| Kỹ Sư Hệ Thống | 13 - 25 triệu VNĐ |
| Trưởng Phòng Vận Hành | 12 - 25 triệu VNĐ |
| Kỹ Sư Dịch Vụ | 12 - 23 triệu VNĐ |
| Giám Sát Bảo Trì | 14 - 23 triệu VNĐ |
| Trợ Lý Quản Lý Kỹ Thuật | 10 - 24 triệu VNĐ |
| Giám Sát Kỹ Thuật | 12 - 20 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Quản Lý Thiết Bị | 10 - 20 triệu VNĐ |
| Kỹ Sư Vận Hành | 11 - 18 triệu VNĐ |
| Giám Sát Vận Hành | 11 - 18 triệu VNĐ |
| Kỹ Sư Bảo Trì | 10 - 18 triệu VNĐ |
| Chuyên Viên Vận Hành Sản Phẩm | 10 - 16 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Bảo Hành | 10 - 15 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Vận Hành Sàn TMĐT | 9 - 15 triệu VNĐ |
| Trợ Lý Kỹ Thuật | 9 - 15 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Hỗ Trợ Kỹ Thuật | 9 - 15 triệu VNĐ |