Dữ liệu từ 3298 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 8.5M | 11M | 15M |
| 1–3 năm | 11M | 15M | 19M |
| Trên 3 năm | 13M | 19M | 25M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Giám Đốc Chất Lượng | 30 - 50 triệu VNĐ |
| Kỹ Sư SQE | 25 - 36 triệu VNĐ |
| Trưởng Phòng Chất Lượng | 16 - 28 triệu VNĐ |
| Giám Sát QA/QC | 14 - 25 triệu VNĐ |
| Kiểm Định Viên | 12 - 22 triệu VNĐ |
| Kỹ Sư QA/QC | 12 - 20 triệu VNĐ |
| Trưởng Nhóm QA/QC | 12 - 20 triệu VNĐ |
| Nhân Viên ISO | 11 - 18 triệu VNĐ |
| Nhân Viên QA | 10 - 15 triệu VNĐ |
| Nhân Viên QC | 9 - 14 triệu VNĐ |
| Nhân Viên KCS | 8 - 13 triệu VNĐ |