Dữ liệu từ 1982 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 8M | 10M | 12.5M |
| 1–3 năm | 9M | 12M | 15M |
| Trên 3 năm | 9.5M | 12M | 15M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Tổ Trưởng Vận Hành Máy | 11 - 18 triệu VNĐ |
| Lái Máy Công Trình | 12 - 16 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Lắp Đặt | 9 - 15 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Vận Hành Máy | 8 - 14 triệu VNĐ |
| Công Nhân Lắp Ráp | 8 - 12 triệu VNĐ |
| Lái Xe Nâng | 7 - 11 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Chế Biến Thực Phẩm | 6 - 10 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Đóng Gói | 7 - 10 triệu VNĐ |