SMARTER Là Gì? 05 Lý Do Nên Thiết Lập Mục Tiêu Theo Nguyên Tắc SMARTER

Đánh giá post

SMARTER là gì? Đây là một phương pháp giúp chúng ta xác định và đạt được mục tiêu hiệu quả. Để hiểu rõ hơn về SMARTER cùng các yếu tố có trong nguyên tắc này, mời bạn đọc theo dõi ngay bài viết dưới đây.

1. SMARTER Là Gì?

Nguyên tắc SMARTER là gì? Đây là một bộ nguyên tắc giúp định rõ và thực hiện mục tiêu một cách hiệu quả. SMARTER là sự mở rộng của nguyên tắc SMART, bổ sung thêm hai yếu tố là Evaluate (đánh giá) và Re-Adjust (điều chỉnh lại).

smarter là gì
SMARTER Là Gì?

Nguyên tắc SMARTER giúp đảm bảo rằng mục tiêu được xác định một cách chi tiết, có khả năng đo lường,đánh giá được, có thể được điều chỉnh lại theo thời gian và hoàn cảnh thực tế.

Xem thêm: Mục tiêu là gì? Làm sao để xác định được mục tiêu cho bản thân?

2. Các Yếu Tố Của Nguyên Tắc SMARTER Là Gì?

Nguyên tắc SMARTER bao gồm có 7 yếu tố quan trọng, cụ thể như sau:

2.1 S – Specific

“S” trong nguyên tắc SMARTER đại diện cho “Specific” (cụ thể). Khi thiết lập một mục tiêu, yếu tố cụ thể là quan trọng để tạo ra hướng đi rõ ràng và hiểu biết chung về những gì cần đạt được. Mục tiêu cụ thể được mô tả chi tiết để tránh sự hiểu lầm và tăng cơ hội đạt được thành công.

Ví dụ, nếu mục tiêu là tăng doanh số bán hàng, bạn cần nêu một cách cụ thể hơn sẽ là tăng doanh số bán hàng 20% trong quý này bằng cách tăng số lượng khách hàng mới và giữ chân số lượng khách hàng hiện tại. Mục tiêu này giúp xác định rõ ràng những gì cần đạt được và tạo điều kiện cho việc đo lường tiến triển một cách hiệu quả.

2.2 M – Measurable

“M” trong nguyên tắc SMARTER là viết tắt của “Measurable” (đo lường được). Yếu tố này nhấn mạnh việc xác định các chỉ số đo lường, tiêu chí cụ thể để đánh giá quá trình thực hiện và đạt được mục tiêu. Một mục tiêu được coi là có thể đo lường được khi có các phương pháp định rõ để xác định mức độ thành công.

Ví dụ, nếu mục tiêu là nâng cao chất lượng dịch vụ, một cách để làm cho nó đo lường được là tăng tỷ lệ hài lòng của khách hàng từ 80% lên 90% trong vòng 6 tháng. Mục tiêu này cung cấp một chỉ số rõ ràng để đánh giá hiệu suất, nó giúp xác định xem mục tiêu đã được đạt đến hay chưa dựa trên sự tăng lên trong tỷ lệ hài lòng của khách hàng.

Bằng cách thiết lập mục tiêu có thể đo lường được, người thiết lập mục tiêu có khả năng theo dõi quá trình thực hiện một cách chính xác và có các điều chỉnh cần thiết để đảm bảo rằng mục tiêu được đạt được đúng theo kế hoạch.

2.3 A – Achievable

Trong nguyên tắc SMARTER, “A” (Achievable) nghĩa là “thực hiện được”. Yếu tố này nhấn mạnh việc đặt một mục tiêu có tính khả thi và có thể đạt được dựa trên tài nguyên, khả năng hiện có.

Một mục tiêu được coi là thực hiện được khi nó không quá khó khăn, nhưng vẫn cần sự nỗ lực và cam kết để đạt được. Việc xác định tính thực hiện được của mục tiêu đòi hỏi sự đánh giá cẩn thận về tài nguyên, kỹ năng và điều kiện môi trường.

Ví dụ, nếu mục tiêu là tăng doanh số bán hàng 200% trong vòng một tháng, có vẻ không thực hiện được nếu không có một chiến lược quảng bá mạnh mẽ, tài chính đủ và một lực lượng bán hàng đủ lớn. Một mục tiêu thực hiện được hơn có thể là tăng doanh số bán hàng 20% trong vòng ba tháng bằng cách tối ưu hóa chiến lược quảng bá hiện tại và đào tạo thêm nhân viên bán hàng.

2.4 R – Relevant

R – Relevant (liên quan) là yếu tố tập trung vào việc đặt mục tiêu sao cho chúng phản ánh một hướng đi quan trọng và có ý nghĩa đối với mục tiêu chung.

Một mục tiêu được coi là liên quan khi nó hỗ trợ và đóng góp vào mục tiêu tổng thể của tổ chức hoặc cá nhân. Việc xác định tính liên quan của mục tiêu đòi hỏi sự hiểu biết về chiến lược lớn và những yếu tố quan trọng đang ảnh hưởng đến tổ chức, cá nhân đó.

Ví dụ, nếu mục tiêu tổng thể là tăng sức hấp dẫn của sản phẩm, một mục tiêu liên quan có thể là tăng lượt tương tác trên trang web của sản phẩm và tăng số lượng đánh giá tích cực từ khách hàng trong vòng 2 tháng. Mục tiêu này không chỉ hỗ trợ mục tiêu chung mà còn cung cấp một cách cụ thể để đo lường sự thành công.

2.5 T – Timely

“T” trong nguyên tắc SMARTER đại diện cho “Timely” (có hạn). Yếu tố này đặt một thời điểm cụ thể hoặc một khung thời gian quyết định để đạt được mục tiêu. Đặt thời hạn giúp tạo ra áp lực thời gian và sự rõ ràng về việc kết thúc quá trình đạt mục tiêu.

Một mục tiêu có hạn có thể được mô tả như sau: Tăng doanh số bán hàng 15% trong quý 2 bằng cách triển khai chiến lược quảng bá mới và tăng cường đào tạo cho đội ngũ bán hàng trước ngày 30/6. Thời hạn ở đây là ngày 30/6, điều này tạo ra một khung thời gian cụ thể cho việc đạt được mục tiêu.

2.6 E – Evaluate

“E” trong nguyên tắc SMARTER là viết tắt của “Evaluate” (đánh giá). Sau khi một mục tiêu được đặt ra và tiến triển đến thời hạn, bước quan trọng tiếp theo là đánh giá kết quả để xem xét việc đạt được hay không, đồng thời đánh giá hiệu suất và tiến bộ theo hướng mục tiêu. Bước này cung cấp thông tin quan trọng để xác định liệu chiến lược hiện tại có hiệu quả không và liệu cần phải điều chỉnh lại không.

Quá trình đánh giá bao gồm việc xem xét mức độ hoàn thành của mục tiêu, so sánh kết quả với tiêu chí đã đặt ra và đo lường các chỉ số tiến triển. Nó giúp xác định những gì đã thành công, những điều cần cải thiện, liệu chiến lược hiện tại có đáp ứng được môi trường và điều kiện thực tế không.

Ví dụ, sau khi đặt mục tiêu là tăng doanh số bán hàng 15% trong quý 2, bước đánh giá sẽ đo lường thực tế là bao nhiêu phần trăm mục tiêu đã đạt được và kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất, chẳng hạn như chiến lược quảng bá, đào tạo nhân viên, môi trường kinh doanh tổng thể.

2.7 R – Re-Adjust

“R”- Re-Adjust” có nghĩa là điều chỉnh lại. Sau quá trình đánh giá kết quả và hiệu suất, bước quan trọng tiếp theo là điều chỉnh lại chiến lược hoặc mục tiêu nếu cần thiết. Điều này nhấn mạnh sự linh hoạt, khả năng thích ứng trong quá trình đặt và đạt được mục tiêu.

Khi đánh giá kết quả, nếu phát hiện ra rằng mục tiêu không đạt được hoặc có những thay đổi trong điều kiện môi trường, người thiết lập mục tiêu có thể quyết định điều chỉnh lại mục tiêu, chiến lược hoặc cả hai để đảm bảo rằng chúng vẫn là thách thức thích hợp và khả thi.

Ví dụ, nếu mục tiêu là tăng doanh số bán hàng 15% trong quý 2, nhưng đánh giá cho thấy rằng chiến lược quảng bá không hiệu quả, người thiết lập mục tiêu có thể quyết định điều chỉnh lại chiến lược này. Đó có thể là thay đổi phương tiện quảng cáo, tối ưu hóa chiến lược giá, tăng cường đào tạo cho đội ngũ bán hàng.

Nguyên tắc SMARTER
Các Yếu Tố Của Nguyên Tắc SMARTER Là Gì?

3. Lý Do Nên Thiết Lập Mục Tiêu Theo Nguyên Tắc SMARTER

Thiết lập mục tiêu theo nguyên tắc SMARTER mang lại nhiều lợi ích và giúp tăng cường khả năng thành công trong đạt được mục tiêu. Dưới đây là một số lý do nên sử dụng nguyên tắc SMARTER khi đặt mục tiêu:

3.1 Tận Dụng Mô Hình SMART

Mô hình SMART là một công cụ hữu ích để thiết lập mục tiêu vì nó đòi hỏi mục tiêu phải cụ thể, đo lường được, thực hiện được, liên quan đến mục tiêu chung, có hạn thời gian, sau đó đánh giá và điều chỉnh lại. Việc tận dụng mô hình này giúp chúng ta tạo ra những mục tiêu có cấu trúc, dễ theo dõi, đồng thời tập trung vào những điểm quan trọng.

3.2 Mục Tiêu Có Ý Nghĩa & Linh Hoạt Hơn

Nguyên tắc SMARTER bổ sung Evaluate và Re-Adjust, tăng cường ý nghĩa và linh hoạt của mục tiêu. Mục tiêu không chỉ phản ánh hướng đi quan trọng của tổ chức hoặc cá nhân mà còn có khả năng thích ứng với thay đổi trong môi trường kinh doanh. Điều này giúp mục tiêu trở nên sâu sắc và có ý nghĩa, đồng thời linh hoạt đối với những điều kiện thực tế.

3.3 Mục Tiêu Thực Tế Hơn

Nguyên tắc SMARTER đảm bảo rằng mục tiêu được đặt ra thực tế đối với tài nguyên và khả năng hiện có. Mục tiêu thực tế hơn giúp tránh được những kế hoạch quá mức và tập trung vào những nỗ lực có thể thực hiện được trong thực tế.

3.4 Mang Lại Kết Quả Cao Hơn

Đặt mục tiêu theo nguyên tắc SMARTER thường giúp chúng ta đạt được kết quả cao hơn. Việc xác định rõ ràng, đo lường được và thực hiện được giúp tập trung nỗ lực vào những hoạt động mang lại giá trị cao nhất. Đồng thời, bước đánh giá và điều chỉnh lại đảm bảo rằng chiến lược vẫn phù hợp và hiệu quả theo thời gian.

3.5 Vượt Qua “Hội Chứng Năm Mới”

Nguyên tắc SMARTER giúp vượt qua “hội chứng năm mới” bằng cách tạo ra những mục tiêu có tính cụ thể và thực hiện được. Thay vì chỉ đặt ra những quyết định chưa suy nghĩ, người ta có thể áp dụng nguyên tắc SMARTER để xác định những mục tiêu có ý nghĩa và tập trung vào sự tiến triển thực tế trong quá trình đạt được mục tiêu. Điều này giúp duy trì động lực và tăng cường khả năng thành công trong dài hạn.

Xem thêm: Mối quan hệ giữa mục tiêu và thành công trong cuộc sống

4. Khác Biệt Giữa SMART Và SMARTER Là Gì?

Giữa SMART và SMARTER có 1 số điểm khác biệt sau đây:

Tiêu chí so sánh SMART SMARTER
Các yếu tố chính Bao gồm 5 yếu tố cơ bản. Bổ sung thêm 2 yếu tố là Evaluate (đánh giá) và Re-Adjust (điều chỉnh lại).
Đánh giá định kỳ Không đề xuất việc đánh giá định kỳ khi triển khai mục tiêu. Thúc đẩy việc đánh giá định kỳ để theo dõi tiến triển và điều chỉnh lại nếu cần thiết.
Khả năng điều chỉnh Có hạn chế trong việc nhận diện, thích ứng và điều chỉnh mục tiêu khi tình hình biến động. Cung cấp khả năng nhận diện và thích ứng nhanh chóng, đồng thời điều chỉnh lại mục tiêu linh hoạt.
Mục tiêu phù hợp Phù hợp cho mục tiêu ngắn hạn và ít biến động. Áp dụng cho mục tiêu triển khai trong trung và dài hạn với nhiều biến động.
Quá trình thực hiện mục tiêu Nhân viên tuân thủ hành động theo mục tiêu đến khi đạt kết quả. Có sự linh hoạt hơn, nhà quản lý, nhân viên có thể điều chỉnh lại mục tiêu phản ánh thực tế và nỗ lực tiếp tục sau thất bại.

Xem thêm: Mục tiêu SMART là gì? Cách đặt mục tiêu theo mô hình SMART

5. Một Số Ví Dụ Về Nguyên Tắc SMARTER

smarter nghĩa là gì
Một Số Ví Dụ Về Nguyên Tắc SMARTER

Dưới đây là một số ví dụ về việc thiết lập mục tiêu theo nguyên tắc SMARTER, các bạn có thể tham khảo nhé.

5.1 Ví Dụ 1: Tăng Doanh Số Bán Hàng 20% Trong Quý 3

  • Specific: Tăng doanh số bán hàng từ sản phẩm A và B.
  • Measurable: Sử dụng doanh số bán hàng thực tế và so sánh với mục tiêu 20%.
  • Achievable: Đảm bảo dựa trên tình hình thị trường và tài nguyên hiện có.
  • Relevant: Liên quan đến mục tiêu chung của tăng hiệu suất kinh doanh.
  • Time-bound: Có thời hạn cụ thể là cuối quý 3.
  • Evaluate: Đánh giá kết quả cuối cùng so với mục tiêu, xác định những yếu điểm và điểm mạnh.
  • Re-Adjust: Nếu doanh số bán hàng không đạt được, điều chỉnh lại chiến lược quảng cáo hoặc tăng ưu đãi cho khách hàng.

5.2 Ví Dụ 2: Hoàn Thành Dự Án Phần Mềm Mới Vào Tháng 1

  • Specific: Phát triển, triển khai một ứng dụng di động mới cho hệ điều hành iOS và Android.
  • Measurable: Sử dụng số lượng tính năng hoàn thành và so sánh với kế hoạch.
  • Achievable: Đảm bảo đội ngũ phát triển có đủ kỹ năng và nguồn lực.
  • Relevant: Liên quan đến mục tiêu tổng thể của việc mở rộng thị trường.
  • Time-bound: Có thời hạn cụ thể là cuối tháng 12.
  • Evaluate: Đánh giá hiệu suất ứng dụng, phản hồi từ người dùng và xác định những cải tiến có thể thực hiện.
  • Re-Adjust: Nếu có lỗi phần mềm hay phản hồi tiêu cực, điều chỉnh lại bằng cách triển khai các bản vá hoặc thay đổi tính năng.

5.3 Ví Dụ 3: Đạt Điểm 8.0 Trở Lên Trong Đánh Giá Đợt Kiểm Tra Cuối Kỳ

  • Specific: Chủ động tham gia các buổi ôn tập và làm bài tập thường xuyên.
  • Measurable: Sử dụng số lượng giờ ôn tập và số bài tập hoàn thành để đo lường tiến triển.
  • Achievable: Lên kế hoạch ôn tập hợp lý và sử dụng tài liệu học chính xác.
  • Relevant: Liên quan đến mục tiêu tổng cộng của việc duy trì hiệu suất học tập cao.
  • Time-bound: Có thời hạn cụ thể là trước ngày kiểm tra cuối kỳ.
  • Evaluate: Đánh giá kết quả của bài kiểm tra và xác định những lý do nếu không đạt được mục tiêu.
  • Re-Adjust: Nếu không đạt được mục tiêu, điều chỉnh lại lộ trình ôn tập, tham gia các buổi hướng dẫn hoặc thảo luận và sử dụng phản hồi từ giáo viên để cải thiện hiệu suất học tập.

Xem thêm: Cách đặt mục tiêu công việc giúp bạn phát triển sự nghiệp!

6. Câu Hỏi Thường Gặp Về Nguyên Tắc SMARTER

6.1 SMARTER Có Thể Áp Dụng Cho Mọi Loại Mục Tiêu Không?

Có, SMARTER có thể áp dụng cho mọi loại mục tiêu, từ cá nhân đến tổ chức, vì nó kết hợp nguyên tắc SMART cơ bản với việc đánh giá, điều chỉnh lại để đảm bảo sự linh hoạt và hiệu quả.

6.2 SMARTER Có Thể Được Áp Dụng Cho Nhóm Làm Việc Không?

Nguyên tắc SMARTER là gì
SMARTER Có Thể Được Áp Dụng Cho Nhóm Làm Việc Không?

Có, SMARTER rất hữu ích cho nhóm làm việc. Nó giúp định rõ mục tiêu chung, đo lường tiến triển và cung cấp cơ hội để đánh giá, điều chỉnh lại chiến lược nhóm.

6.3 SMARTER Có Thể Áp Dụng Trong Quá Trình Quản Lý Thời Gian Không?

Có, SMARTER là công cụ quản lý thời gian hiệu quả. Việc đặt mục tiêu cụ thể, đo lường tiến triển, đánh giá kết quả giúp tối ưu hóa quản lý thời gian cá nhân và nhóm.

Trên đây JobsGO đã giải thích rõ ràng khái niệm “SMARTER là gì?” cũng như các yếu tố tạo thành nguyên tắc này. Hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích, giúp các bạn áp dụng hiệu quả và đạt được mục tiêu của mình.

Tìm việc làm ngay!

(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)

Chia sẻ bài viết này trên: