Việc thiết lập một hợp đồng học việc chặt chẽ là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp và người học nghề xác lập lộ trình đào tạo chuyên môn minh bạch. Dù được vận dụng linh hoạt trong thực tế, văn bản này vẫn cần đảm bảo sự tương thích với các nguyên tắc chung của pháp luật lao động hiện hành.

1. Hợp đồng học việc là gì?

Mặc dù hệ thống pháp luật hiện hành không đưa ra định nghĩa trực diện về “hợp đồng học việc”, nhưng dựa trên tinh thần của Bộ luật Lao động 2019, đây thực chất là một dạng thỏa thuận đào tạo nghề nhằm trang bị kỹ năng thực tế cho người lao động.

Bản chất của văn bản này là sự cam kết giữa bên đào tạo và người học để chuyển giao kiến thức, thái độ nghề nghiệp chuyên biệt, giúp người học đủ năng lực đáp ứng yêu cầu công việc sau khi kết thúc lộ trình. Do đó, thay vì chịu sự điều chỉnh của các quy định về hợp đồng lao động thông thường, loại hình này tập trung vào các yếu tố cốt lõi như nội dung chương trình đào tạo, địa điểm và chi phí hỗ trợ trong suốt quá trình nâng cao tay nghề.

Bên cạnh hình thức đào tạo nghề, bạn cũng cần phân biệt rõ hợp đồng thử việc hoặc các chương trình thực tập là gì để đảm bảo thực hiện đúng các quyền lợi về lương và bảo hiểm theo quy định.

hợp đồng học việc - image 1

Hợp đồng học việc là gì?

2. Mẫu hợp đồng học việc mới nhất

Để giúp bạn dễ dàng thiết lập một văn bản đúng quy chuẩn và hạn chế các rủi ro pháp lý, chúng tôi đã tổng hợp mẫu hợp đồng học việc cập nhật mới nhất. Bạn có thể trực tiếp tải về và điều chỉnh các điều khoản cho phù hợp với đặc thù công việc cũng như thỏa thuận riêng giữa hai bên.

TẢI NGAY

hợp đồng học việc - image 2

Mẫu hợp đồng học việc mới nhất

3. Lưu ý khi soạn thảo mẫu hợp đồng học việc

Để bản hợp đồng đảm bảo tính chặt chẽ và bảo vệ tối đa quyền lợi của cả hai bên, việc soạn thảo cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc về nội dung, hình thức theo quy định. Dưới đây là những lưu ý mà bạn không nên bỏ qua để tránh các tranh chấp pháp lý không đáng có trong quá trình đào tạo:

  • Xác định rõ tư cách pháp lý: Nội dung cần phân biệt rạch ròi giữa quan hệ đào tạo nghề (theo Điều 61, 62 Bộ luật Lao động 2019) và quan hệ lao động thông thường để xác định đúng nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội.
  • Chi tiết hóa mục tiêu và lộ trình: Ghi cụ thể tên kỹ năng/nghề nghiệp đào tạo, địa điểm thực hành và thời hạn kết thúc lộ trình để làm căn cứ đánh giá năng lực sau khóa học.
  • Thỏa thuận về chi phí và thù lao: Cần quy định rõ mức hỗ trợ sinh hoạt phí hoặc thù lao nếu người học việc trực tiếp tham gia tạo ra sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch về tài chính.
  • Cam kết sau đào tạo: Thiết lập các điều khoản về trách nhiệm làm việc cho doanh nghiệp sau khi thăng tiến hoặc mức bồi hoàn chi phí đào tạo nếu một trong hai bên vi phạm thỏa thuận thời hạn.
  • Điều khoản bảo mật và kỷ luật: Bổ sung các quy định về bảo mật thông tin kinh doanh (NDA) và tuân thủ nội quy đơn vị để duy trì tính chuyên nghiệp trong môi trường làm việc.

Việc xây dựng và kiểm soát các điều khoản này thường được đảm nhận bởi chuyên viên quản lý hợp đồng nhằm hạn chế tối đa các rủi ro pháp lý cho đơn vị.

hợp đồng học việc - image 3

Lưu ý khi soạn thảo mẫu hợp đồng học việc

4. Quy định về hợp đồng học việc

Việc thực thi hợp đồng học việc đòi hỏi sự thấu hiểu tường tận về các quy định pháp lý để đảm bảo sự minh bạch và bền vững trong quan hệ giữa người học và đơn vị đào tạo. Nội dung dưới đây sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh trọng tâm từ quyền lợi cá nhân đến trách nhiệm tài chính theo khung pháp lý hiện hành:

4.1. Quyền và nghĩa vụ của người ký hợp đồng học việc

Nghĩa vụ của người ký hợp đồng học việc:

  • Tuân thủ nội quy lao động: Người học việc phải tuân thủ các quy định, nội quy của nơi học việc, bao gồm giờ giấc làm việc, quy định an toàn lao động và các yêu cầu về kỷ luật.
  • Hoàn thành chương trình học việc: Người học việc phải tham gia đầy đủ các buổi học, thực hành và hoàn thành chương trình đào tạo theo yêu cầu của người sử dụng lao động.
  • Giữ gìn tài sản: Bảo quản và sử dụng đúng cách các công cụ, thiết bị và tài sản của nơi học việc, tránh gây hư hỏng hoặc mất mát.
  • Bảo mật thông tin: Giữ bí mật các thông tin kinh doanh, công nghệ, các tài liệu mà người học việc tiếp cận trong quá trình học việc (nếu có quy định).

Đối với người học việc cũng được hưởng các quyền lợi và được pháp luật bảo hộ. Cụ thể như sau:

  • Nếu trong quá trình học việc bạn có trực tiếp tham gia làm việc tạo ra thành phẩm, hoàn thành các nhiệm vụ người quản lý giao thì bạn vẫn được doanh nghiệp trả lương. Mức lương này do hai bên thỏa thuận từ trước trong hợp đồng. Bên cạnh đó bạn cũng có quyền được yêu cầu doanh nghiệp trả đúng và đủ số lương của mình.
  • Người học việc không cần phải đóng phí học, đào tạo nếu sau thời gian này bạn được tuyển dụng làm việc chính thức tại doanh nghiệp. Trong trường hợp đôi bên có thoả thuận trước về thời gian học, làm việc và phí bồi thường nếu vi người học vi phạm sẽ phải bồi thường học phí đào tạo cho công ty.
  • Bạn sẽ được doanh nghiệp tạo mọi điều kiện học thành thục kỹ năng nghề và thực hành.
  • Được phía doanh nghiệp đảm bảo về an toàn lao động, an toàn vệ sinh thực phẩm. Bên cạnh đó bạn còn được trang bị đầy đủ thiết bị, máy móc làm việc.
  • Sẽ được ký kết hợp đồng làm việc chính thức sau khi hết học việc. Nhưng bạn cần đảm bảo đáp ứng yêu cầu doanh nghiệp.

4.2. Khi nào nên áp dụng hợp đồng học việc?

Doanh nghiệp nên áp dụng loại hợp đồng này khi cần đào tạo, trang bị kỹ năng thực tế cho những nhân sự chưa có kinh nghiệm chuyên sâu hoặc chưa đáp ứng ngay được yêu cầu công việc. Đây là giải pháp tối ưu cho giai đoạn chuyển giao kiến thức trước khi hai bên tiến tới ký kết hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động chính thức.

Đối với những công việc mang tính chất ngắn hạn hoặc theo dự án cụ thể, doanh nghiệp có thể cân nhắc lựa chọn hợp đồng lao động thời vụ hoặc tìm hiểu thêm hợp đồng khoán việc là gì để tối ưu hóa nguồn lực.

hợp đồng học việc - image 4

Quy định về hợp đồng học việc

4.3. Hợp đồng học việc có được trả lương không?

Theo quy định, nếu người học việc trực tiếp hoặc tham gia lao động làm ra sản phẩm đúng quy cách thì đơn vị đào tạo phải trả lương. Mức lương này sẽ do hai bên tự nguyện thỏa thuận, không nhất thiết phải bằng mức lương tối thiểu vùng nhưng cần đảm bảo tính công bằng với giá trị sức lao động bỏ ra.

4.4. Hợp đồng học việc có đóng bảo hiểm xã hội không?

Dựa trên Luật Bảo hiểm xã hội 2014, đối tượng tham gia BHXH bắt buộc thường là người lao động có hợp đồng từ 01 tháng trở lên. Vì bản chất hợp đồng học việc là thỏa thuận đào tạo (không phải quan hệ lao động có tiền lương/tiền công cố định), nên doanh nghiệp không có nghĩa vụ đóng BHXH cho người học việc trừ khi hai bên có thỏa thuận tự nguyện khác.

Hy vọng những chia sẻ trên của JobsGO đã giúp bạn nắm vững các quy định pháp lý và cách xây dựng một bản hợp đồng học việc chặt chẽ, đúng quy chuẩn

Câu hỏi thường gặp

1. Thời gian học việc tối đa là bao lâu?

Pháp luật không quy định cứng nhắc, nhưng thời hạn thường tương ứng với lộ trình đào tạo cần thiết để thành thục kỹ năng nghề đó.

2. Có được ký hợp đồng học việc thay cho hợp đồng thử việc không?

Không nên đánh tráo hai loại này vì bản chất và quyền lợi pháp lý (như BHXH, mức lương) hoàn toàn khác nhau.

3. Doanh nghiệp có được thu phí học việc không?

Doanh nghiệp có thể thu phí hoặc không, nhưng nội dung này phải được ghi rõ trong hợp đồng ngay từ đầu.

4. Học sinh, sinh viên có được ký hợp đồng học việc không?

Có, đây là đối tượng phổ biến ký kết loại hợp đồng này để tích lũy kinh nghiệm thực tế trước khi tốt nghiệp.

(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)