Dữ liệu từ 1735 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 9.5M | 12M | 15M |
| 1–3 năm | 10M | 13.5M | 16M |
| Trên 3 năm | 12M | 15M | 20M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Trưởng Phòng Xuất Nhập Khẩu | 20 - 30 triệu VNĐ |
| Trưởng Nhóm Xuất Nhập Khẩu | 16 - 25 triệu VNĐ |
| Thực Tập Sinh Xuất Nhập Khẩu | 10 - 30 triệu VNĐ |
| Chuyên Viên Thanh Toán Quốc Tế | 15 - 20 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Xuất Nhập Khẩu | 10 - 16 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Khai Báo Hải Quan | 10 - 16 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Chứng Từ | 9 - 15 triệu VNĐ |