Dữ liệu từ 566 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 10M | 12M | 15M |
| 1–3 năm | 11M | 15M | 19M |
| Trên 3 năm | 12.5M | 18M | 25M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Trưởng Phòng Chuỗi Cung Ứng | 18 - 30 triệu VNĐ |
| Trưởng Phòng Kế Hoạch | 16 - 29 triệu VNĐ |
| Trưởng Nhóm Kế Hoạch | 16 - 25 triệu VNĐ |
| Chuyên Viên Kế Hoạch Nhu Cầu | 12 - 20 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Supply Chain | 10 - 18 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Kế Hoạch | 10 - 16 triệu VNĐ |