Dữ liệu từ 5089 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 8M | 9M | 11.5M |
| 1–3 năm | 9M | 11M | 13M |
| Trên 3 năm | 10M | 12M | 15M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Trưởng Phòng Kho Vận | 15 - 25 triệu VNĐ |
| Trưởng Nhóm Kho | 12 - 25 triệu VNĐ |
| Giám Sát Kho | 12 - 20 triệu VNĐ |
| Thủ Kho | 9 - 14 triệu VNĐ |
| Kế Toán Kho | 8 - 12 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Kiểm Kê | 8 - 12 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Kho | 8 - 11 triệu VNĐ |