Dữ liệu từ 4386 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 7M | 10M | 12M |
| 1–3 năm | 10M | 12M | 15M |
| Trên 3 năm | 12M | 15M | 25M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Giám Đốc Nhân Sự | 21 - 55 triệu VNĐ |
| Trưởng Phòng Hành Chính Nhân Sự | 18 - 30 triệu VNĐ |
| Trưởng Nhóm Hành Chính | 14 - 32 triệu VNĐ |
| Trưởng Phòng Nhân Sự | 15 - 30 triệu VNĐ |
| Trưởng Phòng Hành Chính | 15 - 25 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự | 9 - 14 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Hành Chính | 8 - 14 triệu VNĐ |
| Thực Tập Sinh Hành Chính | 2 - 4 triệu VNĐ |
| Thực Tập Sinh Nhân Sự | 2 - 4 triệu VNĐ |