Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp là vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm, đặc biệt khi Luật Thuế TNDN 2025 chính thức có hiệu lực từ 01/10/2025 với nhiều thay đổi quan trọng. Việc nắm rõ mức thuế suất áp dụng, cách tính đúng sẽ giúp doanh nghiệp xác định chính xác nghĩa vụ thuế và tối ưu chi phí hợp pháp. Cùng JobsGO cập nhật quy định mới nhất ngay dưới đây.

1. Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp là gì?

Hiểu một cách đơn giản, thuế suất thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là tỷ lệ phần trăm cụ thể mà Nhà nước áp dụng lên phần “thu nhập tính thuế” của doanh nghiệp để xác định số tiền thuế phải nộp vào ngân sách.

Đây là loại thuế trực thu, đánh trực tiếp vào kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh cuối cùng của tổ chức. Tùy thuộc vào quy mô doanh thu, ngành nghề kinh doanh và địa bàn hoạt động, mỗi doanh nghiệp sẽ chịu một mức thuế suất khác nhau. Việc nắm rõ thuế suất không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ pháp luật mà còn là cơ sở để doanh nghiệp hoạch định chiến lược tài chính hiệu quả.

thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp - image 1

Tìm hiểu về thuế suất thuế TNDN 2026

2. Mức thuế suất thuế TNDN hiện hành

Mức thuế là nội dung quan trọng nhất mà các doanh nghiệp cần lưu ý. Từ ngày 01/10/2025, cơ cấu mức thuế TNDN hiện hành sẽ có sự phân hóa rõ rệt nhằm hỗ trợ doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ:

2.1. Nhóm thuế suất thấp 15% và 17%

Chính sách thuế mới nhằm giảm bớt gánh nặng tài chính, tạo động lực tích lũy vốn cho nhóm doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ (SMEs) – lực lượng chiếm đa số trong nền kinh tế.

  • Mức thuế suất 15%: Mức thuế này được áp dụng riêng cho các doanh nghiệp siêu nhỏ có tổng doanh thu của năm trước liền kề không vượt quá 03 tỷ đồng. Việc áp dụng mức thuế thấp nhất này giúp các doanh nghiệp khởi nghiệp hoặc quy mô gia đình có thêm nguồn lực để tái đầu tư và tồn tại trong giai đoạn đầu khó khăn.
  • Mức thuế suất 17%: Mức thuế này dành cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa có tổng doanh thu của năm trước liền kề nằm trong khoảng từ trên 03 tỷ đồng đến 50 tỷ đồng. Đây là mức thuế trung gian, thấp hơn mức phổ thông, giúp doanh nghiệp có quy mô vừa phải tăng cường năng lực cạnh tranh trước khi mở rộng lớn hơn.

Lưu ý quan trọng về xác định doanh thu: Căn cứ để áp dụng hai mức thuế này là tổng doanh thu của kỳ tính thuế năm trước liền kề. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải theo dõi sát sao báo cáo tài chính hằng năm để xác định đúng mức thuế suất mình được hưởng cho năm hiện tại.

2.2. Nhóm thuế suất phổ thông 20%

Mức thuế suất 20% vẫn giữ vai trò là mức thuế suất tiêu chuẩn của hệ thống thuế thu nhập doanh nghiệp Việt Nam.

  • Đối tượng áp dụng: Mức thuế này áp dụng cho tất cả các doanh nghiệp có tổng doanh thu năm trên 50 tỷ đồng hoặc các doanh nghiệp không thuộc diện được hưởng ưu đãi thuế suất 15%, 17% nêu trên.
  • Đây là mức đóng góp cơ bản, đảm bảo sự công bằng và nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước từ các đơn vị kinh doanh đã có quy mô và vị thế ổn định trên thị trường.
thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp - image 2

Tính thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp theo các nhóm

2.3. Nhóm thuế suất cao 25% – 50%

Đối với các hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên không tái tạo, Nhà nước áp dụng mức thuế suất cao hơn nhằm quản lý chặt chẽ và đảm bảo lợi ích quốc gia.

  • Đối với hoạt động dầu khí: Khung thuế suất dao động từ 25% đến 50%. Mức thuế cụ thể cho từng hợp đồng sẽ do Thủ tướng Chính phủ quyết định dựa trên báo cáo về vị trí địa lý, điều kiện khai thác khó hay dễ và trữ lượng mỏ lớn hay nhỏ.
  • Đối với tài nguyên quý hiếm: Các hoạt động khai thác bạch kim, vàng, bạc, đất hiếm… sẽ chịu mức thuế suất trần là 50%. Quy định này nhằm hạn chế việc khai thác bừa bãi và khuyến khích doanh nghiệp sử dụng công nghệ hiện đại để tận thu tài nguyên.
  • Nhằm khuyến khích đầu tư vào vùng sâu vùng xa, luật quy định trường hợp đặc biệt: Nếu mỏ tài nguyên có từ 70% diện tích được giao trở lên nằm tại địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn, mức thuế suất sẽ được giảm xuống còn 40%.

Việc thay đổi mức thuế suất với các mức ưu đãi 15% và 17% là một tín hiệu tốt, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần chú trọng đến tính minh bạch trong sổ sách kế toán và xác định đúng doanh thu. Tuy nhiên, để hiện thực hóa những ưu đãi này vào sổ sách, doanh nghiệp cần chú trọng đến tính minh bạch trong kế toán và thực hiện quyết toán thuế TNDN đúng quy định vào cuối năm tài chính. Hy vọng những thông tin JobsGO vừa chia sẻ đã giúp bạn hiểu rõ hơn về thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Thuế suất thuế TNDN có áp dụng giống nhau cho mọi doanh nghiệp không?

Không. Thuế suất có thể khác nhau tùy ngành nghề, quy mô, địa bàn hoạt động và chính sách ưu đãi mà doanh nghiệp đủ điều kiện hưởng.

2. Thuế suất thuế TNDN được tính trên doanh thu hay lợi nhuận?

Thuế suất thuế TNDN được áp dụng trên thu nhập chịu thuế, không phải trên doanh thu.

3. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có thuế suất thuế TNDN riêng không?

Doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn áp dụng thuế suất phổ thông 20%, trừ khi đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi theo quy định.

4. Thuế suất thuế TNDN có thay đổi theo từng năm không?

Thuế suất có thể được điều chỉnh theo chính sách thuế mới, vì vậy doanh nghiệp cần cập nhật quy định hiện hành để áp dụng đúng.

(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)