Ngân hàng thương mại là một trong những trụ cột quan trọng của hệ thống tài chính, đóng vai trò kết nối dòng vốn giữa người gửi tiền và người có nhu cầu vay vốn. Không chỉ cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng, ngân hàng thương mại còn góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Vậy ngân hàng thương mại là gì, có những đặc điểm và quy định hoạt động ra sao? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
Xem nhanh nội dung
1. Ngân hàng thương mại là gì?
Ngân hàng thương mại là một loại tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định, nhằm mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận. Nói một cách dễ hiểu, đây là nơi trung gian giữa người có tiền nhàn rỗi muốn gửi tiết kiệm và người đang cần vốn để vay mượn phục vụ sản xuất, tiêu dùng.
Khác với ngân hàng chính sách hay ngân hàng trung ương vốn hoạt động phi lợi nhuận hoặc mang tính điều hành vĩ mô, ngân hàng thương mại vận hành như một doanh nghiệp thực thụ. Nó huy động vốn từ dân cư và tổ chức, sau đó sử dụng nguồn vốn này để cho vay, đầu tư, cung cấp dịch vụ thanh toán và thu lợi nhuận từ chênh lệch lãi suất cùng các loại phí dịch vụ.
Tại Việt Nam, hoạt động của ngân hàng thương mại được giám sát chặt chẽ bởi Ngân hàng Nhà nước để đảm bảo an toàn hệ thống tài chính.

Tổng quan về ngân hàng thương mại
2. Đặc điểm của ngân hàng thương mại
Để hiểu rõ vị trí và tầm ảnh hưởng của ngành ngân hàng nói chung cũng như ngân hàng thương mại nói riêng trong nền kinh tế, cần nhìn vào những đặc điểm nổi bật sau đây.
- Hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận: Dù cung cấp dịch vụ tài chính công cộng, ngân hàng thương mại vẫn là một chủ thể kinh doanh, luôn tính toán chi phí vốn, lãi suất cho vay để đảm bảo có lãi và duy trì hoạt động lâu dài.
- Là trung gian tài chính giữa các chủ thể trong nền kinh tế: Ngân hàng đứng giữa người gửi tiền và người vay tiền, giúp điều phối dòng vốn từ nơi thừa sang nơi thiếu, qua đó thúc đẩy lưu thông tiền tệ trong toàn xã hội.
- Nguồn vốn hoạt động chủ yếu là vốn huy động: Khác với doanh nghiệp thông thường, phần lớn vốn ngân hàng thương mại sử dụng để kinh doanh không phải là vốn tự có mà là tiền gửi của khách hàng, kỳ phiếu, trái phiếu do ngân hàng phát hành.
- Chịu sự quản lý, giám sát nghiêm ngặt của pháp luật: Vì lĩnh vực tiền tệ ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh tài chính quốc gia, mọi hoạt động của ngân hàng thương mại đều phải tuân thủ các quy định về vốn điều lệ, tỷ lệ an toàn vốn, dự trữ bắt buộc do Ngân hàng Nhà nước ban hành.
- Có khả năng tạo tiền trong nền kinh tế: Thông qua hoạt động cho vay và thanh toán liên tục, ngân hàng thương mại góp phần làm tăng khối lượng tiền trong lưu thông, ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách tiền tệ quốc gia.
- Danh mục sản phẩm, dịch vụ đa dạng: Từ tiền gửi tiết kiệm, tín dụng, thanh toán, chuyển tiền đến các dịch vụ bảo lãnh, ủy thác, kinh doanh ngoại tệ, ngân hàng thương mại đáp ứng nhu cầu tài chính phong phú của cả cá nhân và doanh nghiệp.
- Quy mô tài sản lớn, mạng lưới rộng: So với các tổ chức tín dụng khác, ngân hàng thương mại thường có tổng tài sản và số lượng chi nhánh, phòng giao dịch lớn hơn nhiều, phản ánh vai trò trụ cột trong hệ thống tài chính.

Đặc điểm của ngân hàng thương mại
3. Chức năng của ngân hàng thương mại
Bên cạnh những đặc điểm riêng biệt, ngân hàng thương mại còn thực hiện các chức năng, tạo nên giá trị thiết yếu đối với nền kinh tế.
- Trung gian tín dụng: Ngân hàng huy động nguồn vốn nhàn rỗi từ các cá nhân, tổ chức có tiền dư thừa, sau đó cho vay lại đối với những chủ thể đang cần vốn để sản xuất, kinh doanh hay tiêu dùng. Nhờ chức năng này, dòng vốn trong xã hội được lưu chuyển hiệu quả hơn, thay vì bị “đóng băng” ở một số nơi.
- Trung gian thanh toán: Ngân hàng đóng vai trò thực hiện các giao dịch thanh toán thay cho khách hàng, như chuyển khoản, thanh toán hóa đơn, thẻ tín dụng. Điều này giúp giảm lượng tiền mặt lưu thông trực tiếp, đồng thời tăng tốc độ và độ an toàn cho các giao dịch thương mại.
- Chức năng tạo tiền: Từ số vốn huy động ban đầu, thông qua hoạt động cho vay và quay vòng liên tục qua hệ thống tài khoản, ngân hàng thương mại gián tiếp làm tăng cung tiền cho nền kinh tế, hỗ trợ đắc lực cho chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước.
- Cung cấp các dịch vụ tài chính bổ trợ: Tham gia vào nghiệp vụ ngân hàng như bảo lãnh, tư vấn tài chính, kinh doanh ngoại hối, mua bán chứng khoán, góp phần đa dạng hóa nguồn thu và phục vụ toàn diện nhu cầu khách hàng.
- Góp phần điều tiết vĩ mô nền kinh tế: Là mắt xích quan trọng trong hệ thống tài chính, hoạt động của ngân hàng thương mại chịu tác động và cũng tác động ngược lại đến các chính sách lãi suất, tỷ giá, kiểm soát lạm phát của cơ quan quản lý nhà nước.

Chức năng của ngân hàng thương mại
4. Các loại ngân hàng thương mại
Tùy theo tiêu chí phân loại như hình thức sở hữu hay chiến lược kinh doanh, ngân hàng thương mại được chia thành nhiều nhóm khác nhau. Dưới đây là những loại hình phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay.
4.1. Ngân hàng thương mại Nhà nước
Đây là loại ngân hàng được thành lập bằng 100% vốn điều lệ do Nhà nước nắm giữ, tổ chức dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên. Nhóm này từng chiếm vị trí chủ đạo trong hệ thống, nhưng xu hướng những năm gần đây là cổ phần hóa nhiều ngân hàng để tăng khả năng huy động vốn và cạnh tranh với khối tư nhân. Một số ngân hàng thuộc nhóm này sau cổ phần hóa vẫn có vốn Nhà nước chi phối.
4.2. Ngân hàng thương mại cổ phần
Là loại hình ngân hàng được tổ chức theo mô hình công ty cổ phần, với cổ đông là các cá nhân, tổ chức góp vốn theo tỷ lệ quy định của Ngân hàng Nhà nước. Đây là nhóm ngân hàng có số lượng đông đảo nhất tại Việt Nam hiện nay, hoạt động linh hoạt và cạnh tranh sôi động về sản phẩm, lãi suất, dịch vụ khách hàng.
4.3. Ngân hàng liên doanh
Hình thành từ sự hợp tác góp vốn giữa một ngân hàng trong nước và một ngân hàng nước ngoài, hoạt động dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn theo pháp luật Việt Nam. Loại ngân hàng này kết hợp được kinh nghiệm quản trị quốc tế với sự am hiểu thị trường bản địa của đối tác trong nước.
4.4. Ngân hàng 100% vốn nước ngoài
Là ngân hàng được thành lập tại Việt Nam nhưng toàn bộ vốn điều lệ thuộc sở hữu của tổ chức nước ngoài. Loại hình này phải tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật Việt Nam về hoạt động ngân hàng, đồng thời chịu sự giám sát của Ngân hàng Nhà nước như các ngân hàng nội địa khác.
4.5. Chi nhánh ngân hàng nước ngoài
Khác với ngân hàng 100% vốn nước ngoài có pháp nhân riêng tại Việt Nam, chi nhánh ngân hàng nước ngoài là đơn vị phụ thuộc của ngân hàng mẹ ở nước ngoài, được cấp phép hoạt động tại Việt Nam nhưng vẫn nằm trong hệ thống pháp lý và tài chính chung của ngân hàng mẹ.
4.6. Phân loại theo chiến lược và tính chất hoạt động
Ngoài cách phân loại theo sở hữu, ngân hàng thương mại còn được chia theo chiến lược kinh doanh gồm ngân hàng bán buôn (phục vụ doanh nghiệp lớn, tổ chức) và ngân hàng bán lẻ (phục vụ cá nhân, hộ gia đình); hoặc theo tính chất hoạt động gồm ngân hàng kinh doanh tổng hợp (đa dịch vụ) và ngân hàng chuyên doanh (tập trung một lĩnh vực như nông nghiệp, công nghiệp).

Các loại ngân hàng thương mại
5. Quy định về hoạt động của ngân hàng thương mại
Để đảm bảo an toàn hệ thống và bảo vệ quyền lợi người gửi tiền, Luật Các Tổ chức tín dụng 2024 quy định rất cụ thể về phạm vi, hạn mức hoạt động của ngân hàng thương mại:
5.1. Các hoạt động kinh doanh được phép
- Nhận tiền gửi: Tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm và phát hành chứng chỉ tiền gửi.
- Cấp tín dụng: Cho vay, chiết khấu, cầm cố giấy tờ có giá, bảo lãnh ngân hàng ( Bank Guarantee), phát hành thẻ tín dụng, bao thanh toán và cho thuê tài chính.
- Mở tài khoản & dịch vụ thanh toán: Cung ứng phương tiện thanh toán, thực hiện dịch vụ thanh toán trong nước và quốc tế.
- Hoạt động kinh doanh khác: Kinh doanh ngoại hối, mua bán trái phiếu Chính phủ, môi giới chứng khoán, cung ứng dịch vụ tư vấn tài chính, đại lý bảo hiểm.
5.2. Quy định về bảo đảm an toàn trong hoạt động
- Vốn pháp định: Ngân hàng thương mại bắt buộc phải duy trì mức vốn điều lệ tối thiểu theo quy định của Chính phủ (mức hiện hành tối thiểu là 3.000 tỷ đồng).
- Tỷ lệ an toàn vốn (CAR): Ngân hàng phải duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu theo chuẩn mực Basel (từ 8% trở lên) để đảm bảo chống đỡ rủi ro.
- Giới hạn cấp tín dụng: Theo quy định mới nhất, tổng dư nợ cấp tín dụng cho một khách hàng hoặc một nhóm khách hàng liên quan bị khống chế theo tỷ lệ phần trăm nhất định trên vốn tự có của ngân hàng nhằm tránh tập trung rủi ro.
- Dự trữ bắt buộc: Ngân hàng phải gửi một tỷ lệ phần trăm tiền gửi nhất định tại Ngân hàng Nhà nước để phục vụ điều tiết chính sách tiền tệ.

Quy định về hoạt động của ngân hàng thương mại
6. Danh sách các ngân hàng thương mại tại Việt Nam
Ngân hàng thương mại là ngân hàng nào? Hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện nay bao gồm nhiều nhóm ngân hàng thương mại khác nhau, hoạt động dưới sự quản lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
- Nhóm ngân hàng có vốn Nhà nước chi phối: Agribank, Vietcombank, VietinBank, BIDV là bốn ngân hàng top đầu Việt Nam có quy mô tài sản và mạng lưới chi nhánh lớn nhất cả nước, đóng vai trò trụ cột của hệ thống tài chính quốc gia.
- Nhóm ngân hàng thương mại cổ phần lớn: Techcombank, MB Bank, VPBank, ACB, Sacombank, HDBank, SHB, TPBank, VIB, MSB là những ngân hàng cổ phần có vốn điều lệ và mạng lưới hoạt động rộng khắp, cạnh tranh mạnh mẽ về sản phẩm số hóa.
- Nhóm ngân hàng thương mại cổ phần quy mô vừa và nhỏ: OCB, Eximbank, SeABank, LPBank, Nam A Bank, Bac A Bank, Kienlongbank, BaoViet Bank, PGBank, Viet A Bank, ABBank, VietBank, SaigonBank cũng góp mặt trong hệ thống, phục vụ các phân khúc khách hàng đặc thù ở từng địa phương.
- Nhóm ngân hàng liên doanh: Indovina Bank (IVB) là ngân hàng liên doanh đầu tiên tại Việt Nam, thành lập giữa VietinBank và Cathay United Bank; ngoài ra còn có Ngân hàng Liên doanh Việt – Nga (VRB) hợp tác giữa BIDV và VTB.
- Nhóm ngân hàng 100% vốn nước ngoài: HSBC Việt Nam, ANZ Việt Nam, Standard Chartered Việt Nam, Shinhan Bank Việt Nam, Public Bank Việt Nam, Hong Leong Bank Việt Nam là những ngân hàng ngoại được cấp phép hoạt động độc lập, tuân thủ pháp luật Việt Nam.
Ngân hàng thương mại là mắt xích không thể thiếu, giúp dòng vốn lưu thông trơn tru và tiếp sức cho cả nền kinh tế phát triển. Nắm rõ bản chất, đặc điểm cũng như phân loại của ngân hàng thương mại sẽ giúp cá nhân, doanh nghiệp lựa chọn đối tác tài chính phù hợp.
Đồng thời, đối với nhân sự ứng tuyển, việc tìm hiểu kỹ cơ cấu các phòng ban trong ngân hàng sẽ giúp chuẩn bị tốt hơn cho lộ trình phát triển sự nghiệp. Truy cập JobsGO để cập nhật những việc làm ngân hàng mới nhất nhé.
Câu hỏi thường gặp
1. Ngân hàng thương mại có được kinh doanh chứng khoán không?
Ngân hàng thương mại có thể tham gia một số hoạt động liên quan đến chứng khoán nhưng phải tuân thủ giới hạn tỷ lệ đầu tư theo quy định pháp luật hiện hành.
2. Gửi tiền tại ngân hàng thương mại có an toàn không?
Có vì các ngân hàng thương mại chịu sự giám sát chặt chẽ từ Ngân hàng Nhà nước và có bảo hiểm tiền gửi theo quy định.
3. Lãi suất cho vay của ngân hàng thương mại do ai quyết định?
Lãi suất cho vay do từng ngân hàng thương mại tự ấn định dựa trên chi phí vốn và cơ chế thị trường, nhưng không được vượt trần lãi suất quy định.
(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)



