Trong bất kỳ hoạt động kinh tế nào, Market luôn đóng vai trò trung tâm, nơi người mua – người bán gặp nhau, nơi hình thành giá cả và quyết định sự tồn tại của sản phẩm, dịch vụ. Từ chợ truyền thống đến thị trường toàn cầu, Market đã và đang chi phối mạnh mẽ cách chúng ta tiêu dùng, sản xuất, kinh doanh. Vậy thực chất Market là gì và ảnh hưởng ra sao đến nền kinh tế cũng như doanh nghiệp? Hãy cùng JobsGO tìm hiểu trong bài viết này.
Xem nhanh nội dung
1. Market Là Gì?

Market Tiếng Việt Là Gì?
Market nghĩa là gì? Market hay thị trường là một khái niệm trong kinh tế và kinh doanh, dùng để chỉ nơi diễn ra các hoạt động trao đổi, mua bán sản phẩm, dịch vụ. Đây là không gian tương tác giữa người mua (những người có nhu cầu, khả năng chi trả) và người bán (những người cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ), đôi khi có sự tham gia của các bên trung gian. Thị trường không chỉ giới hạn ở các địa điểm vật lý truyền thống như chợ, siêu thị mà còn mở rộng ra các nền tảng trực tuyến như các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, TikTok Shop).
>>> Xem thêm: MT là gì?
2. Các Loại Market Trong Kinh Doanh Là Gì?
Việc phân loại Market giúp doanh nghiệp xác định chiến lược phù hợp, từ phát triển sản phẩm đến tiếp thị và phân phối. Đồng thời, đối với người tìm việc, hiểu rõ các loại thị trường cũng giúp định hướng nghề nghiệp hiệu quả, biết được đâu là môi trường tiềm năng để phát triển.
2.1. Phân Loại Market Theo Hình Thức Trao Đổi Sản Phẩm
Thị trường có thể được phân loại theo hình thức trao đổi sản phẩm chính:
- Traditional Market (Thị trường truyền thống): Là nơi diễn ra các hoạt động mua bán, trao đổi sản phẩm/dịch vụ trực tiếp, mặt đối mặt. Ví dụ điển hình là các chợ truyền thống, siêu thị, cửa hàng bách hóa, nơi khách hàng có thể chạm, nhìn và trải nghiệm sản phẩm trước khi mua.
- eCommerce Market (Thị trường thương mại điện tử): Là thị trường mà các giao dịch mua bán, trao đổi được thực hiện qua Internet và các nền tảng kỹ thuật số. Người mua và người bán không cần gặp trực tiếp. Các sàn thương mại điện tử lớn như Shopee, Lazada hay các cửa hàng trực tuyến của các thương hiệu là những ví dụ điển hình của eCommerce Market, mang lại sự tiện lợi và đa dạng lựa chọn cho người tiêu dùng.
2.2. Phân Loại Market Theo Mục Tiêu Hoặc Bối Cảnh
Các loại thị trường được phân loại dựa trên mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp và cách tiếp cận:
- Target Market (Thị trường mục tiêu): Đây là nhóm khách hàng cụ thể mà doanh nghiệp muốn tiếp cận với sản phẩm hoặc dịch vụ của mình. Thị trường mục tiêu được xác định dựa trên các đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới tính, thu nhập), tâm lý (lối sống, giá trị), hành vi (thói quen mua sắm) và địa lý. Hiểu rõ thị trường mục tiêu giúp doanh nghiệp tối ưu hóa các chiến dịch marketing và nguồn lực. Đối với người tìm việc, việc tìm hiểu Target Market của một công ty sẽ giúp ứng viên hiểu rõ đối tượng khách hàng công ty phục vụ, từ đó chuẩn bị hồ sơ và phỏng vấn phù hợp, thể hiện sự am hiểu về ngành nghề và vị trí ứng tuyển.
- Potential Market (Thị trường tiềm năng): Là toàn bộ nhóm khách hàng có khả năng quan tâm hoặc có thể trở thành người mua sản phẩm/dịch vụ trong tương lai, nhưng chưa chắc đã mua ở hiện tại. Đây là thị trường chứa đựng nhiều cơ hội kinh doanh mới hoặc các phân khúc khách hàng chưa được khai thác triệt để.
- New Market (Thị trường mới): Đây là một phân khúc thị trường chưa được khai thác, hoặc là nhóm khách hàng tiềm năng mà doanh nghiệp chưa từng tiếp cận trước đây. Việc gia nhập thị trường mới thường đòi hỏi nghiên cứu sâu rộng và chiến lược đột phá.
2.3. Phân Loại Market Theo Ngành Hàng Hoặc Sản Phẩm
Thị trường cũng được phân loại dựa trên loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể được giao dịch:
- Car Market (Thị trường ô tô): Nơi diễn ra các hoạt động mua bán, trao đổi xe ô tô mới và cũ, phụ tùng, dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa. Ví dụ, thị trường xe điện đang bùng nổ, tạo ra nhiều thách thức và cơ hội cho các hãng xe truyền thống.
- Retail Market (Thị trường bán lẻ): Bao gồm tất cả các hoạt động bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng thông qua các kênh như siêu thị, cửa hàng tiện lợi, cửa hàng thời trang. Một ví dụ cụ thể là các chuỗi siêu thị như Bách Hóa Xanh, WinMart.
- Online Advertising Market (Thị trường quảng cáo trực tuyến): Nơi các doanh nghiệp mua không gian quảng cáo trên các nền tảng số (Google, Facebook, TikTok) để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Thị trường này phát triển mạnh mẽ với các hình thức quảng cáo đa dạng từ banner, video đến quảng cáo tìm kiếm.
- Real Estate Market (Thị trường bất động sản): Giao dịch mua bán, cho thuê nhà ở, đất đai, văn phòng, khu công nghiệp.
- Cosmetic Market (Thị trường mỹ phẩm): Nơi kinh doanh các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp, từ dưỡng da, trang điểm đến chăm sóc tóc. Các thương hiệu nội địa và quốc tế cạnh tranh gay gắt để giành thị phần.
2.4. Phân Loại Market Theo Khu Vực Địa Lý
Phân loại thị trường theo khu vực địa lý giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về đặc điểm, nhu cầu và văn hóa của từng vùng miền để điều chỉnh sản phẩm, chiến lược tiếp thị cho phù hợp.
- Domestic Market (Thị trường nội địa): Là thị trường trong phạm vi một quốc gia. Ví dụ, thị trường nông thôn Việt Nam có đặc điểm khác biệt so với thị trường thành phố lớn, đòi hỏi các sản phẩm phù hợp với thu nhập và lối sống địa phương.
- Regional Market (Thị trường khu vực): Một phần nhỏ hơn của thị trường nội địa, thường là một tỉnh, thành phố hoặc một vùng địa lý cụ thể.
- International Market (Thị trường quốc tế): Giao dịch xuyên biên giới quốc gia, bao gồm các thị trường lớn như US Market, Korea Market, EU Market. Các doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng văn hóa, luật pháp, sở thích tiêu dùng của từng quốc gia để thành công. Ví dụ, một sản phẩm đồ uống thành công tại Việt Nam có thể cần điều chỉnh hương vị hoặc bao bì khi thâm nhập thị trường Mỹ để phù hợp với khẩu vị và quy định địa phương.
2.5. Các Thị Trường Khác
Bên cạnh các thị trường hợp pháp và chính thống, tồn tại những loại thị trường đặc biệt với tính chất và quy định khác biệt:
- Black Market (Chợ đen): Là thị trường bất hợp pháp, nơi các giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ diễn ra mà không có sự giám sát hoặc quản lý của cơ quan chức năng. Các giao dịch này thường không chịu thuế, không được kê khai hợp pháp và thường liên quan đến hàng hóa cấm (ma túy, vũ khí) hoặc hàng hóa bị kiểm soát nghiêm ngặt (ngoại tệ, xăng dầu trong thời kỳ khan hiếm). Rủi ro về pháp lý và an toàn cho người tham gia chợ đen là rất cao.
- Dark Market: Khái niệm này tương tự như Black Market nhưng thường gắn liền với các nền tảng ẩn danh trên internet, đặc biệt là Dark Web. Các giao dịch trên Dark Market thường sử dụng tiền mã hóa để tăng tính bảo mật và khó truy vết, liên quan đến các sản phẩm, dịch vụ bất hợp pháp nghiêm trọng hơn.
- Grey Market (Chợ xám): Đây là các hoạt động trao đổi hàng hóa một cách hợp pháp nhưng không chính thức, không được ủy quyền trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc cơ quan nhà nước điều tiết thị trường. Ví dụ điển hình là việc bán lại sản phẩm được mua với giá chiết khấu tại một quốc gia này để bán kiếm lời ở một quốc gia khác, nơi sản phẩm đó có giá cao hơn, mà không thông qua kênh phân phối chính thức của nhà sản xuất. Mặc dù không hoàn toàn bất hợp pháp như chợ đen, Grey Market vẫn có thể gây ra tranh chấp về bảo hành, chất lượng sản phẩm và ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu.
3. Market Hoạt Động Như Thế Nào Trong Kinh Doanh Và Marketing

Market Là Gì Trong Marketing?
Thị trường là động lực thúc đẩy mọi hoạt động kinh doanh và marketing. Cơ chế hoạt động của Market dựa trên sự tương tác liên tục giữa người mua và người bán, được điều chỉnh bởi quy luật cung – cầu. Việc nắm vững cách Market vận hành là kiến thức nền tảng cho bất kỳ ai muốn thành công trong kinh doanh, marketing, hoặc các vị trí liên quan đến phân tích thị trường và phát triển sản phẩm.
3.1. Cơ Chế Hoạt Động Cung Cầu Trong Market
Market có thể được ví như một đấu trường nơi người mua và người bán gặp gỡ, đàm phán và tương tác để đạt được thỏa thuận. Quy luật cung – cầu là nền tảng định hình giá cả và số lượng sản phẩm/dịch vụ được giao dịch.
- Quy luật cầu: Khi giá của một sản phẩm giảm, nhu cầu mua của người tiêu dùng có xu hướng tăng lên và ngược lại. Người mua luôn tìm kiếm giá thấp hơn để tối đa hóa lợi ích.
- Quy luật cung: Khi giá của một sản phẩm tăng, người bán có xu hướng cung cấp nhiều sản phẩm hơn để tối đa hóa lợi nhuận và ngược lại.
Khi cung khan hiếm hoặc cầu cao, giá sản phẩm sẽ có xu hướng tăng. Ngược lại, khi cung dư thừa hoặc cầu thấp, giá sản phẩm sẽ giảm. Market luôn tìm kiếm một điểm cân bằng về giá, nơi số lượng sản phẩm mà người bán sẵn sàng cung cấp khớp với số lượng sản phẩm mà người mua sẵn sàng mua. Sự cân bằng này không cố định mà thay đổi liên tục do ảnh hưởng của nhiều yếu tố như công nghệ, sở thích người tiêu dùng, chính sách kinh tế và các sự kiện xã hội.
3.2. Các Yếu Tố Cần Nắm Vững Khi Phân Tích Market

Các Yếu Tố Cần Nắm Vững Khi Phân Tích Mark
Trước khi kinh doanh hoặc phân tích thị trường, việc xem xét các yếu tố thiết yếu là cực kỳ quan trọng để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa cơ hội. Đây là kiến thức nền tảng cho các chuyên gia phân tích kinh doanh, quản lý sản phẩm, marketing và chiến lược.
3.2.1. Market Model (Mô Hình Thị Trường)
Trong phân tích thị trường, Market Model là một khái niệm quan trọng, đề cập đến việc xác định và hiểu rõ loại hình thị trường mà doanh nghiệp đang hoạt động hoặc muốn thâm nhập. Việc phân tích mô hình thị trường giúp doanh nghiệp nắm bắt được bản chất cạnh tranh, đặc điểm của người tiêu dùng và các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
Phân tích một mô hình thị trường thường tập trung vào những yếu tố sau:
- Loại hình cạnh tranh: Xác định thị trường đó là cạnh tranh hoàn hảo, độc quyền, độc quyền nhóm hay cạnh tranh độc quyền. Mỗi loại hình sẽ có những đặc điểm riêng về số lượng người bán, sản phẩm, rào cản gia nhập thị trường và khả năng kiểm soát giá.
- Mô hình kinh doanh: Doanh nghiệp cần xác định mô hình kinh doanh của mình là B2B (Business-to-Business), B2C (Business-to-Consumer), C2C (Consumer-to-Consumer) hay các mô hình khác. Điều này giúp định hình chiến lược tiếp cận khách hàng và kênh phân phối.
- Đặc điểm của khách hàng: Phân tích khách hàng mục tiêu bao gồm các yếu tố nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, thu nhập), tâm lý (sở thích, lối sống) và hành vi (thói quen mua sắm, kênh mua hàng).
- Quy mô và động lực thị trường: Đánh giá quy mô thị trường hiện tại (số lượng khách hàng, doanh thu), tốc độ tăng trưởng, cũng như các yếu tố thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển của thị trường.
3.2.2. Market Feasibility (Tính Khả Thi Của Thị Trường)
Đánh giá tính khả thi của thị trường là bước quan trọng cho các nhà phân tích thị trường, quản lý sản phẩm và các vị trí chiến lược.
- Penetration (Thâm nhập thị trường): Mức độ sản phẩm/dịch vụ đã được tiêu thụ và chấp nhận so với tổng số khách hàng mục tiêu. Một mức độ thâm nhập cao cho thấy sản phẩm đã được thị trường đón nhận rộng rãi và có khả năng cạnh tranh tốt.
- Consumption (Lượng tiêu thụ): Tần suất và số lượng sản phẩm/dịch vụ được khách hàng sử dụng. Chỉ số này phản ánh nhu cầu thực tế và mức độ cần thiết của sản phẩm trong đời sống.
- Volume và Value (Độ lớn của thị trường):
- Volume: Tổng số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được bán ra trên thị trường trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: số chiếc điện thoại bán ra).
- Value: Tổng giá trị tiền tệ của tất cả hàng hóa hoặc dịch vụ được bán ra (ví dụ: tổng doanh thu của ngành điện thoại). Mặc dù Volume quan trọng, Value thường được ưu tiên hơn vì nó phản ánh khả năng sinh lời. Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, khi Volume có thể giảm, các doanh nghiệp thường cố gắng duy trì hoặc tăng Value bằng cách tập trung vào sản phẩm cao cấp, dịch vụ giá trị gia tăng để tối ưu hóa lợi nhuận trên mỗi đơn vị bán ra.
- Market Share (Thị phần): Tỷ lệ phần trăm doanh số (doanh thu hoặc số lượng sản phẩm) mà một doanh nghiệp chiếm được trên tổng doanh số của toàn bộ thị trường. Thị phần là chỉ số quan trọng để đánh giá vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Competition (Cạnh tranh): Mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành. Mức độ cạnh tranh cao có thể ảnh hưởng đến chiến lược giá, sản phẩm và lợi nhuận. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh (số lượng, quy mô, chiến lược) là cần thiết để xây dựng lợi thế cạnh tranh riêng.
3.2.3. Market Understanding (Thấu Hiểu Về Thị Trường)
Thấu hiểu thị trường là yếu tố quyết định để đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược, hữu ích cho các nhà lãnh đạo, quản lý sản phẩm, chuyên viên marketing và nghiên cứu thị trường.
- Life-stage (Vòng đời): Mọi sản phẩm hoặc thị trường đều trải qua các giai đoạn trong vòng đời của mình: Giới thiệu, Tăng trưởng, Bão hòa và Suy giảm. Mỗi giai đoạn đòi hỏi chiến lược kinh doanh và marketing khác nhau. Ví dụ, thị trường điện thoại di động thông minh hiện đang ở giai đoạn bão hòa, các hãng cần liên tục đổi mới để duy trì tăng trưởng.
- Challenge & Solution (Thử thách và giải pháp): Doanh nghiệp cần chủ động xác định các thử thách tiềm ẩn của thị trường (biến động kinh tế, thay đổi công nghệ, đối thủ mới) và đề ra các giải pháp trước khi chúng xảy ra. Cách tiếp cận chủ động này giúp giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội kịp thời.
- Reborn & Shifting (Tái sinh và dịch chuyển): Khi một thị trường hoặc sản phẩm đi đến giai đoạn cuối của vòng đời, doanh nghiệp cần xem xét các phương án chiến lược. Đó có thể là cải tiến sản phẩm để “tái sinh” thị trường, đổi mới hoàn toàn để tạo ra một phân khúc mới, hoặc chuyển hướng sang các thị trường mới và tiềm năng hơn. Ví dụ, ngành công nghiệp máy ảnh phim đã dịch chuyển sang máy ảnh kỹ thuật số và sau đó là điện thoại thông minh, buộc các nhà sản xuất phải thích nghi hoặc tái định vị.
>>> Xem thêm: 5 tố chất để học thiết kế đồ họa tốt
4. Tìm Hiểu Các Phương Pháp Market Research (Nghiên Cứu Thị Trường)
Market Research là tập hợp các kỹ thuật có hệ thống nhằm thu thập, phân tích và diễn giải thông tin để hiểu rõ về Target Market (thị trường mục tiêu) hay khách hàng tiềm năng. Mục đích chính là sử dụng thông tin này để thiết kế sản phẩm phù hợp, cải thiện trải nghiệm khách hàng, xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, thu hút khách hàng, tăng chuyển đổi và doanh số. Market Research là xương sống cho nhiều phương pháp nghiên cứu thị trường như:

Market Research (Nghiên Cứu Thị Trường) Là Gì?
4.1. Primary Market Research (Nghiên Cứu Thị Trường Sơ Cấp)
Nghiên cứu thị trường sơ cấp là phương pháp thu thập dữ liệu trực tiếp (first-party data) do chính doanh nghiệp tự thực hiện hoặc ủy quyền cho bên thứ ba thực hiện. Dữ liệu này được thu thập lần đầu tiên cho mục đích nghiên cứu cụ thể. Các công cụ phổ biến bao gồm phỏng vấn sâu cá nhân, khảo sát trực tuyến hoặc qua điện thoại, tổ chức nhóm tập trung (focus group) để thăm dò ý kiến, và quan sát hành vi khách hàng trong môi trường tự nhiên.
4.2. Secondary Market Research (Nghiên Cứu Thị Trường Thứ Cấp)
Nghiên cứu thị trường thứ cấp là việc sử dụng các dữ liệu đã tồn tại (second-party data hoặc third-party data) được thu thập và công bố bởi các tổ chức khác. Nguồn dữ liệu này có thể đến từ báo cáo ngành, số liệu thống kê chính phủ (ví dụ: Tổng cục Thống kê), nghiên cứu học thuật, bài báo chuyên ngành, hoặc dữ liệu từ các công ty nghiên cứu thị trường. Ưu điểm của phương pháp này là tiết kiệm chi phí, thời gian, nhưng cần phải đánh giá độ tin cậy và sự phù hợp của dữ liệu với mục tiêu nghiên cứu.
4.3. Qualitative Market Research (Nghiên Cứu Thị Trường Định Tính)
Nghiên cứu thị trường định tính tập trung vào việc thu thập dữ liệu không thể đo lường bằng số, nhằm tìm hiểu sâu về cảm nhận, thái độ, động cơ, mong muốn và quan điểm của khách hàng. Mục tiêu là khám phá “tại sao” đằng sau các hành vi và lựa chọn của người tiêu dùng. Các phương pháp điển hình bao gồm phỏng vấn sâu cá nhân, thảo luận nhóm tập trung và nghiên cứu điển hình. Dữ liệu thu thập được thường dưới dạng văn bản, ghi âm hoặc video.
4.4. Quantitative Market Research (Nghiên Cứu Thị Trường Định Lượng)
Nghiên cứu thị trường định lượng là việc thu thập dữ liệu bằng các con số để phân tích thống kê. Phương pháp này tập trung vào số liệu chính xác, bằng chứng thực nghiệm để đo lường, xác nhận các giả thuyết và tối ưu hóa chiến lược. Ví dụ, khảo sát với số lượng mẫu lớn để đo lường mức độ nhận biết thương hiệu, khảo sát hành vi mua hàng, hoặc phân tích dữ liệu bán hàng. Kết quả thường được trình bày dưới dạng biểu đồ, bảng số liệu và các chỉ số thống kê, giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng cụ thể.
>>> Xem thêm: Nghề thiết kế nội thất là gì?
5. Phân Biệt Market (Thị Trường) Và Maket (Maquette)
Trong tiếng Việt, có một sự nhầm lẫn phổ biến giữa hai thuật ngữ “Market” và “Maket” do cách phát âm và viết gần giống nhau. Tuy nhiên, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của chúng lại hoàn toàn khác biệt. Việc phân biệt rõ ràng hai khái niệm này là rất quan trọng để đảm bảo thông tin chính xác.
Để làm rõ hơn sự khác biệt, dưới đây là bảng so sánh 2 khái niệm mà bạn có thể tham khảo:
Tiêu chí
|
Market (Thị trường)
|
Maket (Maquette)
|
---|---|---|
Bản chất
|
Hệ thống/không gian trao đổi kinh tế
|
Bản phác thảo, mô hình thử nghiệm của một sản phẩm/dự án
|
Mục đích
|
Giao dịch, mua bán, thiết lập giá cả
|
Trực quan hóa ý tưởng, kiểm tra tính khả thi, đánh giá thiết kế trước sản xuất/thi công
|
Lĩnh vực sử dụng
|
Kinh tế, kinh doanh, marketing, tài chính
|
Thiết kế (kiến trúc, đồ họa, công nghiệp, thời trang, nội thất)
|
Đối tượng tham gia
|
Người mua, người bán, bên trung gian
|
Nhà thiết kế, khách hàng, đội ngũ sản xuất/thi công
|
Tính chất
|
Luôn biến động, chịu ảnh hưởng cung cầu, vĩ mô
|
Tĩnh, là một bản đại diện/mô phỏng, có thể thay đổi trong quá trình thiết kế
|
Ví dụ
|
Sàn giao dịch chứng khoán, chợ, sàn thương mại điện tử
|
Mô hình kiến trúc, bản thiết kế bao bì, bản mẫu website
|
6. Một Số Thuật Ngữ Liên Quan Đến Market
Trong kinh doanh hiện đại, việc nắm vững các khái niệm liên quan đến thị trường và marketing là điều tối quan trọng để xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả. Từ việc hiểu rõ ngành Marketing là gì, đến các công cụ như 4P, Marketing Mix hay các chỉ số định lượng như Market Size và Thị phần, mỗi thuật ngữ đều giúp doanh nghiệp xác định đúng hướng đi, tối ưu nguồn lực và gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường.
6.1. Marketing Là Ngành Gì?
Marketing là ngành gì? Marketing là ngành học và lĩnh vực nghề nghiệp chuyên nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, thị trường, từ đó xây dựng các chiến lược nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng và thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm hoặc dịch vụ. Người làm marketing không chỉ dừng ở quảng bá thương hiệu, mà còn phải phân tích thị trường, xây dựng mối quan hệ với khách hàng, tạo dựng hình ảnh tích cực cho doanh nghiệp, đồng thời theo dõi và đo lường hiệu quả các hoạt động truyền thông. Đây là ngành kết hợp giữa sự sáng tạo, phân tích dữ liệu và chiến lược kinh doanh, đóng vai trò cốt lõi trong sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
6.2. 4P Trong Marketing Là Gì?
Mô hình 4P trong Marketing gồm Product (Sản phẩm), Price (Giá), Place (Phân phối) và Promotion (Xúc tiến), được xem là nền tảng căn bản trong mọi chiến lược marketing. “Product” nhấn mạnh việc tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp nhu cầu; “Price” quyết định mức giá cạnh tranh và hợp lý; “Place” liên quan đến kênh phân phối và cách thức đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng; còn “Promotion” là các hoạt động quảng bá, truyền thông nhằm thúc đẩy khách hàng mua hàng. Khi phối hợp hợp lý bốn yếu tố này, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa chiến lược tiếp thị, tăng khả năng cạnh tranh và chiếm lĩnh thị trường hiệu quả hơn.
6.3. Khái Niệm Marketing Mix Là Gì?
Khái niệm Marketing Mix là tập hợp các công cụ, phương pháp mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu marketing trên thị trường. Nếu như mô hình truyền thống tập trung vào 4P, thì hiện nay nhiều doanh nghiệp đã mở rộng thành 7P (thêm People – Con người, Process – Quy trình, Physical Evidence – Bằng chứng hữu hình) hoặc áp dụng khái niệm 4C (Customer, Cost, Convenience, Communication). Marketing Mix đóng vai trò như một “hộp công cụ chiến lược”, cho phép doanh nghiệp kết hợp linh hoạt các yếu tố sản phẩm, giá cả, kênh phân phối và hoạt động xúc tiến, từ đó gia tăng hiệu quả kinh doanh và tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài.
6.4. Market Size Là Gì?
Market Size là gì? Market Size (Quy mô thị trường) được hiểu là tổng giá trị doanh thu hoặc tổng số lượng khách hàng tiềm năng trong một thị trường cụ thể, tính trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là chỉ số quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá được sức hấp dẫn của thị trường và xác định mức độ khả thi khi thâm nhập hoặc mở rộng. Ví dụ, trước khi ra mắt sản phẩm mới, doanh nghiệp thường nghiên cứu quy mô thị trường để biết có bao nhiêu khách hàng tiềm năng, tổng doanh số toàn ngành là bao nhiêu, và tốc độ tăng trưởng ra sao. Việc hiểu rõ Market Size giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực đúng hướng, tránh đầu tư vào những thị trường quá nhỏ hoặc ít tiềm năng.
6.5. Thị Phần Là Gì?
Thị phần là gì? Thị phần (Market Share) là tỷ lệ phần trăm doanh số của một doanh nghiệp so với tổng doanh số của toàn thị trường hoặc ngành hàng trong cùng kỳ. Chỉ số này phản ánh sức mạnh cạnh tranh và vị thế của doanh nghiệp so với đối thủ. Ví dụ, nếu một công ty chiếm 20% doanh số trong ngành hàng tiêu dùng nhanh, nghĩa là cứ 10 sản phẩm được bán ra thị trường thì có 2 sản phẩm thuộc về công ty đó. Thị phần càng lớn, doanh nghiệp càng có lợi thế về thương hiệu, sức ảnh hưởng đến giá cả và khả năng duy trì khách hàng. Đây cũng là một trong những thước đo quan trọng để đánh giá mức độ thành công của chiến lược marketing.
Hy vọng bài viết của JobsGO đã giúp các bạn hiểu rõ Market là gì? Nó không chỉ là một nơi diễn ra hoạt động mua bán, mà còn là không gian kinh tế rộng lớn, nơi cung cầu gặp nhau và tạo nên giá trị. Hiểu rõ về thị trường giúp cá nhân, doanh nghiệp nắm bắt xu hướng, đưa ra quyết định đúng đắn và xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, việc am hiểu thị trường chính là chìa khóa để cạnh tranh hiệu quả và vươn xa.
Câu hỏi thường gặp
1. Market Cap Là Gì?
Market Cap (Vốn hóa thị trường) là khái niệm mô tả tổng giá trị tính bằng tiền của một doanh nghiệp đã niêm yết trên các sàn chứng khoán.
2. Market Analysis Là Gì?
Market Analysis là quá trình một doanh nghiệp rà soát, đánh giá, tìm hiểu về một thị trường nào đó, bao gồm thông tin về khách hàng, đối thủ cạnh tranh, xu hướng thị trường, các yếu tố vĩ mô.
3. Market Value Là Gì?
Market Value (Giá trị thị trường) là giá trị tính bằng tiền của một tài sản, sản phẩm, dịch vụ hoặc doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định trên thị trường mở.
4. Market Challenger Là Gì?
Market Challenger (Người thách thức thị trường) trong marketing và kinh doanh thường đề cập đến các thương hiệu hoặc doanh nghiệp mới trên thị trường muốn chiếm lĩnh hoặc cạnh tranh với các doanh nghiệp dẫn đầu hiện tại.
6. Chợ Market Là Gì?
Chợ là nơi cụ thể, vật lý hoặc trực tuyến, để người bán và người mua gặp gỡ, giao dịch hàng hóa.
(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)