Dữ liệu từ 8687 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 8M | 10M | 15M |
| 1–3 năm | 9M | 12M | 15M |
| Trên 3 năm | 10M | 15M | 20M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Trưởng Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | 20 - 35 triệu VNĐ |
| Trưởng Phòng Tư Vấn | 13 - 30 triệu VNĐ |
| Customer Success Manager | 10 - 30 triệu VNĐ |
| Trưởng Nhóm Tư Vấn | 14 - 24 triệu VNĐ |
| Trưởng Nhóm Chăm Sóc Khách Hàng | 12 - 20 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Tư Vấn | 9 - 20 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Tư Vấn Dịch Vụ | 8 - 20 triệu VNĐ |
| Trưởng Phòng Quản Lý Đơn Hàng | 10 - 18 triệu VNĐ |
| Chuyên Viên Trải Nghiệm Khách Hàng | 10 - 17 triệu VNĐ |
| Chuyên Viên CRM | 10 - 16 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Booking | 9 - 15 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Dịch Vụ Khách Hàng | 8 - 15 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Xử Lý Đơn Hàng | 8 - 15 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Chăm Sóc Khách Hàng | 8 - 14 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Tổng Đài | 7 - 10 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Khu Vui Chơi | 6 - 9 triệu VNĐ |
| Game Master | 5 - 10 triệu VNĐ |
| Thực Tập Sinh Chăm Sóc Khách Hàng | 2 - 5 triệu VNĐ |