Thuật ngữ hàng không xuất hiện ở hầu hết các khâu, từ đặt vé, làm thủ tục đến vận hành và kiểm soát chuyến bay. Hiểu đúng những khái niệm này sẽ giúp bạn giao tiếp, làm việc và di chuyển bằng đường hàng không dễ dàng hơn. Cùng JobsGO tổng hợp hơn 50 thuật ngữ chuyên ngành hàng không phổ biến ngay sau đây.

1. Thuật ngữ về các tổ chức & mã quy chuẩn quốc tế

Các tổ chức quốc tế đưa ra quy chuẩn chung để đảm bảo mọi chuyến bay trên thế giới được quản lý an toàn và đồng bộ. Dưới đây là các thuật ngữ và mã quy chuẩn nền tảng nhất trong ngành.

  • IATA (International Air Transport Association): Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế, đại diện cho các hãng hàng không thương mại.
  • ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế, thuộc Liên Hợp Quốc, đặt ra tiêu chuẩn kỹ thuật toàn cầu.
  • FAA (Federal Aviation Administration): Cục Hàng không Liên bang Mỹ, quản lý hàng không dân dụng tại Hoa Kỳ.
  • EASA (European Union Aviation Safety Agency): Cơ quan An toàn Hàng không Liên minh Châu Âu.
  • CAAV (Civil Aviation Authority of Vietnam): Cục Hàng không Việt Nam.
  • AOC (Air Operator Certificate): Chứng chỉ nhà khai thác tàu bay, cấp phép cho hãng bay hoạt động thương mại.
  • IOSA (IATA Operational Safety Audit): Chương trình kiểm định an toàn khai thác của IATA.
  • IATA code: Mã 2-3 ký tự định danh hãng bay hoặc sân bay (VD: VN – Vietnam Airlines, SGN – Tân Sơn Nhất).
  • ICAO code: Mã 3-4 ký tự dùng trong liên lạc kỹ thuật, khác với mã IATA.
thuật ngữ chuyên ngành hàng không - image 1

Thuật ngữ về các tổ chức & mã quy chuẩn quốc tế

>>> Xem thêm: Tìm hiểu về Logistics và các thuật ngữ chuyên ngành Logistics phổ biến hiện nay

2. Thuật ngữ dành cho hành khách & đặt vé

Khi đặt vé hoặc làm thủ tục tại sân bay, hành khách sẽ liên tục bắt gặp các từ ngữ chuyên môn liên quan đến hành trình của mình. Việc hiểu đúng nghĩa giúp bạn tránh rắc rối trong quá trình làm thủ tục.

  • PNR (Passenger Name Record): Mã đặt chỗ, dùng để tra cứu thông tin hành trình.
  • E-ticket: Vé điện tử, không cần in giấy vật lý.
  • Check-in: Thủ tục làm thủ tục lên máy bay tại sân bay hoặc online.
  • Boarding pass: Thẻ lên máy bay chứa thông tin ghế ngồi, cổng ra.
  • Baggage allowance: Hạn mức hành lý được mang miễn phí.
  • Overbooking: Hãng bay bán vé vượt số ghế thực tế nhằm bù trừ khách hủy.
  • No-show: Hành khách không xuất hiện dù đã đặt vé.
  • Layover/Stopover: Điểm dừng trung chuyển giữa các chặng bay.
  • Codeshare: Chuyến bay được khai thác bởi một hãng nhưng bán vé dưới nhiều mã hãng khác nhau.
  • Fare class: Hạng vé (Economy, Business, First) quyết định giá và dịch vụ đi kèm.
  • Frequent Flyer Program: Chương trình khách hàng thân thiết tích lũy dặm bay.

3. Thuật ngữ điều hành & lịch trình chuyến bay

Lịch bay thực tế có thể thay đổi do thời tiết hoặc kỹ thuật, và các ký hiệu thời gian dưới đây phản ánh chính xác trạng thái chuyến bay. Các chỉ số thời gian này giúp bộ phận điều hành sân bay cũng như hành khách theo dõi sát sao tiến độ chuyến bay.

  • STD (Scheduled Time of Departure): Giờ cất cánh dự kiến theo lịch trình.
  • STA (Scheduled Time of Arrival): Giờ hạ cánh dự kiến theo lịch trình.
  • ETD (Estimated Time of Departure): Giờ cất cánh ước tính thực tế.
  • ETA (Estimated Time of Arrival): Giờ hạ cánh ước tính thực tế.
  • ATD (Actual Time of Departure): Giờ cất cánh thực tế.
  • ATA (Actual Time of Arrival): Giờ hạ cánh thực tế.
  • Delay: Chuyến bay bị trễ/chậm giờ.
  • Cancelled: Chuyến bay bị hủy.
  • Diverted: Chuyến bay bị chuyển hướng hạ cánh sang sân bay khác.
  • Slot: Lược bay (khoảng thời gian được cấp phép để cất/hạ cánh tại sân bay).
thuật ngữ chuyên ngành hàng không - image 2

Thuật ngữ điều hành & lịch trình chuyến bay

4. Thuật ngữ thao tác & kỹ thuật chuyến bay

Nhóm này tập trung vào các giai đoạn vận hành thực tế của một chuyến bay, từ mặt đất đến trên không.

  • Taxiing: Quá trình tàu bay di chuyển trên đường lăn.
  • Takeoff: Giai đoạn cất cánh.
  • Cruise altitude: Độ cao hành trình ổn định khi bay bằng.
  • Approach: Giai đoạn tiếp cận đường băng trước khi hạ cánh.
  • Go-around: Thao tác hủy hạ cánh, bay vòng lại để thử tiếp cận lần nữa.
  • Turbulence: Nhiễu động không khí gây rung lắc.
  • Fuel dumping: Xả nhiên liệu khẩn cấp để giảm trọng lượng trước khi hạ cánh.
  • MTOW (Maximum Takeoff Weight): Trọng lượng cất cánh tối đa cho phép.
  • Wet lease/Dry lease: Hình thức thuê tàu bay kèm hoặc không kèm phi hành đoàn.

5. Thuật ngữ vận tải hàng hóa hàng không

Vận tải hàng hóa (Air Cargo) có các quy định và chứng từ riêng biệt so với vận tải hành khách. Nắm vững các thuật ngữ này là yêu cầu bắt buộc đối với nhân sự làm việc trong lĩnh vực logistics hàng không.

  • AWB (Air Waybill): Vận đơn hàng không (chứng từ xác nhận hợp đồng vận chuyển).
  • MAWB (Master Air Waybill): Vận đơn chủ do hãng hàng không phát hành.
  • HAWB (House Air Waybill): Vận đơn nhà do công ty gom hàng (Forwarder) phát hành.
  • ULD (Unit Load Device): Thiết bị phụ tải chuẩn hóa (thùng/pallet chuyên dụng chở hàng).
  • Payload: Tải thương mại (tổng trọng lượng hàng hóa/hành khách mang lại doanh thu).
  • Freighter: Máy bay chuyên dụng chở hàng hóa (không có ghế khách).
  • Dangerous Goods (DG): Hàng hóa nguy hiểm bị kiểm soát nghiêm ngặt khi vận chuyển.
  • Gross Weight: Tổng trọng lượng cả hàng hóa lẫn bao bì.
  • Chargeable Weight: Trọng lượng tính cước (tính theo trọng lượng thực tế hoặc thể tích).
thuật ngữ chuyên ngành hàng không - image 3

Thuật ngữ vận tải hàng hóa hàng không

>>> Xem thêm: Tổng hợp thuật ngữ tiếng Anh trong ngành bán hàng phổ biến

6. Thuật ngữ an ninh, an toàn & khẩn cấp

Đây là nhóm thuật ngữ liên quan trực tiếp đến việc đảm bảo an toàn bay và xử lý tình huống khẩn cấp.

  • NOTAM (Notice to Airmen): Thông báo cho phi công về các thay đổi, nguy cơ trên đường bay hoặc sân bay.
  • Squawk code: Mã transponder 4 số để nhận diện tàu bay trên radar.
  • Mayday: Tín hiệu cầu cứu khẩn cấp mức độ cao nhất.
  • Pan-pan: Tín hiệu khẩn cấp mức độ thấp hơn Mayday, báo hiệu tình huống cần hỗ trợ.
  • Black box (FDR/CVR): Hộp đen ghi dữ liệu chuyến bay và âm thanh buồng lái.
  • Evacuation: Quy trình sơ tán khẩn cấp hành khách khỏi tàu bay.
  • Security screening: Quy trình soi chiếu an ninh hành khách và hành lý.
  • Incident/Accident: Phân biệt sự cố (incident) không gây thiệt hại nghiêm trọng và tai nạn (accident) có thiệt hại lớn.

7. Thuật ngữ nhân sự & dịch vụ mặt đất

Hoạt động hàng không mượt mà nhờ sự phối hợp ăn ý giữa phi hành đoàn trên không và lực lượng mặt đất. Các thuật ngữ dưới đây mô tả chính xác vai trò nhiệm vụ và các khu vực làm việc tại sân bay.

  • Flight Crew: Phi hành đoàn điều khiển máy bay (Cơ trưởng, Cơ phó).
  • Cabin Crew / Flight Attendant: Tiếp viên hàng không phục vụ hành khách.
  • Ground Handling: Dịch vụ phục vụ mặt đất (vệ sinh, nạp nhiên liệu, bốc xếp).
  • Turnaround Time: Thời gian quay đầu máy bay (từ lúc hạ cánh đến khi sẵn sàng cất cánh chuyến mới).
  • Gate: Cổng lên máy bay tại nhà ga.
  • Apron / Ramp: Sân đỗ máy bay.
  • Runway: Đường cất/hạ cánh (đường băng).
  • Taxiway: Đường lăn kết nối giữa đường băng và sân đỗ.
  • Marshal: Nhân viên tín hiệu hướng dẫn máy bay di chuyển vào vị trí đỗ.
thuật ngữ chuyên ngành hàng không - image 4

Thuật ngữ nhân sự & dịch vụ mặt đất

8. Thuật ngữ kiểm soát không lưu & dẫn đường

Không lưu là lĩnh vực chuyên sâu, đảm bảo tàu bay di chuyển an toàn trong không phận và trên đường bay.

  • ATC (Air Traffic Control): Kiểm soát không lưu, điều phối tàu bay trong không phận.
  • FIR (Flight Information Region): Vùng thông báo bay, khu vực không phận do một cơ quan quản lý.
  • Airway: Đường bay được xác định trong không phận, tương tự “đường cao tốc” trên trời.
  • Waypoint: Điểm định vị trên đường bay dùng để dẫn đường.
  • Holding pattern: Vòng chờ, khi tàu bay phải bay vòng chờ do sân bay chưa sẵn sàng tiếp nhận.
  • Clearance: Sự cho phép của kiểm soát viên không lưu để thực hiện một thao tác bay cụ thể.
  • Separation: Khoảng cách an toàn tối thiểu giữa các tàu bay.

Nắm vững hệ thống thuật ngữ chuyên ngành hàng không không chỉ giúp người trong ngành làm việc hiệu quả hơn mà còn giúp hành khách tự tin hơn khi di chuyển. Từ những mã tổ chức quốc tế đến các thao tác kỹ thuật phức tạp, mỗi thuật ngữ đều phản ánh một mắt xích trong bộ máy vận hành khổng lồ của ngành hàng không. Hy vọng danh sách trên của JobsGO sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích cho bạn.

>>> Xem thêm: Tổng hợp những thuật ngữ trong ngành khách sạn phổ biến nhất

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao mã IATA và mã ICAO của cùng một sân bay lại khác nhau?

Mã IATA phục vụ mục đích thương mại và đặt vé, còn mã ICAO dùng trong liên lạc kỹ thuật và không lưu nên có hệ thống ký tự riêng biệt.

2. Load factor cao có đồng nghĩa với hãng bay có lãi không?

Không hẳn, vì lợi nhuận còn phụ thuộc vào giá vé bán ra và chi phí vận hành, load factor chỉ phản ánh tỷ lệ lấp đầy ghế.

3. Hành khách có thể tra cứu NOTAM không?

NOTAM chủ yếu dành cho phi công và nhân viên khai thác, hành khách thông thường ít khi cần truy cập trực tiếp.

4. Turnaround time ngắn có ảnh hưởng đến an toàn bay không?

Các hãng luôn tuân thủ quy trình kiểm tra kỹ thuật bắt buộc dù turnaround time ngắn, an toàn vẫn được ưu tiên hàng đầu.

5. Wet lease và Dry lease khác nhau ở điểm nào về chi phí vận hành?

Wet lease bao gồm cả phi hành đoàn và bảo trì nên chi phí trọn gói cao hơn, trong khi dry lease chỉ thuê thân tàu bay nên bên thuê phải tự lo nhân sự vận hành.

(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)