Trong bối cảnh tiếng Anh ngày càng trở thành kỹ năng quan trọng trong học tập và công việc, nhiều người bắt đầu quan tâm đến các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế để nâng cao lợi thế của mình. Trong số đó, IELTS là cái tên được nhắc đến phổ biến và có giá trị tại nhiều quốc gia trên thế giới. Vậy IELTS là gì, gồm những kỹ năng nào và vì sao chứng chỉ này lại được đánh giá cao đến vậy? Cùng tìm hiểu ngay nhé.
Xem nhanh nội dung
1. IELTS là gì? Chứng chỉ IELTS là gì?
IELTS là viết tắt của cụm từ tiếng Anh International English Language Testing System – Hệ thống Kiểm tra Anh ngữ Quốc tế. Đây là bài thi đánh giá toàn diện năng lực sử dụng tiếng Anh thông qua 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Bài thi được phát triển bởi ba tổ chức uy tín hàng đầu thế giới là Hội đồng Anh (British Council), Tổ chức Giáo dục IDP Australia và Bộ phận Đánh giá Năng lực Tiếng Anh của Đại học Cambridge (Cambridge English Language Assessment).
Chứng chỉ IELTS là văn bằng chính thức được cấp sau khi thí sinh hoàn thành đầy đủ 4 kỹ năng thi. Hiện nay, chứng chỉ IELTS được hơn 12.500 tổ chức tại hơn 150 quốc gia công nhận, bao gồm các trường đại học, cơ quan chính phủ, nhà tuyển dụng và các tổ chức di trú. Với độ phủ sóng rộng lớn như vậy, chứng chỉ IELTS được ví như một “tấm hộ chiếu ngôn ngữ” giúp bạn mở ra cánh cửa đến với thế giới.

IELTS là gì? Chứng chỉ IELTS là gì?
2. Lợi ích khi sở hữu chứng chỉ IELTS
Sở hữu chứng chỉ IELTS mở ra cơ hội để bạn chứng minh năng lực tiếng Anh của mình trên sân chơi quốc tế. Dưới đây là những lợi ích nổi bật nhất mà chứng chỉ IELTS mang lại:
- Điều kiện nhập học đại học trong nước và quốc tế: Nhiều trường đại học lớn tại Việt Nam như Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Bách khoa Hà Nội đã đưa IELTS vào tiêu chí xét tuyển đầu vào hoặc chuẩn đầu ra. Tại nước ngoài, hầu hết trường đại học ở Anh, Mỹ, Úc, Canada đều yêu cầu điểm IELTS từ 6.0 đến 7.5 tùy ngành học.
- Miễn thi và miễn học phần tiếng Anh: Sinh viên có chứng chỉ IELTS từ 5.5 – 6.5 trở lên thường được miễn học một số học phần tiếng Anh đại cương trong những năm đầu đại học, tiết kiệm đáng kể thời gian và học phí.
- Tấm vé vàng du học và săn học bổng: Các chương trình học bổng danh giá như Chevening (Anh), Fulbright (Mỹ), Australia Awards (Úc) đều yêu cầu điểm IELTS tối thiểu 6.5. Điểm số càng cao, cơ hội được nhận vào các trường top thế giới càng lớn.
- Tăng cơ hội việc làm trong và ngoài nước: Chứng chỉ IELTS là minh chứng thuyết phục về khả năng giao tiếp tiếng Anh chuyên nghiệp, đặc biệt hữu ích khi ứng tuyển vào các tập đoàn đa quốc gia hay các vị trí quản lý cấp cao.
- Hỗ trợ định cư tại nước ngoài: Các chương trình định cư tại Úc, Canada, New Zealand, Anh đều yêu cầu IELTS như một phần bắt buộc trong hồ sơ xin visa. Điểm số cao còn giúp tăng điểm xét duyệt hồ sơ nhập cư.
- Phát triển kỹ năng tiếng Anh toàn diện: Quá trình ôn luyện IELTS giúp người học cải thiện cả 4 kỹ năng ngôn ngữ một cách hệ thống, từ đó tự tin giao tiếp trong môi trường quốc tế.

Bằng IELTS là gì? Mang lại những lợi ích gì?
3. Quy định về thi chứng chỉ IELTS
Để chuẩn bị tốt cho kỳ thi, bạn cần nắm rõ các quy định quan trọng liên quan đến hình thức thi, cấu trúc bài thi, thang điểm cũng như các thủ tục hành chính.
3.1. Hình thức thi
Thí sinh có thể lựa chọn một trong hai hình thức:
- Thi trên giấy: Các phần Nghe, Đọc, Viết được thực hiện trên giấy. Kết quả trả sau 13 ngày kể từ ngày thi.
- Thi trên máy tính: Các phần Nghe, Đọc, Viết thực hiện trên máy tính, phần Nói vẫn thi trực tiếp với giám khảo. Kết quả nhanh hơn, trong vòng 2 – 5 ngày.
Ngoài ra, thí sinh còn có thể lựa chọn giữa IELTS Academic (Học thuật) dành cho mục đích du học đại học/sau đại học, và IELTS General Training (Tổng quát) dành cho mục đích định cư, học nghề hoặc làm việc.
3.2. Cấu trúc bài thi IELTS
Bài thi IELTS gồm những gì? Bài thi IELTS gồm 4 phần thi với tổng thời gian khoảng 2 giờ 45 phút:
|
Phần thi
|
Thời lượng
|
Số lượng câu hỏi
|
Nội dung chi tiết & yêu cầu
|
|---|---|---|---|
|
Nghe (Listening)
|
30 phút (+10 phút chuyển đáp án đối với bài thi giấy)
|
40 câu (chia làm 4 phần)
|
|
|
Đọc (Reading)
|
60 phút
|
40 câu (chia làm 3 đoạn văn)
|
|
|
Viết (Writing)
|
60 phút
|
2 bài Task
|
|
|
Nói (Speaking)
|
11–14 phút
|
3 phần
|
|

Thi IELTS là gì? Thi IELTS như thế nào?
3.3. Thang điểm bài thi IELTS
Điểm IELTS được chấm theo thang từ 0 đến 9, với bước nhảy nhỏ nhất là 0.5. IELTS không có khái niệm đậu hay rớt, mỗi thí sinh nhận một mức điểm phản ánh trình độ tiếng Anh thực tế của mình. Điểm tổng thể (Overall Band Score) là trung bình cộng của 4 kỹ năng, được làm tròn lên 0.5 gần nhất.
|
Band
|
Mô tả trình độ
|
|---|---|
|
9
|
Thành thạo hoàn toàn (Expert User)
|
|
8
|
Rất giỏi (Very Good User)
|
|
7
|
Giỏi (Good User)
|
|
6
|
Có năng lực (Competent User)
|
|
5
|
Trung bình (Modest User)
|
|
4
|
Giới hạn (Limited User)
|
|
3
|
Rất giới hạn (Extremely Limited User)
|
|
1 – 2
|
Không có kỹ năng sử dụng thực tế
|
3.4. Quy định về hủy, đổi ngày thi IELTS
- Trường hợp đổi ngày thi: Thí sinh nộp đơn xin đổi trước ngày thi 15 ngày thì được miễn phí; từ 4 – 14 ngày trước ngày thi phải đóng phí 1.100.000 VND. Mỗi thí sinh chỉ được đổi lịch một lần duy nhất và không được yêu cầu hoàn phí sau khi đã đổi.
- Trường hợp hủy thi: Nếu hủy trước 15 ngày so với ngày thi, thí sinh được hoàn lại 75% lệ phí. Nếu hủy trong vòng 15 ngày trước ngày thi, thí sinh sẽ không được hoàn phí, trừ một số trường hợp ngoại lệ đặc biệt.
3.5. Quy trình nhận kết quả và phúc khảo bài thi
Kết quả thi trên máy tính có trong vòng 2 – 5 ngày, thi trên giấy sẽ có sau 13 ngày từ ngày thi chính. Khi đến nhận kết quả, thí sinh cần mang theo CCCD hoặc hộ chiếu bản gốc. Lưu ý: mỗi thí sinh chỉ nhận một chứng chỉ duy nhất và không được cấp lại trong bất kỳ trường hợp nào.
Nếu muốn phúc khảo, thí sinh có thể nộp đơn trong vòng 6 tuần kể từ ngày thi và chỉ được phúc khảo một lần cho mỗi kỳ thi. Kết quả phúc khảo thường có trong 3 – 21 ngày sau khi nộp đơn.

Quy trình nhận kết quả và phúc khảo bài thi
3.6. Lệ phí thi IELTS
Dưới đây là thông tin chi tiết về lệ phí thi IELTS tại Việt Nam dành cho các thí sinh đang có ý định đăng ký dự thi. Mức phí này được áp dụng thống nhất cho cả hình thức thi trên giấy và thi trên máy tính:
|
Loại bài thi
|
Lệ phí
|
|---|---|
|
IELTS Academic/General Training (giấy hoặc máy tính)
|
4.664.000 VND
|
|
IELTS UKVI
|
5.252.000 VND
|
|
IELTS Life Skills
|
4.414.000 VND
|
|
Phúc khảo
|
2.268.000 VND
|
4. Cách đăng ký và địa điểm thi IELTS
Tại Việt Nam, hai đơn vị tổ chức thi IELTS chính thức là British Council và IDP IELTS. Cả hai đều có địa điểm thi tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và gần 40 tỉnh thành trên cả nước. Đề thi do Cambridge English Language Assessment ra đề nên mức độ khó tương đồng nhau ở cả hai đơn vị.
Đăng ký trực tiếp: Mang theo CCCD hoặc hộ chiếu bản gốc đến văn phòng IDP hoặc British Council gần nhất để đăng ký.
Đăng ký trực tuyến theo 6 bước:
- Truy cập website của IDP hoặc British Council và xem lịch thi mới nhất.
- Chọn loại chứng chỉ IELTS phù hợp (Academic hoặc General Training).
- Chọn địa điểm thi.
- Chọn ngày thi phù hợp với lịch cá nhân.
- Đăng nhập hoặc tạo tài khoản mới nếu chưa có.
- Điền đầy đủ thông tin cá nhân và thanh toán lệ phí qua thẻ tín dụng hoặc chuyển khoản.
Sau khi hoàn tất, thư xác nhận đăng ký sẽ được gửi đến email trong vòng 24 giờ làm việc.
5. Chứng chỉ IELTS có giá trị bao lâu?
Chứng chỉ IELTS có thời hạn là 2 năm kể từ ngày thi (ngày ghi trên Test Report Form – TRF). Sau 2 năm, kết quả thi thường không được các trường đại học, cơ quan di trú hay nhà tuyển dụng chấp nhận, vì năng lực ngôn ngữ của thí sinh có thể đã thay đổi. Vì vậy, bạn cần lên kế hoạch thi IELTS sao cho chứng chỉ còn hiệu lực đúng thời điểm nộp hồ sơ. Một số tổ chức có thể chấp nhận chứng chỉ đã hết hạn tùy theo từng trường hợp cụ thể, nhưng bạn nên kiểm tra kỹ yêu cầu từ phía tổ chức tiếp nhận trước khi quyết định.

Chứng chỉ IELTS có giá trị bao lâu?
6. Các ngành nghề bắt buộc có chứng chỉ IELTS
Không chỉ phục vụ mục đích du học hay định cư, IELTS ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu trong nhiều lĩnh vực nghề nghiệp. Dưới đây là những ngành nghề phổ biến đòi hỏi hoặc ưu tiên ứng viên có chứng chỉ IELTS:
- Giáo dục và giảng dạy: Giáo viên tiếng Anh tại các trường quốc tế thường cần điểm IELTS từ 7.5 trở lên. Giám khảo chấm thi IELTS yêu cầu tối thiểu 8.0. Giảng viên dạy chương trình quốc tế cần từ 7.0 trở lên.
- Y tế và chăm sóc sức khỏe: Bác sĩ, y tá và chuyên gia y tế muốn hành nghề tại Anh, Úc, Canada cần điểm IELTS từ 7.0. Chuyên viên trị liệu, nha sĩ làm việc quốc tế thường cần từ 6.5 trở lên.
- Du lịch và khách sạn: Hướng dẫn viên du lịch quốc tế thường cần IELTS từ 6.0; nhân viên khách sạn cao cấp phục vụ khách nước ngoài yêu cầu từ 5.5 – 6.5.
- Kinh doanh và quản lý: Lãnh đạo doanh nghiệp tại các tập đoàn đa quốc gia, chuyên viên tài chính và marketing quốc tế thường yêu cầu IELTS từ 6.0 – 7.0.
- Các ngành khác: Tiếp viên hàng không, phiên dịch viên, lập trình viên tại công ty nước ngoài, phóng viên quốc tế – tất cả đều được hưởng lợi lớn khi sở hữu chứng chỉ IELTS.
Qua bài viết này, JobsGO hy vọng bạn đã có cái nhìn đầy đủ và rõ ràng về IELTS là gì cũng như tầm quan trọng của chứng chỉ IELTS. Dù bạn đang nhắm đến mục tiêu du học, tìm kiếm việc làm tại công ty nước ngoài hay đơn giản muốn nâng cao trình độ tiếng Anh, IELTS vẫn là một trong những lựa chọn được tin cậy và công nhận rộng rãi nhất. Hãy lên kế hoạch ôn luyện bài bản ngay từ bây giờ để tự tin bước vào phòng thi và chinh phục band điểm mơ ước của bạn!
Ngoài IELTS, có nhiều chứng chỉ tiếng Anh quốc tế khác phục vụ các mục đích khác nhau, ví dụ để đánh giá năng lực tiếng Anh cơ bản, bạn có thể tìm hiểu thêm về chứng chỉ KET là gì.
Câu hỏi thường gặp
1. IELTS học thuật khác gì IELTS tổng quát?
IELTS học thuật dành cho người muốn học Đại học hoặc sau Đại học, trong khi IELTS tổng quát phục vụ mục đích định cư, làm việc với nội dung gần gũi đời sống.
2. Có thể thi lại IELTS bao nhiêu lần?
Thí sinh có thể đăng ký thi lại IELTS không giới hạn số lần, tuy nhiên nên để đủ thời gian ôn luyện giữa các lần thi để cải thiện kết quả. Ngoài ra, IDP còn có chính sách IELTS One Skill Retake cho phép thi lại duy nhất một kỹ năng mà không cần làm lại toàn bộ bài thi.
3. Bao nhiêu tuổi thì có thể thi IELTS?
Kỳ thi IELTS không giới hạn độ tuổi tham gia, tuy nhiên các tổ chức khuyến nghị thí sinh nên từ 16 tuổi trở lên.
4. TOEIC và IELTS khác nhau như thế nào?
TOEIC tập trung vào kỹ năng giao tiếp trong môi trường công việc quốc tế, trong khi IELTS đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh học thuật phục vụ mục đích du học và định cư.
(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)



