Học phí luôn là một trong những yếu tố quan trọng được nhiều thí sinh và phụ huynh cân nhắc trước khi chọn trường đại học. Trong số các trường công lập thuộc khối kỹ thuật hiện nay, học phí Đại học Thủy Lợi nhận được nhiều sự quan tâm nhờ mức thu tương đối ổn định cùng chất lượng đào tạo được đánh giá cao. Hãy cùng JobsGO cập nhật chi tiết mức học phí Đại học Thủy lợi năm 2026 và các thông tin liên quan trong bài viết dưới đây.
Xem nhanh nội dung
1. Tổng quan về Trường Đại học Thủy lợi (TLU)
Trường Đại học Thủy lợi (Thuy Loi University – TLU) là cơ sở đào tạo có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, xây dựng và tài nguyên môi trường. Thành lập từ năm 1959, trường đã đào tạo nhiều thế hệ kỹ sư, cử nhân phục vụ cho các lĩnh vực thủy lợi, thủy điện, xây dựng và phát triển hạ tầng trên cả nước.
Hiện nay, Đại học Thủy lợi có trụ sở chính tại Hà Nội với mã tuyển sinh TLA cùng phân hiệu phía Nam phục vụ nhu cầu học tập của sinh viên khu vực miền Nam. Trường đào tạo đa dạng nhóm ngành kỹ thuật, công nghệ và khoa học, đặc biệt nổi bật ở các lĩnh vực liên quan đến thủy lợi, môi trường, tài nguyên nước và xây dựng.
TLU được đánh giá cao nhờ hệ thống cơ sở vật chất hiện đại với phòng thực hành, thư viện điện tử và trung tâm nghiên cứu được đầu tư đồng bộ. Đội ngũ giảng viên có chuyên môn cao cùng mạng lưới hợp tác doanh nghiệp rộng cũng tạo điều kiện để sinh viên tham gia thực tập, nghiên cứu khoa học và tiếp cận cơ hội việc làm ngay từ sớm.

Đại học Thủy lợi đào tạo trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, xây dựng và tài nguyên môi trường
2. Chi tiết học phí Đại học Thủy lợi năm 2026
Mức học phí tại Đại học Thủy lợi hiện được xây dựng theo hình thức tính tín chỉ và có sự khác nhau giữa từng nhóm ngành đào tạo. Ngoài ra, học phí cũng được phân chia theo từng khóa tuyển sinh và chương trình học cụ thể.
2.1. Học phí hệ đại học chính quy
Đối với hệ đại học chính quy tại cơ sở Hà Nội, nhà trường áp dụng mức thu riêng theo từng nhóm ngành và khóa sinh viên. Các ngành thuộc khối kỹ thuật, công nghệ hoặc có nhiều học phần thực hành thường sẽ có mức học phí cao hơn so với nhóm ngành kinh tế hoặc xã hội.
Cụ thể, mức học phí áp dụng như sau:
Nhóm ngành
|
Mức thu
|
|---|---|
Kỹ thuật, công nghệ (trừ CNTT); quản lý, kinh tế xây dựng; logistics và quản lý chuỗi cung ứng
|
435.000 đồng/tín chỉ
|
Công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo
|
425.000 đồng/tín chỉ
|
Công nghệ sinh học, thủy văn học, ngôn ngữ Anh, ngôn ngữ Trung, kế toán, kiểm toán, thương mại điện tử, quản trị kinh doanh, luật, tài chính ngân hàng
|
390.000 đồng/tín chỉ
|
Kinh tế, kinh tế số, quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, quản lý kinh tế
|
415.000 đồng/tín chỉ
|
Kinh tế, kế toán, quản trị kinh doanh
|
405.000 đồng/tín chỉ
|
Hệ thống thông tin, kỹ thuật phần mềm
|
440.000 đồng/tín chỉ
|
Công nghệ sinh học, thủy văn học
|
430.000 đồng/tín chỉ
|
Trắc địa bản đồ, kỹ thuật hóa học, công nghệ thông tin và các ngành kỹ thuật khác
|
475.000 đồng/tín chỉ
|
Thông thường, mỗi học kỳ sinh viên sẽ đăng ký khoảng 15 – 18 tín chỉ. Như vậy, tổng học phí mỗi kỳ có thể dao động từ khoảng 6 – 9 triệu đồng tùy ngành học và số lượng tín chỉ đăng ký.
Tính trung bình, học phí Đại học Thủy lợi một năm đối với hệ chính quy sẽ rơi vào khoảng 16 – 22 triệu đồng/năm học, phù hợp với mặt bằng chung của nhiều trường đại học công lập khối kỹ thuật hiện nay.
2.2. Học phí chương trình tiên tiến và chất lượng cao
Đối với các chương trình tiên tiến hoặc đào tạo bằng tiếng Anh, mức học phí sẽ cao hơn hệ đại trà do yêu cầu về giáo trình, đội ngũ giảng viên và môi trường đào tạo quốc tế.
Một số học phần giảng dạy bằng tiếng Anh có mức học phí khoảng 1.300.000 đồng/tín chỉ. Tuy nhiên, sinh viên được tiếp cận môi trường học tập hiện đại, chương trình cập nhật quốc tế và có thêm nhiều cơ hội trao đổi học thuật.
2.3. Học phí hệ sau đại học
Ngoài hệ đại học, trường còn đào tạo bậc thạc sĩ và tiến sĩ với mức thu riêng.
- Hệ thạc sĩ: khoảng 590.000 – 690.000 đồng/tín chỉ.
- Hệ tiến sĩ: khoảng 4.225.000 – 4.625.000 đồng/tháng.
Mức phí này có thể thay đổi tùy từng chương trình đào tạo và thời điểm tuyển sinh.

Học phí TLU Đại học Thủy Lợi
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến học phí Đại học Thủy lợi
Mức học phí của mỗi sinh viên tại Đại học Thủy lợi có thể khác nhau tùy theo nhiều yếu tố.
- Ngành học đăng ký: Các ngành thuộc khối kỹ thuật, công nghệ hoặc có nhiều học phần thực hành thường có mức học phí cao hơn nhóm ngành kinh tế hoặc xã hội do yêu cầu về phòng thí nghiệm, máy móc và trang thiết bị phục vụ học tập.
- Số lượng tín chỉ đăng ký: Sinh viên đăng ký càng nhiều tín chỉ trong một học kỳ thì tổng học phí cần đóng sẽ càng cao. Tuy nhiên, việc học vượt tín chỉ có thể giúp rút ngắn thời gian tốt nghiệp.
- Chương trình đào tạo: Các chương trình tiên tiến, chất lượng cao hoặc liên kết quốc tế thường có học phí cao hơn hệ đại trà vì sử dụng giáo trình chuyên sâu, tăng cường tiếng Anh và phương pháp đào tạo hiện đại.
- Lộ trình tăng học phí: Theo cơ chế tự chủ đại học, mức học phí có thể được điều chỉnh theo từng năm học nhưng vẫn nằm trong khung quy định của Nhà nước và được trường công bố công khai trước mỗi mùa tuyển sinh.
4. Chính sách học bổng và hỗ trợ tài chính tại TLU
Một trong những điểm mạnh của Đại học Thủy lợi là có nhiều chương trình học bổng và chính sách hỗ trợ dành cho sinh viên.
4.1. Học bổng khuyến khích học tập
Mỗi năm, trường trích tối thiểu 8% tổng nguồn thu học phí để cấp học bổng khuyến khích học tập cho sinh viên đạt kết quả tốt.
Các mức học bổng gồm:
- Loại Khá: tương đương 100% học phí học kỳ.
- Loại Giỏi: tương đương 110% học phí học kỳ.
- Loại Xuất sắc: tương đương 120% học phí học kỳ.
4.2. Học bổng dành cho tân sinh viên
Nhà trường có nhiều học bổng hấp dẫn dành cho thí sinh đạt điểm đầu vào cao hoặc có thành tích học tập nổi bật.
Một số suất học bổng toàn phần có thể miễn 100% học phí toàn khóa đối với thủ khoa đầu vào hoặc sinh viên thuộc nhóm ngành ưu tiên.
4.3. Học bổng doanh nghiệp và quỹ xã hội
Ngoài học bổng nội bộ, sinh viên còn có cơ hội nhận học bổng từ các doanh nghiệp và tổ chức xã hội. Tiêu biểu là học bổng “Lê Văn Kiểm và Gia đình” trị giá 15 triệu đồng/suất dành cho sinh viên vượt khó học tốt.
4.4. Hỗ trợ vay vốn học tập
Sinh viên thuộc diện hộ nghèo, cận nghèo hoặc có hoàn cảnh khó khăn được nhà trường hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ vay vốn theo chính sách của Nhà nước. Đây là giải pháp giúp nhiều sinh viên tiếp tục việc học mà không quá áp lực về chi phí.

Chính sách học bổng tại Đại học Thủy lợi
5. Thời gian nộp học phí tại Đại học Thủy lợi
Việc nắm rõ cách tính học phí sẽ giúp sinh viên chủ động hơn trong việc lập kế hoạch tài chính.
5.1. Thời gian nộp học phí
Thông thường, nhà trường chia thời gian đóng học phí thành 2 đợt:
- Đợt 1: khoảng tháng 10 – 11.
- Đợt 2: khoảng tháng 4 – 5 năm sau.
Sinh viên cần theo dõi thông báo chính thức trên hệ thống đào tạo của trường để nộp đúng hạn.
5.2. Hình thức nộp học phí
Hiện nay, trường áp dụng hình thức thanh toán trực tuyến thông qua tài khoản ngân hàng liên kết cá nhân của sinh viên.
Sau khi nạp tiền vào tài khoản, hệ thống sẽ tự động cập nhật trạng thái học phí trên cổng thông tin đào tạo.
Học phí Đại học Thủy lợi năm 2026 được đánh giá ở mức phù hợp với đa số sinh viên Việt Nam, đặc biệt khi so sánh với chất lượng đào tạo và cơ sở vật chất mà trường mang lại. Bên cạnh mức học phí hợp lý, trường còn có nhiều chính sách học bổng và hỗ trợ tài chính giúp sinh viên giảm bớt áp lực chi phí trong quá trình học tập. Hy vọng những thông tin mà JobsGO chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về học phí Đại học Thủy lợi và có sự chuẩn bị tốt nhất cho hành trình đại học sắp tới.
Câu hỏi thường gặp
1. Học phí Đại học Thủy lợi có tăng theo từng năm không?
Có. Mức học phí có thể được điều chỉnh theo lộ trình tự chủ đại học và quy định của Nhà nước.
2. Học phí Đại học Thủy lợi cơ sở 2 có khác không?
Mức học phí tại cơ sở phía Nam của Đại học Thủy lợi nhìn chung không chênh lệch nhiều so với cơ sở Hà Nội và vẫn được tính theo tín chỉ tùy ngành học.
(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)



