Ngành công nghệ vật liệu đang ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong sự phát triển của công nghiệp và công nghệ hiện đại. Không chỉ sở hữu tiềm năng ứng dụng rộng lớn, ngành học này còn mang đến nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn cho người học. Cùng JobsGO tìm hiểu trong nội dung dưới đây.
Xem nhanh nội dung
- 1. Ngành công nghệ vật liệu là gì?
- 2. Ngành công nghệ vật liệu học những gì?
- 3. Ngành công nghệ vật liệu thi khối nào?
- 4. Ngành công nghệ vật liệu học trường nào? Điểm chuẩn bao nhiêu?
- 5. Học ngành công nghệ vật liệu ra làm gì?
- 6. Ngành công nghệ vật liệu lương bao nhiêu?
- 7. Tố chất cần có để theo đuổi ngành công nghệ vật liệu
1. Ngành công nghệ vật liệu là gì?
Công nghệ vật liệu là ngành học nghiên cứu về cấu tạo, tính chất và quy trình sản xuất các loại vật liệu phục vụ đời sống và sản xuất. Ngành này tập trung vào việc cải tiến vật liệu hiện có, đồng thời phát triển các vật liệu mới có chất lượng và hiệu suất cao hơn để đáp ứng nhu cầu của nhiều lĩnh vực khác nhau.
Mục tiêu của ngành là đào tạo nguồn nhân lực có kiến thức chuyên môn về vật liệu và công nghệ sản xuất vật liệu. Sinh viên được trang bị năng lực nghiên cứu, kiểm định chất lượng và ứng dụng vật liệu vào thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, phát triển công nghệ.

Ngành công nghệ vật liệu là gì?
2. Ngành công nghệ vật liệu học những gì?
Chương trình đào tạo ngành Công nghệ vật liệu được xây dựng theo hướng kết hợp giữa kiến thức khoa học cơ bản, kiến thức chuyên ngành và kỹ năng thực hành. Trong giai đoạn đầu, sinh viên được trang bị nền tảng về toán học, vật lý, hóa học và các nguyên lý kỹ thuật để hiểu bản chất cấu tạo cũng như tính chất của vật liệu.
Đến năm 3 – 4, sinh viên sẽ tìm hiểu về các nhóm vật liệu phổ biến như kim loại, polyme, gốm sứ, vật liệu bán dẫn, vật liệu nano và vật liệu tiên tiến. Đồng thời, sinh viên được học các kiến thức liên quan đến quy trình chế tạo, xử lý, kiểm định chất lượng, phân tích đặc tính và ứng dụng vật liệu trong sản xuất.
Bên cạnh kiến thức chuyên môn, chương trình còn chú trọng phát triển kỹ năng nghiên cứu, làm việc nhóm, sử dụng công nghệ và tiếng Anh chuyên ngành. Sinh viên cũng có cơ hội tham gia thực hành, thí nghiệm và thực tập tại doanh nghiệp để nâng cao kinh nghiệm thực tế trước khi tốt nghiệp.
3. Ngành công nghệ vật liệu thi khối nào?
Ngành công nghệ vật liệu thường tuyển sinh các khối thi sau:
- A00: Toán, Vật lý, Hóa học
- B00: Toán, Hóa học, Sinh học
- A01: Toán, Vật lý, Tiếng Anh
- C01: Ngữ văn, Toán, Vật lý
- D07: Toán, Hóa học, Tiếng Anh
- C02: Ngữ văn, Toán, Hóa học
- D01: Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
- B03: Toán, Sinh học, Ngữ văn
- X02: Toán, Ngữ văn, Tin học
- A02: Toán, Vật lý, Sinh học
- C03: Ngữ văn, Toán, Lịch sử
- C04: Ngữ văn, Toán, Địa lý
- X03: Toán, Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp
- X04: Toán, Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp
- K00: Toán, Đọc hiểu, Tư duy Khoa học Giải quyết vấn đề
- X06: Toán, Vật lý, Tin học
- Q00: Tư duy định lượng, Tư duy định tính, Khoa học/ Tiếng Anh
- X01: Ngữ văn, Toán, Giáo dục kinh tế pháp luật
- K01: Toán, Văn, Lý/Hóa/Sinh/Tin
- B08: Toán, Sinh học, Tiếng Anh
- X09: Toán, Hóa học, Giáo dục kinh tế pháp luật
- A03: Toán, Vật lý, Lịch sử
- A04: Toán, Vật lý, Địa lý
- X05: Toán, Vật lý, Giáo dục kinh tế pháp luật
- X10, TH4: Toán, Hoá, Tin
4. Ngành công nghệ vật liệu học trường nào? Điểm chuẩn bao nhiêu?
Có nhiều trường đại học uy tín ở Việt Nam đào tạo ngành công nghệ vật liệu. Dưới đây là bảng điểm chuẩn năm 2025 xét theo phương thức thi THPTQG của một số trường:
Trường
|
Tổ hợp xét tuyển
|
Điểm chuẩn năm 2025
|
|---|---|---|
Đại Học Bách Khoa Hà Nội
|
A00, A01, D07
|
25.16
|
Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội
|
A00; A01; X06; X26; D01
|
25.6
|
Trường Đại Học Công Thương TPHCM
|
A00; B00; B08; D07
|
17
|
Trường Đại Học Điện Lực
|
A00; A01; A02; B00; D07
|
21.35
|
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường TPHCM
|
B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02; X04
|
15
|
Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM
|
A00; A02; X06; X10
|
25.07
|
Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM
|
A00, A01, C01, D01
|
23.77 – 25.53
|
Viện nghiên cứu và đào tạo Việt Anh – Đại học Đà Nẵng
|
A00, A01, B00, C01, X09, D01
|
15.5
|
Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng
|
A00; A01; B00; C02; D01; D07
|
17.95
|

Công nghệ vật liệu học trường nào?
>>> Xem thêm: Vật lý học là gì?
5. Học ngành công nghệ vật liệu ra làm gì?
Ngành công nghệ vật liệu mang đến nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn trong các lĩnh vực nghiên cứu, sản xuất và ứng dụng vật liệu. Sau khi ra trường, bạn có thể đảm nhận các vị trí công việc như sau:
- Kỹ sư nghiên cứu và phát triển vật liệu: Đây là vị trí chuyên nghiên cứu, thử nghiệm và phát triển các loại vật liệu mới phục vụ sản xuất. Công việc đòi hỏi khả năng phân tích, sáng tạo và vận dụng kiến thức chuyên môn để cải thiện tính năng, độ bền cũng như hiệu suất của vật liệu. Kỹ sư R&D thường làm việc tại các viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm hoặc trung tâm phát triển công nghệ của doanh nghiệp.
- Chuyên gia tư vấn vật liệu: Công việc chính là đánh giá và đề xuất loại vật liệu phù hợp cho từng dự án hoặc sản phẩm cụ thể. Người làm vị trí này cần hiểu rõ đặc tính kỹ thuật, chi phí và khả năng ứng dụng của nhiều nhóm vật liệu khác nhau để đưa ra giải pháp tối ưu. Đây là công việc phù hợp với những người có kiến thức chuyên môn vững vàng và kỹ năng phân tích tốt.
- Giảng viên hoặc nhà nghiên cứu: Sau khi tích lũy kiến thức chuyên sâu, bạn có thể tham gia giảng dạy tại các trường đại học, cao đẳng hoặc làm việc tại các viện nghiên cứu. Ngoài nhiệm vụ truyền đạt kiến thức cho sinh viên, vị trí này còn tham gia thực hiện các đề tài khoa học và phát triển công nghệ mới. Đây là lựa chọn phù hợp với những người yêu thích học thuật và nghiên cứu lâu dài.
- Kỹ sư kiểm định chất lượng vật liệu: Vị trí này chịu trách nhiệm kiểm tra và đánh giá chất lượng vật liệu trước khi đưa vào sản xuất hoặc sử dụng. Công việc yêu cầu sự cẩn thận, chính xác nhằm đảm bảo vật liệu đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn. Kỹ sư kiểm định chất lượng có thể làm việc trong các nhà máy, phòng thí nghiệm hoặc trung tâm kiểm định chuyên ngành.
- Kỹ sư sản xuất vật liệu: Người đảm nhận vị trí này sẽ tham gia quản lý, vận hành và tối ưu quy trình sản xuất tại các nhà máy. Bên cạnh việc giám sát chất lượng sản phẩm, họ còn nghiên cứu cải tiến công nghệ nhằm nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất. Đây là công việc có nhu cầu tuyển dụng cao tại các doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng, kim loại, nhựa hay vật liệu công nghệ cao.

Ngành công nghệ vật liệu có dễ xin việc không?
6. Ngành công nghệ vật liệu lương bao nhiêu?
Với nhu cầu nhân lực ngày càng tăng trong lĩnh vực nghiên cứu và sản xuất vật liệu, công nghệ vật liệu được đánh giá là ngành có mức lương khá ổn định. Bạn có thể tham khảo bảng lương theo vị trí công việc dưới đây:
Vị trí
|
Mức lương trung bình
|
|---|---|
Kỹ sư nghiên cứu và phát triển (R&D)
|
15 – 27 triệu đồng/tháng
|
Chuyên gia tư vấn vật liệu
|
12 – 25 triệu đồng/tháng
|
Giảng viên
|
10 – 18 triệu đồng/tháng
|
Kỹ sư kiểm định chất lượng vật liệu
|
12 – 20 triệu đồng/tháng
|
Kỹ sư sản xuất vật liệu
|
11 – 20 triệu đồng/tháng
|
7. Tố chất cần có để theo đuổi ngành công nghệ vật liệu
Không chỉ có kiến thức chuyên môn vững vàng như chương trình đào tạo đã nhắc ở trên, những người theo đuổi ngành công nghệ vật liệu còn cần một số tố chất cá nhân thiết yếu như:
- Đam mê khoa học và công nghệ: Giúp duy trì hứng thú học tập, nghiên cứu và cập nhật các công nghệ vật liệu mới.
- Tư duy logic, khả năng phân tích: Hỗ trợ việc đánh giá dữ liệu, giải quyết vấn đề và đưa ra các quyết định kỹ thuật chính xác.
- Khả năng sáng tạo: Cần thiết trong quá trình nghiên cứu, cải tiến và phát triển vật liệu mới.
- Tính tỉ mỉ, kiên nhẫn: Giúp hạn chế sai sót khi thực hiện thí nghiệm, kiểm định và nghiên cứu vật liệu.
- Tinh thần học hỏi, cập nhật kiến thức: Công nghệ vật liệu liên tục phát triển với nhiều vật liệu và kỹ thuật mới, vì vậy bạn cần chủ động trau dồi kiến thức để đáp ứng yêu cầu công việc.
- Khả năng giải quyết vấn đề: Giúp xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình nghiên cứu, thử nghiệm hoặc sản xuất, từ đó nâng cao hiệu quả công việc.
- Kỹ năng quan sát và nghiên cứu: Hỗ trợ việc nhận diện các đặc tính của vật liệu, phát hiện bất thường và đưa ra các giải pháp cải tiến phù hợp.
- Tinh thần trách nhiệm: Đây là yếu tố quan trọng bởi chất lượng vật liệu có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm trong thực tế.

Tố chất cần có để học ngành công nghệ vật liệu
Có thể thấy, công nghệ vật liệu là ngành học mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn trong kỷ nguyên số. Với nền tảng kiến thức sâu rộng về các loại vật liệu cùng khả năng ứng dụng vào thực tiễn tốt, sinh viên tốt nghiệp ngành này có thể đóng góp vào sự phát triển của nhiều lĩnh vực công nghiệp và khoa học kỹ thuật tiên tiến. JobsGO hy vọng bài viết trên đã giúp bạn giải đáp được câu hỏi “Công nghệ vật liệu là gì?” và tìm được hướng đi đúng đắn cho sự nghiệp của mình.
>>> Xem thêm: Ngành tâm lý học ra làm gì?
Câu hỏi thường gặp
1. Công nghệ vật liệu khác gì so với khoa học vật liệu?
Công nghệ vật liệu tập trung vào ứng dụng thực tiễn của kiến thức về vật liệu, trong khi khoa học vật liệu chú trọng hơn vào nghiên cứu cơ bản về cấu trúc và tính chất của vật liệu.
2. Học ngành công nghệ vật liệu có cần giỏi toán không?
Không nhất thiết phải quá giỏi Toán, nhưng bạn cần có nền tảng Toán khá để học tốt các môn kỹ thuật, vật lý và phân tích dữ liệu. Khả năng tư duy logic quan trọng hơn việc đạt điểm Toán quá cao.
3. Ngành công nghệ vật liệu có phải làm việc trong môi trường độc hại không?
Không phải tất cả vị trí đều như vậy. Nhiều công việc được thực hiện trong phòng thí nghiệm, văn phòng kỹ thuật hoặc trung tâm nghiên cứu với các quy định an toàn nghiêm ngặt.
(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)



