Sở hữu chứng chỉ IELTS không chỉ giúp khẳng định năng lực ngôn ngữ mà còn là “tấm vé vàng” giúp thí sinh rộng mở cánh cửa bước vào các trường đại học top đầu. Việc nắm vững bảng quy đổi điểm IELTS sang thang điểm xét tuyển sẽ giúp bạn chủ động tính toán lợi thế, giảm bớt áp lực thi cử và tối ưu hóa cơ hội trúng tuyển. Hãy cùng khám phá chi tiết định mức quy đổi mới nhất tại các trường ngay dưới đây!
Xem nhanh nội dung
1. Quy đổi điểm IELTS là như thế nào?
Quy đổi điểm IELTS sang điểm xét tuyển đại học là hình thức sử dụng chứng chỉ tiếng Anh quốc tế để thay thế hoặc cộng thêm điểm vào tổ hợp môn xét tuyển theo quy định riêng của từng trường.
Thông thường, mức điểm từ 4.0 – 5.5 IELTS trở lên sẽ được các trường đại học quy đổi thành thang điểm 10 theo những định mức khác nhau để xét tuyển kết hợp hoặc ưu tiên xét tuyển. Phương thức này không chỉ giúp thí sinh giảm bớt áp lực ôn tập môn ngoại ngữ mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh cực lớn so với hình thức thi cử truyền thống.

Quy đổi điểm IELTS là như thế nào?
2. Bảng quy đổi điểm IELTS mới nhất 2026
Để giúp bạn chủ động hơn trong lộ trình ôn luyện, dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết mức điểm IELTS tương đương khi quy đổi sang điểm xét tuyển đại học.
|
Trình độ IELTS
|
Điểm số tương ứng tại phần lớn các trường
|
Đánh giá mức độ ưu tiên
|
|---|---|---|
|
4.0
|
Tương đương khoảng 5 điểm
|
Mức cơ bản
|
|
4.5
|
Dao động từ 5 – 6 điểm
|
Mức trung bình
|
|
5.0
|
Dao động từ 6 – 7 điểm
|
Trung bình khá
|
|
5.5
|
Dao động từ 7 – 8 điểm
|
Khá
|
|
6.0
|
Dao động từ 8 = 9 điểm
|
Tốt
|
|
6.5
|
Xấp xỉ 9 điểm
|
Rất tốt
|
|
Từ 7.0 trở lên
|
Chạm ngưỡng 10 điểm
|
Tuyệt đối
|
*Lưu ý:
- Tiêu chuẩn điểm tối đa: Tùy thuộc vào độ cạnh tranh của từng trường, mức điểm 10 tuyệt đối có thể yêu cầu chứng chỉ từ 8.0 IELTS trở lên thay vì chỉ dừng lại ở mốc 7.0.
- Ngưỡng nộp hồ sơ: Một số cơ sở đào tạo vẫn chấp nhận chứng chỉ từ 4.0 IELTS, tuy nhiên điểm số quy đổi lúc này thường không quá cao so với mặt bằng chung của bài thi tiếng Anh truyền thống.

Bảng quy đổi điểm IELTS mới nhất
3. Bảng quy đổi điểm IELTS 2026 của các trường đại học
Mỗi cơ sở đào tạo sẽ có những quy định riêng biệt dựa trên quy chế tuyển sinh đại học do Bộ Giáo dục & Đào tạo ban hành, kết hợp với đề án tuyển sinh tự chủ của từng trường. Dưới đây là bảng cập nhật chi tiết mức quy đổi điểm IELTS sang điểm xét tuyển đại học năm 2026 tại các trường top đầu, giúp bạn có cái nhìn tổng quan để tối ưu hóa lộ trình ôn tập:
|
BẢNG QUY ĐỔI ĐIỂM IELTS SANG ĐIỂM XÉT TUYỂN ĐẠI HỌC 2026
(Dựa trên công bố của 20 trường tiêu biểu – Đơn vị tính: Điểm hệ 10)
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
STT
|
Tên trường Đại học
|
IELTS 5.5
|
IELTS 6.0
|
IELTS 6.5
|
IELTS 7.0
|
IELTS 7.5
|
IELTS 8.0+
|
|
1
|
Đại học Ngoại thương (FTU)
|
–
|
–
|
8.5
|
9.0
|
9.5
|
10
|
|
2
|
Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU)
|
8.0
|
8.5
|
9.0
|
9.5
|
10
|
10
|
|
3
|
Đại học Bách khoa Hà Nội
|
9.0
|
9.5
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
4
|
Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU)
|
8.0
|
8.5
|
9.25
|
9.5
|
9.75
|
10
|
|
5
|
Học viện Ngoại giao (DAV)
|
–
|
8.0
|
9.0
|
10
|
10
|
10
|
|
6
|
Học viện Tài chính
|
9.0
|
9.5
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
7
|
Đại học Luật Hà Nội
|
9.0
|
9.5
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
8
|
Đại học Thương mại (TMU)
|
12.0*
|
13.0*
|
14.0*
|
15.0*
|
16.0*
|
16.0*
|
|
9
|
Học viện Ngân hàng
|
–
|
8.0
|
8.5
|
9.0
|
9.5
|
10
|
|
10
|
Học viện Báo chí & Tuyên truyền
|
8.0
|
9.0
|
9.5
|
10
|
10
|
10
|
|
11
|
Đại học Giao thông Vận tải
|
8.5
|
9.0
|
9.5
|
10
|
10
|
10
|
|
12
|
Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH)
|
–
|
8.0
|
9.0
|
10
|
10
|
10
|
|
13
|
Đại học Bách khoa TP.HCM
|
9.0
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
14
|
Đại học Ngoại ngữ (ĐHQGHN)
|
8.5
|
9.0
|
9.5
|
10
|
10
|
10
|
|
15
|
Đại học Sư phạm Hà Nội
|
8.5
|
9.0
|
9.5
|
10
|
10
|
10
|
|
16
|
Đại học Luật TP.HCM
|
–
|
9.0
|
9.5
|
10
|
10
|
10
|
|
17
|
Đại học Mở TP.HCM
|
9.0
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
18
|
Đại học Tôn Đức Thắng
|
7.5
|
8.0
|
8.5
|
9.0
|
9.5
|
10
|
|
19
|
Đại học Công nghiệp Hà Nội
|
8.0
|
9.0
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
20
|
Đại học Thủy lợi
|
8.5
|
9.0
|
9.5
|
10
|
10
|
10
|
*Lưu ý:
- Hàng ngang đầu tiên (5.5, 6.0, 6.5…): Đây là mức điểm IELTS trên chứng chỉ của thí sinh.
- Các con số trong ô (8.0, 9.0, 10…): Đây là Số điểm quy đổi tương đương điểm môn Tiếng Anh dùng để xét tuyển.
- Ký hiệu (-): Trường không nhận xét tuyển hoặc không tính điểm cho mức IELTS đó.
- Ký hiệu (*): Tại Đại học Thương mại, điểm quy đổi được tính theo thang điểm riêng (cộng trực tiếp vào tổng điểm xét tuyển), do đó con số có thể cao hơn 10.

Bảng quy đổi điểm IELTS 2026 của các trường đại học
4. Một số điều cần lưu ý về quy đổi điểm IELTS trong xét tuyển đại học
Để sử dụng chứng chỉ quốc tế một cách hiệu quả, thí sinh cần hiểu rõ bản chất của các con số quy đổi và sự khác biệt trong tiêu chí tuyển sinh của từng nhóm trường.
- Ngưỡng đầu vào linh hoạt: Đa số các cơ sở đào tạo hiện nay bắt đầu chấp nhận quy đổi từ mức 5.0 IELTS. Một số trường có thể hạ mức sàn xuống 4.0 – 4.5, tuy nhiên mức điểm tương đương nhận được thường không quá cao.
- Giá trị tỉ lệ thuận với thang điểm: Sở hữu chứng chỉ từ 7.0 – 7.5 là một lợi thế cực lớn khi điểm quy đổi thường tiệm cận mức tuyệt đối. Đặc biệt, mức 8.0+ gần như đảm bảo cho bạn điểm 10 môn Tiếng Anh ở mọi trường, giúp tổng điểm xét tuyển trở nên vượt trội.
- Sự khác biệt trong tiêu chí của từng trường: Quy chế không có sự đồng nhất trên toàn hệ thống. Có những trường chỉ cấp điểm 10 cho mức 8.0 IELTS, trong khi một số trường khác chỉ yêu cầu mức 5.0 đã đạt điểm tối đa.
Chiến lược xét tuyển theo từng nhóm năng lực:
|
Nhóm thí sinh
|
Định hướng chiến lược
|
|---|---|
|
IELTS từ 7.0 trở lên
|
Khai thác tối đa chứng chỉ để “về đích” sớm với điểm số tiếng Anh tuyệt đối hoặc cận tuyệt đối.
|
|
IELTS từ 5.0 – 6.5
|
Sử dụng chứng chỉ để gia tăng tính cạnh tranh nhưng cần tập trung cao độ vào các môn thi còn lại trong tổ hợp để bù đắp.
|
|
IELTS dưới 5.0
|
Cân nhắc việc thi lại để nâng thang điểm hoặc tập trung hoàn toàn vào việc ôn luyện bài thi Tiếng Anh chính thức của Bộ GD&ĐT.
|
|
Chưa có IELTS
|
Tập trung toàn lực cho kỳ thi tốt nghiệp quốc gia hoặc tham gia các kỳ thi đánh giá năng lực, đánh giá tư duy để có thêm phương thức xét tuyển.
|
5. Lời khuyên cho học sinh về quy đổi điểm IELTS
Muốn tối ưu hóa lộ trình chinh phục cánh cửa đại học, việc sử dụng chứng chỉ quốc tế cần đi kèm với một tư duy chiến thuật nhạy bén thay vì chỉ tập trung vào việc luyện thi thuần túy. Những kinh nghiệm “xương máu” dưới đây sẽ giúp bạn biến tấm bằng IELTS thành đòn bẩy hiệu quả nhất cho hồ sơ xét tuyển của mình:
- Ưu tiên thi IELTS nếu mục tiêu là các trường top đầu: Với những ngành học có tỉ lệ chọi cao, chứng chỉ IELTS không chỉ giúp bạn có điểm tiếng Anh tuyệt đối mà còn mở ra cơ hội ở các phương thức xét tuyển kết hợp, giúp giảm bớt gánh nặng so với việc chỉ dựa vào điểm thi tốt nghiệp.
- Đừng “phó mặc” hoàn toàn vào IELTS: Chứng chỉ này chỉ thay thế cho một môn học. Để có tổng điểm xét tuyển mạnh, bạn cần duy trì việc ôn luyện đều đặn các môn còn lại trong tổ hợp (như Toán, Văn, Lý, Hóa) để đảm bảo không bị “thụt lùi” tổng điểm chung.
- Lựa chọn thời điểm thi chiến thuật: Bạn nên hoàn thành việc thi IELTS muộn nhất là vào học kỳ 1 năm lớp 12. Việc có chứng chỉ sớm giúp bạn chủ động nộp hồ sơ xét tuyển sớm và có thời gian thi lại để nâng band nếu kết quả lần đầu chưa như ý.
- Nghiên cứu kỹ đề án tuyển sinh của từng trường cụ thể: Vì mỗi trường có một bảng quy đổi và điều kiện kết hợp riêng (ví dụ: có trường yêu cầu IELTS 6.5, có trường lại yêu cầu 7.5 mới được điểm 10), việc bám sát thông báo của trường mục tiêu sẽ giúp bạn đặt ra mục tiêu band điểm chính xác nhất.
- Xác định mục tiêu từ 6.5 trở lên: Mặc dù mức 4.0 – 5.5 đã được chấp nhận quy đổi, nhưng để thực sự tạo ra lợi thế cạnh tranh và an toàn cho các nguyện vọng 1, bạn nên hướng tới cột mốc 6.5+ để tối ưu hóa điểm số quy đổi tại hầu hết các đại học hiện nay.

Lời khuyên cho học sinh về quy đổi điểm IELTS
Việc nắm rõ bảng quy đổi điểm IELTS chính là bước chuẩn bị chiến lược để bạn tự tin chinh phục cánh cửa đại học mơ ước năm 2026. Đừng quên theo dõi JobsGO để cập nhật nhanh nhất các thông tin trong quy chế tuyển sinh và định hướng nghề nghiệp phù hợp với thế mạnh ngoại ngữ của bản thân nhé.
Câu hỏi thường gặp
1. Chứng chỉ IELTS General Training có được dùng để quy đổi điểm đại học không?
Hầu hết các trường chỉ chấp nhận chứng chỉ IELTS Academic (học thuật) để xét tuyển; loại hình General Training thường chỉ dùng cho mục đích định cư hoặc làm việc.
2. Thời hạn của chứng chỉ IELTS được tính đến thời điểm nào?
Chứng chỉ phải còn hạn (2 năm) tính đến ngày thí sinh nộp hồ sơ xét tuyển hoặc ngày kết thúc nhận hồ sơ theo quy định của từng trường.
3. Có được cộng điểm vùng, điểm ưu tiên khi đã dùng điểm quy đổi IELTS không?
Có, thí sinh vẫn được hưởng điểm ưu tiên đối tượng hoặc khu vực theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo như các phương thức xét tuyển khác.
4. Quy đổi điểm IELTS có áp dụng cho tất cả các tổ hợp môn không?
Không, quy đổi này thường chỉ áp dụng cho các tổ hợp có môn Tiếng Anh (như A01, D01, D07...); các khối thi năng khiếu hoặc khối không có ngoại ngữ sẽ có quy định riêng.
(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)



