Dữ liệu từ 140 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 9M | 11.5M | 15M |
| 1–3 năm | 10M | 13M | 15M |
| Tỉnh thành | Lương trung bình | Khoảng lương | So với chung |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | 13.1M | 10 - 15 triệu VNĐ | +1% |
| Hồ Chí Minh | 13.4M | 10 - 16 triệu VNĐ | +3% |