Dữ liệu từ 717 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 10M | 13M | 17M |
| 1–3 năm | 12M | 15.5M | 20M |
| Trên 3 năm | 14M | 18M | 24.8M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Kỹ Sư HSE | 13 - 20 triệu VNĐ |
| Giám Sát HSE | 14 - 20 triệu VNĐ |
| Nhân Viên HSE | 11 - 18 triệu VNĐ |