Ngành quan hệ lao động đang dần trở nên quan trọng trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng phức tạp. Việc hiểu rõ về ngành này không chỉ giúp bạn nắm bắt cơ hội nghề nghiệp mà còn đóng góp vào việc xây dựng mối quan hệ lao động hài hòa, bền vững giữa các bên trong doanh nghiệp. Vậy ngành quan hệ lao động là gì? Bài viết sau đây sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết.
Xem nhanh nội dung
1. Ngành quan hệ lao động là gì?
Ngành quan hệ lao động là một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về mối quan hệ giữa người lao động, người sử dụng lao động cùng các tổ chức đại diện của họ trong môi trường làm việc. Ngành học tập trung vào việc xây dựng, duy trì cũng như cải thiện mối quan hệ giữa các bên liên quan trong quá trình lao động, nhằm tạo ra một môi trường làm việc hài hòa, hiệu quả, đồng thời đảm bảo quyền lợi cho tất cả các bên.
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, ngành quan hệ lao động ngày càng trở nên quan trọng. Ngành này giúp giải quyết các vấn đề phức tạp liên quan đến lao động như đàm phán lương thưởng, giải quyết tranh chấp, cải thiện điều kiện làm việc cùng xây dựng các chính sách nhân sự phù hợp.

Ngành quan hệ lao động là gì?
2. Ngành quan hệ lao động học những gì?
Chương trình đào tạo ngành quan hệ lao động được xây dựng nhằm trang bị cho sinh viên nền tảng kiến thức vững chắc về luật pháp, quản trị và kỹ năng xử lý các tình huống thực tế trong môi trường làm việc. Sinh viên không chỉ học cách thấu hiểu tâm lý con người mà còn được rèn luyện nghệ thuật đàm phán để cân bằng lợi ích giữa người lao động và chủ doanh nghiệp.
Dưới đây là bảng tổng hợp các nhóm kiến thức trọng tâm của ngành học này:
|
I
|
KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG
|
|---|---|
|
I.1.
|
Học phần bắt buộc (không kể GDTC,GDQP)
|
|
1.
|
Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin (Hp1)
|
|
2.
|
Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin (Hp2)
|
|
3.
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh
|
|
4.
|
Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam
|
|
5.
|
Anh văn cơ bản I
|
|
6.
|
Anh văn cơ bản II
|
|
7.
|
Anh văn cơ bản III
|
|
8.
|
Toán cao cấp C1
|
|
9.
|
Toán cao cấp C2
|
|
10.
|
Tin học đại cương
|
|
11.
|
Lý thuyết Xác suất và thống kê toán
|
|
12.
|
Pháp luật đại cương
|
|
13.
|
Giáo dục thể chất
|
|
14.
|
Giáo dục quốc phòng
|
|
I.2.
|
Học phần tự chọn
|
|
15.
|
Soạn thảo văn bản
|
|
16.
|
Lôgic học
|
|
17.
|
Văn hóa doanh nghiệp
|
|
18.
|
Xã hội học đại cương
|
|
19.
|
Những vấn đề cơ bản về Công đoàn Việt Nam
|
|
20.
|
Tâm lý học đại cương
|
|
II
|
KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP
|
|
II.1.
|
Kiến thức cơ sở khối ngành và ngành
|
|
II.1.1.
|
Kiến thức bắt buộc
|
|
21.
|
Kinh tế vi mô
|
|
22.
|
Kinh tế vĩ mô
|
|
23.
|
Marketing căn bản
|
|
24.
|
Kinh tế lượng
|
|
25.
|
Nguyên lý kế toán
|
|
26.
|
Nguyên lý thống kê kinh tế
|
|
27.
|
Tài chính – Tiền tệ
|
|
II.1.2.
|
Kiến thức tự chọn
|
|
28.
|
Tâm lý học lao động
|
|
II.2.
|
Kiến thức ngành
|
|
II.2.1.
|
Kiến thức bắt buộc
|
|
29.
|
Nguyên lý quan hệ lao động
|
|
30.
|
Chiến lược quan hệ lao động
|
|
31.
|
Quan hệ đối tác xã hội
|
|
32.
|
Thương lượng tập thể, thỏa ước lao động tập thể và Hợp đồng lao động
|
|
33.
|
Giải quyết tranh chấp lao động, tổ chức đình công
|
|
34.
|
Quản trị nhân lực 1
|
|
35.
|
Đối thoại xã hội
|
|
II.2.2.
|
Kiến thức tự chọn
|
|
36.
|
Quản trị học
|
|
37.
|
Kinh tế nguồn nhân lực
|
|
38.
|
Tổ chức lao động khoa học và định mức lao động
|
|
39.
|
Thống kê lao động
|
|
40.
|
Lập và quản lý dự án đầu tư
|
|
41.
|
Kinh tế phát triển
|
|
42.
|
Quan hệ công chúng
|
|
43.
|
Dân số và phát triển
|
|
44.
|
Bảo hộ lao động
|
|
45.
|
Hành vi tổ chức
|
|
46.
|
Kỹ năng áp dụng pháp luật
|
|
47.
|
Lịch sử phong trào công nhân, công đoàn thế giới & Việt Nam
|
|
48.
|
Luật lao động và Luật Công đoàn
|
|
49.
|
Kỹ năng giao tiếp
|
|
50.
|
Khoa học quản lý
|
|
51.
|
Thực tập môn học
|
|
II.2.3
|
Kiến thức bổ trợ
|
|
52.
|
Tin học ứng dụng
|
|
53.
|
Anh văn chuyên ngành
|
|
III
|
THỰC TẬP TỐT NGHIỆP
– Khóa luận tốt nghiệp hoặc học và thi một số học phần chuyên môn.
|
(Theo Đại học Công Đoàn)

Chương trình đào tạo ngành quan hệ lao động
3. Ngành quan hệ lao động thi khối nào?
Ở Việt Nam, để theo học ngành quan hệ lao động, sinh viên có thể dự thi vào các khối sau:
- A00: Toán, Vật lý, Hóa học
- A01: Toán, Vật lý, Tiếng Anh
- D01: Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
- D07: Toán, Hóa học, Tiếng Anh
- Q00: Tư duy định lượng, tư duy định tính, khoa học/ tiếng Anh
4. Ngành quan hệ lao động học trường nào?
Hiện nay, có một số trường đại học tại Việt Nam đào tạo ngành quan hệ lao động, mỗi trường có tiêu chí xét tuyển, điểm chuẩn khác nhau.
|
Trường
|
Điểm chuẩn 2025
|
Hình thức xét tuyển
|
|---|---|---|
|
Đại học Công Đoàn
|
20,43
|
Tốt nghiệp THPT
|
|
Đại học Tôn Đức Thắng
|
23,3 – 23,8
|
Tốt nghiệp THPT
|
|
Đại học Kinh tế Quốc dân
|
23,3 – 25,0
|
Tốt nghiệp THPT
|
|
25,0
|
Điểm đánh giá năng lực/tư duy
|
5. Học ngành quan hệ lao động ra trường làm gì?
Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo, sinh viên ngành quan hệ lao động sẽ sở hữu bộ kỹ năng đa dụng để tự tin gia nhập thị trường việc làm tại nhiều loại hình tổ chức khác nhau. Với sự am hiểu sâu sắc về luật pháp và tâm lý con người, bạn có thể đảm nhận các vị trí sau:
- Chuyên viên quan hệ lao động: Đây là vị trí quan trọng tại các phòng nhân sự, bạn trực tiếp tham gia vào việc xây dựng nội quy lao động, soạn thảo thỏa ước lao động tập thể và tổ chức các hoạt động gắn kết nhân viên. Bạn đóng vai trò “đại sứ” giúp duy trì bầu không khí làm việc tích cực và hạn chế tối đa các mâu thuẫn nội bộ.
- Chuyên viên pháp chế lao động: Bạn sẽ chịu trách nhiệm đảm bảo mọi hoạt động của doanh nghiệp đều tuân thủ đúng quy định của pháp luật hiện hành. Công việc này bao gồm việc tư vấn các thủ tục về hợp đồng, bảo hiểm xã hội, kỷ luật lao động và đại diện cho doanh nghiệp trong các buổi làm việc với cơ quan chức năng.
- Cán bộ công đoàn chuyên trách: Tại các tổ chức công đoàn hoặc liên đoàn lao động, bạn là người đứng ra bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người lao động. Bạn sẽ trực tiếp lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của nhân viên để thương lượng với chủ doanh nghiệp về các chế độ phúc lợi, tiền lương và điều kiện làm việc.
- Chuyên viên tiền lương và phúc lợi (C&B): Dựa trên kiến thức về kinh tế lao động, bạn sẽ thiết kế và vận hành hệ thống thang bảng lương, thưởng và các chế độ đãi ngộ cạnh tranh. Vị trí này đòi hỏi sự tỉ mỉ để đảm bảo tính công bằng, minh bạch, từ đó thu hút và giữ chân nhân tài cho tổ chức.
- Giảng viên hoặc nghiên cứu viên: Nếu yêu thích công việc học thuật, bạn có thể tham gia giảng dạy tại các trường đại học, cao đẳng hoặc làm việc tại các viện nghiên cứu về lao động – xã hội. Tại đây, bạn sẽ đóng góp vào việc phát triển lý luận và đề xuất các chính sách vĩ mô nhằm cải thiện thị trường lao động.

Học ngành quan hệ lao động ra trường làm gì?
Hy vọng bài viết của JobsGO đã giúp bạn giải đáp thắc mắc ngành quan hệ lao động là gì cũng như định hướng được lộ trình phát triển sự nghiệp trong tương lai. Đây là lĩnh vực đầy tiềm năng, đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng môi trường làm việc hạnh phúc và bền vững cho mọi doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Cần tố chất gì để theo đuổi ngành quan hệ lao động?
Bạn cần khả năng giao tiếp khéo léo, kỹ năng đàm phán sắc bén và tư duy công bằng để cân bằng lợi ích giữa các bên. Ngoài ra, sự tỉ mỉ trong việc nắm bắt luật pháp và lòng trắc ẩn với người lao động là những yếu tố giúp bạn thành công.
2. Ngành quan hệ lao động có được ưa chuộng?
Đây là ngành học đang ngày càng "lên ngôi" khi các doanh nghiệp hiện đại chú trọng vào quản trị nhân sự nhân văn và hạn chế rủi ro pháp lý. Đặc biệt tại các tập đoàn đa quốc gia và các khu công nghiệp lớn, vị trí này luôn được săn đón với nhu cầu tuyển dụng ổn định.
3. Lương ngành quan hệ lao động bao nhiêu?
Mức lương khởi điểm cho sinh viên mới ra trường thường dao động từ 8 - 12 triệu đồng/tháng. Với những người có kinh nghiệm từ 3 - 5 năm hoặc đảm nhận vị trí cấp quản lý, mức thu nhập có thể lên tới 20 - 40 triệu đồng/tháng tùy quy mô doanh nghiệp.
(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)



