Trong thời đại hợp tác linh hoạt, nhiều cá nhân chọn trở thành cộng tác viên để chủ động thời gian và nâng cao thu nhập. Việc sử dụng hợp đồng chuẩn giúp cả doanh nghiệp và cộng tác viên làm việc minh bạch, tránh những rủi ro không mong muốn. Dưới đây là một số mẫu hợp đồng cộng tác viên từ JobsGO bạn có thể tham khảo để ký kết hợp tác an toàn và hiệu quả.
Xem nhanh nội dung
- 1. Hợp đồng cộng tác viên là gì?
- 2. Phân biệt hai hình thức hợp đồng cộng tác viên
- 3. Tổng hợp các mẫu hợp đồng cộng tác viên
- 3.1. Mẫu hợp đồng cộng tác viên không đóng BHXH
- 3.2. Mẫu hợp đồng cộng tác viên bán hàng
- 3.3. Mẫu hợp đồng cộng tác viên dịch thuật
- 3.4. Mẫu hợp đồng cộng tác viên dịch vụ
- 3.5. Mẫu hợp đồng cộng tác viên hướng dẫn du lịch
- 3.6. Mẫu hợp đồng cộng tác viên kinh doanh
- 3.7. Mẫu hợp đồng cộng tác viên Marketing
- 3.8. Mẫu hợp đồng cộng tác viên thiết kế
- 4. Lưu ý khi soạn hợp đồng cộng tác viên
1. Hợp đồng cộng tác viên là gì?
Hợp đồng cộng tác viên là thỏa thuận pháp lý được ký kết giữa một bên là cá nhân hoặc tổ chức với bên còn lại là cộng tác viên, nhằm hợp tác thực hiện một công việc cụ thể theo các điều khoản đã thỏa thuận.

Hợp đồng CTV là gì?
2. Phân biệt hai hình thức hợp đồng cộng tác viên
Hiện nay, hợp đồng cộng tác viên phổ biến được chia thành hai loại chính: hợp đồng cộng tác viên dịch vụ và hợp đồng cộng tác viên lao động.
2.1. Hợp đồng cộng tác viên là hợp đồng dịch vụ
Theo Điều 513 Bộ luật Dân sự 2015: “Hợp đồng dịch vụ là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc cho bên sử dụng dịch vụ, và bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền dịch vụ cho bên cung ứng dịch vụ.”
Do đó, hợp đồng cộng tác viên dịch vụ là thỏa thuận giữa cộng tác viên và bên nhận dịch vụ về việc thực hiện một công việc cụ thể. Bên nhận cộng tác viên sẽ trả thù lao cho cộng tác viên theo thỏa thuận, nhưng cộng tác viên không chịu sự quản lý trực tiếp của doanh nghiệp và không được hưởng các chế độ phúc lợi như bảo hiểm xã hội, y tế hay thất nghiệp.
Hình thức này phổ biến trong các mối quan hệ: cộng tác viên – doanh nghiệp, cộng tác viên thực hiện công việc theo yêu cầu và nhận thù lao theo thỏa thuận.
>>> Xem thêm: J oint venture là gì?
2.2. Hợp đồng cộng tác viên là hợp đồng lao động
Theo Điều 13 Bộ luật Lao động 2019: “Hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động. Trường hợp hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng nội dung thể hiện việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, giám sát của một bên thì được coi là hợp đồng lao động.”
Như vậy, hợp đồng cộng tác viên lao động coi cộng tác viên là người lao động, còn doanh nghiệp là người sử dụng lao động. Trong hợp đồng này:
- Cộng tác viên thực hiện công việc theo yêu cầu và sự quản lý, giám sát của doanh nghiệp.
- Cộng tác viên được trả thù lao theo thỏa thuận.
- Cộng tác viên được hưởng các chế độ phúc lợi đầy đủ, giống như người lao động chính thức (bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp,…).

Hai hình thức của hợp đồng cộng tác
>>> Xem thêm: H ợp đồng cộng tác viên có phải đóng BHXH không?
3. Tổng hợp các mẫu hợp đồng cộng tác viên
Để hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân dễ dàng lựa chọn, ký kết các thỏa thuận hợp tác an toàn, hiệu quả, JobsGO đã tổng hợp và cung cấp các mẫu hợp đồng cộng tác viên phổ biến, được phân loại theo hình thức pháp lý, ngành nghề cụ thể dưới đây.
3.1. Mẫu hợp đồng cộng tác viên không đóng BHXH
3.1.1. Mẫu hợp đồng cộng tác viên theo hình thức hợp đồng lao động
Đây là mẫu hợp đồng dành cho cộng tác viên được xem là người lao động, chịu sự quản lý và giám sát của doanh nghiệp, tuy nhiên không thuộc diện đóng Bảo hiểm xã hội bắt buộc theo quy định của pháp luật lao động.

Mẫu hợp đồng cộng tác viên theo hình thức hợp đồng lao động
3.1.2. Mẫu hợp đồng cộng tác viên theo hình thức hợp đồng dịch vụ
Mẫu hợp đồng này áp dụng cho thỏa thuận hợp tác dựa trên Bộ luật Dân sự, trong đó cộng tác viên thực hiện công việc và nhận thù lao mà không chịu sự quản lý trực tiếp hay hưởng các chế độ phúc lợi như bảo hiểm xã hội.

Mẫu hợp đồng cộng tác viên theo hình thức hợp đồng dịch vụ
3.2. Mẫu hợp đồng cộng tác viên bán hàng
Đặc thù của công việc bán hàng yêu cầu một mẫu hợp đồng riêng biệt để quy định rõ về cơ chế hoa hồng, mục tiêu doanh số, phạm vi địa bàn và các điều kiện liên quan đến việc phân phối sản phẩm, đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên.

Mẫu hợp đồng cộng tác viên bán hàng chuyên nghiệp
3.3. Mẫu hợp đồng cộng tác viên dịch thuật
Mẫu hợp đồng cộng tác viên được xây dựng riêng cho lĩnh vực dịch thuật, tập trung làm rõ về chất lượng, thời hạn bàn giao bản dịch, và phương thức thanh toán thù lao theo số lượng từ/trang hoặc theo dự án.

Mẫu hợp đồng cộng tác viên dịch thuật chi tiết nhất
3.4. Mẫu hợp đồng cộng tác viên dịch vụ
Đây là mẫu hợp đồng dịch vụ tổng quát, có thể áp dụng cho nhiều loại công việc cộng tác viên khác nhau ngoài những ngành nghề chuyên biệt, nhằm thỏa thuận chi tiết về việc thực hiện một công việc cụ thể theo yêu cầu của bên sử dụng dịch vụ.

Mẫu hợp đồng cộng tác viên dịch vụ đầy đủ nội dung
3.5. Mẫu hợp đồng cộng tác viên hướng dẫn du lịch
Mẫu hợp đồng chuyên biệt này được xây dựng cho cộng tác viên hoạt động trong lĩnh vực du lịch, cụ thể là hướng dẫn viên, để quy định rõ trách nhiệm, lịch trình, các điều khoản bảo hiểm du lịch và thù lao theo từng tour hoặc dự án du lịch.

Mẫu hợp đồng cộng tác viên hướng dẫn du lịch dễ áp dụng cho doanh nghiệp
3.6. Mẫu hợp đồng cộng tác viên kinh doanh
Tương tự như mẫu bán hàng, mẫu hợp đồng kinh doanh này được dùng để thiết lập quan hệ đối tác nhằm mở rộng thị trường hoặc tìm kiếm khách hàng chiến lược, trong đó các điều khoản về lợi ích, trách nhiệm và bảo mật thông tin kinh doanh được làm rõ.

Mẫu hợp đồng cộng tác viên kinh doanh đầy đủ nhất
3.7. Mẫu hợp đồng cộng tác viên Marketing
Mẫu hợp đồng này dành riêng cho các cộng tác viên thực hiện các công việc liên quan đến Marketing, quảng bá sản phẩm/dịch vụ, với các điều khoản tập trung vào KPI, chất lượng nội dung và quyền sở hữu trí tuệ đối với các chiến dịch.

Mẫu hợp đồng cộng tác viên Marketing chuẩn pháp lý
3.8. Mẫu hợp đồng cộng tác viên thiết kế
Dành cho cộng tác viên trong lĩnh vực thiết kế (đồ họa, website, sản phẩm,…), mẫu hợp đồng này làm rõ về yêu cầu kỹ thuật, thời hạn hoàn thành sản phẩm, thù lao thiết kế và quyền sử dụng/sở hữu tác phẩm thiết kế sau khi hoàn thành.

Mẫu hợp đồng cộng tác viên thiết kế chi tiết
4. Lưu ý khi soạn hợp đồng cộng tác viên
Khi soạn hợp đồng cộng tác viên, doanh nghiệp và cá nhân cần cẩn trọng để đảm bảo quyền lợi, tránh tranh chấp và rủi ro pháp lý. Một hợp đồng rõ ràng, chi tiết sẽ giúp quá trình hợp tác trở nên minh bạch, thuận lợi và chuyên nghiệp. Dưới đây là những điểm quan trọng bạn nên lưu ý:
- Xác định loại hợp đồng: Trước khi soạn thảo, cần xác định hợp đồng thuộc loại dịch vụ hay lao động. Việc này quyết định cách áp dụng pháp luật và các quyền lợi, nghĩa vụ của các bên.
- Nội dung công việc cụ thể: Mô tả chi tiết nhiệm vụ, phạm vi công việc, thời hạn và tiêu chuẩn hoàn thành. Điều này giúp tránh hiểu lầm và đảm bảo cộng tác viên thực hiện đúng yêu cầu.
- Thù lao và phương thức thanh toán: Ghi rõ mức thù lao, cách tính và thời hạn thanh toán. Việc này giúp minh bạch về tài chính và thuận tiện cho cả hai bên trong quá trình thanh toán.
- Quyền lợi và nghĩa vụ: Liệt kê quyền lợi của cộng tác viên và nghĩa vụ của doanh nghiệp, bao gồm cả các điều khoản về bảo mật, quyền sở hữu trí tuệ hoặc các quy định nội bộ khác.
- Điều khoản chấm dứt hợp đồng: Nêu rõ các điều kiện, thủ tục và thời hạn thông báo khi muốn kết thúc hợp đồng. Điều này giúp cả hai bên chủ động và hạn chế tranh chấp.
- Tuân thủ pháp luật: Hợp đồng cần đảm bảo tuân thủ các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Bộ luật Lao động 2019, nhằm bảo vệ quyền lợi, tránh các rủi ro pháp lý.
Việc sử dụng mẫu hợp đồng cộng tác viên chuẩn pháp lý giúp doanh nghiệp và cộng tác viên hợp tác minh bạch, tránh rủi ro, đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên. Hy vọng thông qua những gợi ý từ JobsGO, bạn có thể lựa chọn hoặc điều chỉnh hợp đồng phù hợp với nhu cầu thực tế của mình để xây dựng quan hệ hợp tác hiệu quả, chuyên nghiệp và an toàn.
Câu hỏi thường gặp
1. Hợp đồng cộng tác có thể kết thúc trước thời hạn không?
Có, hợp đồng nên nêu rõ điều kiện và thủ tục chấm dứt trước thời hạn để đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của cả hai bên.
2. Cộng tác viên có quyền khiếu nại khi bị vi phạm hợp đồng không?
Cộng tác viên có quyền khiếu nại hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp theo hợp đồng và pháp luật nếu bên sử dụng lao động vi phạm các điều khoản đã thỏa thuận.
3. Hợp đồng cộng tác viên có thể điều chỉnh trong quá trình thực hiện không?
Các bên có thể thỏa thuận điều chỉnh hợp đồng, nhưng phải được lập bằng văn bản và có chữ ký xác nhận của cả hai bên.
4. Làm thế nào để hợp đồng hợp pháp và an toàn?
Đảm bảo hợp đồng đầy đủ nội dung: loại hợp đồng, công việc, thù lao, quyền lợi, nghĩa vụ và điều khoản chấm dứt, đồng thời tham khảo mẫu hợp đồng cộng tác viên từ JobsGO để chuẩn pháp lý.
(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)



