Cách chức là gì là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi tìm hiểu về các hình thức xử lý kỷ luật trong cơ quan Nhà nước hoặc đơn vị sự nghiệp công lập. Bài viết dưới đây của JobsGO sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, đối tượng áp dụng và những trường hợp có thể bị cách chức theo quy định hiện hành.
Xem nhanh nội dung
1. Cách chức là gì?
Cách chức là hình thức kỷ luật buộc một cá nhân thôi giữ chức vụ đang đảm nhiệm do có hành vi vi phạm quy định. Sau khi quyết định có hiệu lực, người vi phạm không còn thực hiện quyền hạn, trách nhiệm gắn với vị trí lãnh đạo hoặc quản lý đã được bổ nhiệm.
Cách chức không đồng nghĩa với buộc thôi việc. Người bị cách chức có thể tiếp tục làm việc tại cơ quan hoặc đơn vị nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định, nhưng sẽ không còn giữ vị trí lãnh đạo hoặc quản lý trước đó.

Cách chức người lao động là gì?
2. Đối tượng bị áp dụng cách chức
Hình thức kỷ luật cách chức không áp dụng cho mọi cá nhân làm việc trong khu vực công. Pháp luật chỉ quy định áp dụng đối với những người đang giữ chức vụ nhất định.
Cụ thể, các đối tượng có thể bị áp dụng hình thức cách chức gồm:
- Cán bộ đang giữ chức vụ theo nhiệm kỳ.
- Công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý được bổ nhiệm theo quy định.
Công chức không giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý sẽ không bị áp dụng hình thức kỷ luật cách chức. Tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, nhóm đối tượng này có thể bị khiển trách, cảnh cáo, hạ bậc lương hoặc buộc thôi việc.
3. Trường hợp nào bị cách chức?
Căn cứ vào Điều 7 và Điều 10 của Nghị định 172/2025/NĐ-CP, chế tài cách chức chỉ áp dụng giới hạn cho cán bộ (được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm) và công chức đang giữ chức danh lãnh đạo, quản lý. Cấp có thẩm quyền sẽ ra quyết định cách chức nếu cá nhân rơi vào một trong 3 trường hợp sau:
- Tái phạm sau khi bị cảnh cáo: Người vi phạm đã bị xử lý kỷ luật ở mức cảnh cáo nhưng không sửa đổi mà tiếp tục tái diễn hành vi đó.
- Sai phạm lần đầu nhưng gây hậu quả rất nghiêm trọng: Cá nhân mắc lỗi lớn trong thực thi công vụ, quản lý tài chính, đất đai, đạo đức công vụ… Tuy nhiên, trường hợp này chưa bị đẩy lên mức cao nhất là bãi nhiệm/buộc thôi việc vì họ có thái độ thành khẩn, tự giác nhận lỗi, chủ động bồi thường thiệt hại và đáp ứng được các tình tiết giảm nhẹ theo quy định.
- Trục lợi bằng hồ sơ giả: Sử dụng các loại giấy tờ không hợp pháp, giả mạo nhằm mục đích lọt vào danh sách quy hoạch, bầu cử, phê chuẩn hoặc bổ nhiệm chức vụ.

Khi nào được cách chức người lao động?
4. Quy trình xử lý kỷ luật bằng hình thức cách chức
Việc cách chức phải được thực hiện theo đúng trình tự và thẩm quyền. Quy trình xử lý không chỉ giúp bảo đảm tính khách quan mà còn bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người bị xem xét kỷ luật.
4.1. Quy trình cách chức đối với công chức lãnh đạo, quản lý
Theo quy định, việc xử lý kỷ luật cách chức đối với công chức lãnh đạo, quản lý thường trải qua 03 bước:
Bước 1. Họp kiểm điểm:
Lãnh đạo cơ quan cấp trên trực tiếp chủ trì cuộc họp kiểm điểm. Công chức vi phạm phải làm bản tự kiểm điểm, các thành viên tham dự sẽ xem xét hành vi vi phạm, tình tiết liên quan và đóng góp ý kiến. Trong 03 ngày làm việc sau cuộc họp, biên bản và báo cáo phải được gửi đến cơ quan có thẩm quyền.
Bước 2. Thành lập Hội đồng kỷ luật:
Trong 05 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền thành lập Hội đồng kỷ luật gồm 03 thành viên. Hội đồng xem xét hồ sơ, thảo luận và bỏ phiếu kín để kiến nghị hình thức kỷ luật.
Bước 3. Ra quyết định kỷ luật:
Trong 05 ngày làm việc sau khi họp, Hội đồng gửi kiến nghị đến cơ quan có thẩm quyền. Tiếp đó, trong 05 ngày làm việc, người có thẩm quyền sẽ ban hành quyết định cách chức.
Lưu ý: Một số trường hợp đặc biệt có thể được miễn họp kiểm điểm hoặc không phải thành lập Hội đồng kỷ luật theo quy định của pháp luật.
4.2. Quy trình cách chức đối với cán bộ
Đối với cán bộ, quy trình được áp dụng theo hai trường hợp:
- Đã có quyết định kỷ luật của cơ quan có thẩm quyền hoặc kỷ luật Đảng: Cơ quan có thẩm quyền sẽ căn cứ quyết định đó để ban hành quyết định cách chức, không cần thành lập Hội đồng kỷ luật.
- Chưa có quyết định kỷ luật: Thực hiện theo quy trình tương tự công chức, gồm họp kiểm điểm, thành lập Hội đồng kỷ luật và ra quyết định kỷ luật. Thành phần tham gia do cơ quan có thẩm quyền quyết định.

Quy trình xử lý kỷ luật bằng hình thức cách chức
5. Thời hiệu xử lý kỷ luật cách chức
Theo quy định hiện hành, thời hiệu xử lý kỷ luật được xác định: 05 năm đối với hành vi có thể bị áp dụng hình thức cảnh cáo, giáng chức, cách chức hoặc buộc thôi việc.
Đối với các hành vi đặc biệt nghiêm trọng như vi phạm về bảo vệ chính trị nội bộ, xâm hại lợi ích quốc gia, tham nhũng hoặc các trường hợp khác do pháp luật quy định, việc xử lý có thể không áp dụng thời hiệu.
6. Lưu ý khi áp dụng hình thức xử lý cách chức
Khi áp dụng hình thức kỷ luật cách chức, cơ quan có thẩm quyền cần bảo đảm đúng quy định pháp luật để tránh khiếu nại, tranh chấp hoặc xử lý sai đối tượng.
- Phải có căn cứ vi phạm rõ ràng: Việc cách chức phải dựa trên hành vi vi phạm được xác minh, có hồ sơ, tài liệu và kết luận của cơ quan có thẩm quyền.
- Tuân thủ đúng trình tự, thủ tục: Thông thường phải thực hiện các bước như kiểm điểm, xem xét trách nhiệm, họp hội đồng kỷ luật (nếu có) và ban hành quyết định bằng văn bản.
- Xác định đúng thẩm quyền ra quyết định: Chỉ người hoặc cơ quan có thẩm quyền bổ nhiệm chức vụ đó mới được quyết định cách chức.
- Bảo đảm quyền giải trình của người bị xem xét kỷ luật: Cá nhân liên quan có quyền trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ và bảo vệ quyền lợi của mình theo quy định.

Lưu ý khi áp dụng hình thức xử lý cách chức
7. Phân biệt cách chức, giáng chức, bãi nhiệm
Cách chức, giáng chức, bãi nhiệm đều liên quan đến việc thay đổi chức vụ nhưng bản chất pháp lý hoàn toàn khác nhau.
Tiêu chí
|
Cách chức
|
Giáng chức
|
Bãi nhiệm
|
|---|---|---|---|
Bản chất
|
Hình thức kỷ luật, buộc thôi giữ chức vụ đang đảm nhiệm.
|
Hình thức kỷ luật, chuyển xuống chức vụ thấp hơn.
|
Chấm dứt chức vụ do cơ quan bầu hoặc phê chuẩn quyết định.
|
Đối tượng áp dụng
|
Người giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
|
Người giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
|
Người giữ chức vụ do bầu cử hoặc được phê chuẩn.
|
Sau khi xử lý
|
Không còn giữ chức vụ đó; có thể làm công việc khác.
|
Vẫn giữ vị trí quản lý nhưng ở cấp thấp hơn.
|
Không còn chức vụ được bầu hoặc phê chuẩn.
|
Mục đích
|
Xử lý vi phạm nghiêm trọng.
|
Xử lý vi phạm nhưng vẫn xem xét khả năng tiếp tục quản lý.
|
Loại bỏ người không còn đủ tín nhiệm hoặc vi phạm theo quy định.
|
Hy vọng qua bài viết của JobsGO bạn đã hiểu cách chức là gì, đối tượng áp dụng, quy trình xử lý và những quy định pháp luật liên quan. Khi nắm rõ các quy định này không chỉ giúp bạn phân biệt cách chức với các hình thức kỷ luật khác mà còn hiểu rõ quyền, nghĩa vụ của mình trong quá trình làm việc.
Câu hỏi thường gặp
1. Công chức bị cách chức có được tăng lương không?
Có, nhưng thời gian xét nâng lương có thể bị kéo dài theo quy định do bị xử lý kỷ luật.
2. Cách chức trong Đảng là gì?
Đây là hình thức kỷ luật buộc đảng viên thôi giữ chức vụ trong tổ chức Đảng do có vi phạm theo quy định.
(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)



