Dữ liệu từ 99 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 8M | 10M | 12M |
| 1–3 năm | 10M | 12.2M | 15M |
| Tỉnh thành | Lương trung bình | Khoảng lương | So với chung |
|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | 11.5M | 9 - 14 triệu VNĐ | +1% |
| Hà Nội | 11.3M | 8 - 15 triệu VNĐ | -1% |