Dữ liệu từ 839 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 8M | 10M | 12M |
| 1–3 năm | 8M | 10M | 12M |
| Tỉnh thành | Lương trung bình | Khoảng lương | So với chung |
|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | 10.0M | 8 - 12 triệu VNĐ | -3% |
| Hà Nội | 10.6M | 8 - 12 triệu VNĐ | +3% |
| Bình Dương | 9.2M | 8 - 10 triệu VNĐ | -11% |
| Hải Phòng | 10.6M | 9 - 12 triệu VNĐ | +3% |
| Đà Nẵng | 9.0M | 7 - 10 triệu VNĐ | -13% |