Dữ liệu từ 100 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 9M | 11M | 15M |
| 1–3 năm | 10M | 15M | 19.8M |
| Tỉnh thành | Lương trung bình | Khoảng lương | So với chung |
|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | 13.1M | 9 - 18 triệu VNĐ | -1% |
| Hà Nội | 14.4M | 11 - 18 triệu VNĐ | +9% |