Dữ liệu từ 306 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 9.5M | 12M | 15M |
| 1–3 năm | 10M | 13M | 17.5M |
| Tỉnh thành | Lương trung bình | Khoảng lương | So với chung |
|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | 11.7M | 9 - 15 triệu VNĐ | -7% |
| Hà Nội | 13.5M | 10 - 16 triệu VNĐ | +7% |