Dữ liệu từ 114 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 10M | 25M | 50M |
| 1–3 năm | 20M | 38.5M | 60M |
| Tỉnh thành | Lương trung bình | Khoảng lương | So với chung |
|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | 35.4M | 19 - 50 triệu VNĐ | -10% |
| Hà Nội | 42.8M | 18 - 60 triệu VNĐ | +9% |