Dữ liệu từ 1582 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 9M | 14M | 20M |
| 1–3 năm | 9M | 14M | 20M |
| Trên 3 năm | 8.9M | 14.5M | 20M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Trưởng Phòng Tuyển Sinh | 15 - 22 triệu VNĐ |
| Trưởng Nhóm Tuyển Sinh | 10 - 20 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Tư Vấn Du Học | 10 - 20 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Tư Vấn Tuyển Sinh | 9 - 20 triệu VNĐ |