Dữ liệu từ 3334 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 8.5M | 11.5M | 15M |
| 1–3 năm | 11.5M | 15M | 20M |
| Trên 3 năm | 15M | 20M | 30M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Giám Đốc Marketing | 30 - 68 triệu VNĐ |
| Merchandising Manager | 15 - 56 triệu VNĐ |
| Trưởng Phòng Marketing | 20 - 35 triệu VNĐ |
| Brand Manager | 15 - 28 triệu VNĐ |
| Trưởng Nhóm Trade Marketing | 16 - 24 triệu VNĐ |
| Trưởng Nhóm Marketing | 15 - 25 triệu VNĐ |
| Giám Sát Marketing | 13 - 20 triệu VNĐ |
| Chuyên Viên Thương Hiệu | 12 - 20 triệu VNĐ |
| Product Marketing Executive | 11 - 18 triệu VNĐ |
| Trade Marketing Executive | 11 - 16 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Marketing | 9 - 15 triệu VNĐ |
| Trợ Lý Marketing | 8 - 18 triệu VNĐ |
| Visual Merchandiser | 10 - 12 triệu VNĐ |