Với sự bùng nổ của thương mại điện tử, một trong những chỉ số quan trọng bậc nhất mà các doanh nghiệp, nhà đầu tư và cả người tìm việc trong ngành này cần nắm vững chính là GMV. Bài viết này sẽ giải đáp GMV là gì, công thức tính, vai trò và những lưu ý trong giao dịch thương mại điện tử của GMV.
Xem nhanh nội dung
1. GMV Là Gì?

GMV bán hàng là gì?
Tài khoản GMV là gì? GMV tiếng Việt là gì? GMV (Gross Merchandise Value) trong tiếng Việt có thể hiểu là tổng giá trị hàng hóa giao dịch hoặc tổng giá trị giao dịch. Đây không phải tài khoản kế toán là một chỉ số tài chính được sử dụng rộng rãi trong ngành thương mại điện tử, nhất là trên các sàn giao dịch, để đo lường tổng giá trị tiền tệ của tất cả hàng hóa hoặc dịch vụ đã được giao dịch thành công thông qua nền tảng đó. GMV thường được tính trong một chu kỳ cụ thể. Ví dụ, GMV 30 ngày là gì? Đây chính là tổng giá trị hàng hóa bán ra trong vòng 30 ngày gần nhất trước khi trừ chiết khấu, phí hay hoàn trả.
GMV khác gì doanh thu? GMV phản ánh tổng giá trị giao dịch trước khi trừ đi các khoản chi phí phát sinh như hàng hóa bị hoàn trả, đơn hàng bị hủy, chi phí vận chuyển, chiết khấu, chi phí quảng cáo hoặc phí hoa hồng thu từ người bán. Vì vậy, GMV không phản ánh lợi nhuận ròng, chi phí hoạt động hay tỷ lệ chuyển đổi khách hàng của doanh nghiệp.
GMV là một chỉ báo về hoạt động và quy mô thị trường hữu ích cho các công ty khởi nghiệp hoặc nền tảng đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh, nơi mà việc mở rộng thị phần và thu hút người dùng là ưu tiên hàng đầu.
2. Tính GMV Như Thế Nào?
Đối lập với ý nghĩa sâu sắc mà GMV mang cho doanh nghiệp hoạt động kinh doanh, chỉ số này lại khá dễ để tính toán. Bạn có thể tính GMV bằng công thức:
GMV = Tổng số lượng hàng hóa/dịch vụ được bán x Giá bán trung bình
|
---|
Trong đó:
- Tổng số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được bán: Các sản phẩm hoặc dịch vụ đã được khách hàng đặt mua và giao dịch thành công trên nền tảng trong một khoảng thời gian nhất định.
- Giá bán trung bình: Mức giá trung bình mà mỗi sản phẩm hoặc dịch vụ được bán ra trong cùng khoảng thời gian đó.
Để giúp bạn dễ áp dụng công thức GMV hơn, JobsGO có một ví dụ: Giả sử một sàn thương mại điện tử X bán được 10.000 sản phẩm trong tháng 11. Các sản phẩm này có mức giá khác nhau, nhưng sau khi tính toán, giá bán trung bình cho mỗi sản phẩm là 250.000 VNĐ.
Khi đó, GMV của sàn X trong tháng 11 sẽ được tính như sau:
GMV = 10.000 sản phẩm x 250.000 VNĐ/sản phẩm = 2.500.000.000 VNĐ
|
---|
Như vậy, 2.500.000.000 VNĐ chính là tổng giá trị giao dịch đã diễn ra trên sàn thương mại điện tử X trong tháng 11. Cần lưu ý rằng doanh thu của sàn X sẽ là một phần nhỏ hơn của GMV, nếu sàn thu 5% hoa hồng, doanh thu thực của sàn từ giao dịch sẽ là 5% của GMV này (125.000.000 VNĐ).
3. Vai Trò Của GMV Trong Thương Mại Điện Tử

Ý nghĩa của GMV là gì?
GMV là một trong những chỉ số quan trọng nhất đối với các doanh nghiệp tham gia vào thương mại điện tử, đặc biệt là các sàn giao dịch trực tuyến và các công ty khởi nghiệp đang phát triển. Với GMV, doanh nghiệp có thể dễ dàng đo lường hoạt động và cân nhắc xây dựng chiến lược tài chính của doanh nghiệp.
3.1. Đánh Giá Quy Mô Và Tốc Độ Tăng Trưởng Thị Trường
GMV được xem là chỉ báo hàng đầu về sự phát triển và mức độ tăng trưởng của một nền tảng hoặc doanh nghiệp thương mại điện tử. Doanh nghiệp sở hữu GMV cao cũng như tăng lên liên tục qua các kỳ báo cáo chắc chắn đang thu hút được nhiều người bán và người mua, mở rộng thị phần, tạo ra lượng lớn giao dịch.
Việc so sánh GMV qua các khoảng thời gian khác nhau giúp doanh nghiệp cùng nhà đầu tư nhận diện xu hướng tăng trưởng, từ đó đánh giá hiệu quả của chiến lược mở rộng thị trường, thu hút người dùng mới và giữ chân khách hàng hiện tại.
3.2. Hỗ Trợ Đánh Giá Hiệu Quả Hoạt Động Tổng Thể
Mặc dù không phản ánh lợi nhuận, nhưng GMV cho thấy hiệu suất bán hàng và mức độ thành công của các chiến dịch marketing cùng khuyến mãi. Nếu GMV tăng vọt trong một thời điểm nhất định thì đây chính là tín hiệu của chiến dịch giảm giá quy mô lớn như “Black Friday”, “Flash Sale” hoặc các sự kiện mua sắm theo mùa đã thành công kích thích nhu cầu mua sắm, thúc đẩy giao dịch giữa các bên.
Đồng thời, GMV cũng giúp doanh nghiệp đo lường tác động trực tiếp của các hoạt động xúc tiến thương mại lên khối lượng giao dịch. Ví dụ, một sàn thương mại điện tử có thể đặt mục tiêu tăng GMV thêm 50% trong một chiến dịch cụ thể. Họ sẽ dùng GMV này để đánh giá khả năng đạt được mục tiêu về khối lượng giao dịch của chiến dịch trên, sau đó điều chỉnh chiến lược cho các sự kiện tiếp theo.
3.3. Thu Hút Nhà Đầu Tư và Định Giá Doanh Nghiệp
GMV cực kỳ quan trọng với các startup và công ty thương mại điện tử đang phát triển hoặc tìm kiếm nguồn vốn đầu tư. Các nhà đầu tư mạo hiểm (venture capitalists) thường xem xét GMV như một chỉ số chính để đánh giá tiềm năng tăng trưởng, thị phần và khả năng mở rộng quy mô của doanh nghiệp C2C/B2C. GMV là thước đo hoàn hảo của các công ty trong giai đoạn đầu, thường ưu tiên tăng trưởng và mở rộng thị phần hơn là lợi nhuận. Sở hữu chỉ số GMV ấn tượng có thể giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc gọi vốn, từ đó có thêm nguồn lực để phát triển sản phẩm, công nghệ và mở rộng hoạt động kinh doanh.
4. Những Lưu Ý Về GMV
Mặc dù GMV là một chỉ số hấp dẫn nhưng nhà quản trị cũng nên hiểu đúng bản chất và hạn chế của nó để tránh đưa ra những quyết định sai lầm. Trong đó, GMV thường bị nhầm lẫn với những chỉ số tài chính khác và thường khó so sánh với nền tảng khác, bị thổi phồng.
4.1. GMV Không Phải Doanh Thu Thuần
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất của người mới bắt đầu là đánh đồng GMV với doanh thu thuần (Net Revenue). GMV khác gì doanh thu? Nhìn chung, GMV là tổng giá trị giao dịch chưa bao gồm các khoản khấu trừ doanh thu như:
- Hoàn trả và hủy đơn hàng: Khi khách hàng trả lại sản phẩm hoặc hủy đơn hàng, giá trị giao dịch đó vẫn có thể được tính vào GMV ban đầu, nhưng không tạo ra doanh thu cho nền tảng.
- Giảm giá và chiết khấu: Các chương trình khuyến mãi, mã giảm giá sẽ làm giảm số tiền thực tế mà khách hàng trả, nhưng GMV có thể vẫn tính theo giá gốc trước giảm giá (tùy theo cách tính của từng nền tảng).
- Phí hoa hồng/phí sàn giao dịch: Đối với các sàn thương mại điện tử, doanh thu thực tế của họ đến từ phí hoa hồng thu từ người bán hoặc phí dịch vụ khác. GMV chỉ là tổng giá trị hàng hóa được giao dịch, không phải khoản tiền mà sàn giữ lại.
4.2. GMV Không Phản Ánh Lợi Nhuận Ròng
Khác với lợi nhuận ròng (Net Profit), GMV hoàn toàn bỏ qua các chi phí hoạt động khổng lồ mà một doanh nghiệp thương mại điện tử phải gánh chịu để vận hành và phát triển:
- Lương nhân viên.
- Chi phí marketing và quảng cáo.
- Chi phí vận chuyển và logistics.
- Chi phí công nghệ.
- Chi phí quản lý và vận hành.
- Thuế, lãi vay và các nghĩa vụ tài chính khác.
Bởi vậy, một công ty có GMV cao cũng có thể đang thua lỗ nếu chi phí hoạt động của họ quá lớn. GMV chỉ cho biết mức độ hoạt động giao dịch, chứ không thể hiện tình hình tài chính “sạch” của công ty hay khả năng tạo ra lợi nhuận bền vững. Việc bỏ qua các chi phí này khi chỉ tập trung vào GMV có thể dẫn đến đánh giá sai lệch về sức khỏe tài chính và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
4.3. Khó So Sánh Giữa Các Nền Tảng
Quá trình này có thể gặp khó khăn do không có một tiêu chuẩn chung và thống nhất trong cách tính GMV giữa các nền tảng. Mỗi nền tảng có thể có chính sách riêng về việc có tính đơn hàng bị hủy, hàng hoàn trả hay phí dịch vụ vào GMV hay không. Ví dụ, một số nền tảng có thể tính GMV dựa trên tổng giá trị đơn hàng trước khi giảm giá, trong khi những nền tảng khác có thể tính sau khi đã áp dụng mã giảm giá. Điều này tạo ra sự thiếu minh bạch và làm giảm khả năng so sánh công bằng giữa các đối thủ.
4.4. Khả Năng Bị Thổi Phồng
Một số doanh nghiệp, đặc biệt là các startup đang trong giai đoạn gọi vốn, có thể cố gắng tăng GMV thông qua các giao dịch ảo, mua sắm nội bộ (nhân viên mua hàng của công ty) hoặc các chương trình khuyến mãi quá mức gây lỗ để đạt được con số GMV ấn tượng. Sự “thổi phồng” này nhằm mục đích thể hiện tốc độ tăng trưởng và quy mô thị trường tiềm năng, thu hút nhà đầu tư đổ vốn. Nhưng cũng chính vì thế mà các nhà đầu tư có thể gặp rủi ro lớn nếu họ không phân tích sâu hơn các chỉ số tài chính khác, chịu tổn thất bởi bức tranh sức khỏe tài chính doanh nghiệp sai lệch được vẽ nên bởi chỉ số GMV ảo.
5. GMV Trong Tuyển Dụng Ngành Thương Mại Điện Tử

GMV có ý nghĩa như thế nào trong quá trình tuyển dụng ngành thương mại điện tử?
Đối với ứng viên ngành thương mại điện tử hoặc các nhà tuyển dụng đang tìm kiếm nhân tài, hiểu biết sâu rộng về các chỉ số tài chính như GMV chính là một lợi thế lớn khi làm việc trong lĩnh vực này.
5.1. Đối Với Người Tìm Việc
Hiểu biết về GMV là gì và cách nó ảnh hưởng đến doanh nghiệp thương mại điện tử là vô cùng cần thiết khi bạn ứng tuyển vào các vị trí như chuyên viên phân tích kinh doanh, chuyên viên Marketing, quản lý sản phẩm, chuyên viên tài chính, kể cả giám đốc điều hành. Kiến thức này giúp bạn:
- Hiểu rõ hơn về công ty ứng tuyển: Nắm bắt quy mô hoạt động, tốc độ tăng trưởng và vị thế của công ty trong ngành thông qua các báo cáo công khai có nhắc đến GMV.
- Chuẩn bị phỏng vấn tốt hơn: Thể hiện kiến thức chuyên sâu về các chỉ số ngành, thể hiện tư duy phân tích và tự tin hơn khi trả lời các câu hỏi liên quan đến hiệu suất kinh doanh, chiến lược tăng trưởng hoặc các thách thức mà công ty có thể đối mặt.
- Đánh giá hiệu suất công việc của chính mình: Trong vai trò là một chuyên viên marketing, quản lý sản phẩm hoặc vận hành, bạn có thể liên hệ trực tiếp đóng góp của bản thân với các mục tiêu tăng trưởng GMV cùng các chỉ số liên quan như tỷ lệ chuyển đổi, số lượng đơn hàng,…
5.2. Đối Với Nhà Tuyển Dụng
Nhà tuyển dụng trong ngành thương mại điện tử có thể sử dụng hiệu quả kiến thức về GMV khi quá trình tìm kiếm và đánh giá ứng viên. Một số lợi ích có thể kể đến của GMV là:
- Đánh giá mức độ hiểu biết của ứng viên thông qua câu hỏi tình huống hoặc phân tích về GMV cùng các chỉ số liên quan: Đánh giá khả năng phân tích, tư duy chiến lược và sự nhạy bén kinh doanh của ứng viên.
- Xây dựng mô tả công việc (JD) rõ ràng và hấp dẫn: Yêu cầu kinh nghiệm cụ thể liên quan đến việc đạt mục tiêu GMV, tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến nó hoặc phân tích hiệu suất kinh doanh để tìm ra cơ hội tăng trưởng. JD chi tiết giúp thu hút đúng đối tượng ứng viên tiềm năng.
- Hiểu bối cảnh thị trường để đặt ra mục tiêu tuyển dụng hợp lý: Nếu công ty đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh và ưu tiên mở rộng thị phần, nhà tuyển dụng nên tìm kiếm ứng viên đã có kinh nghiệm làm việc trong môi trường tương tự hoặc có khả năng thúc đẩy tăng trưởng GMV mạnh mẽ. Ngược lại, nếu mục tiêu là tối ưu hóa lợi nhuận, nhà tuyển dụng cần yêu cầu kinh nghiệm cân bằng GMV với các chỉ số hiệu quả chi phí.
- Xác định nhân tài có khả năng dẫn dắt: Ưu tiên những ứng viên không chỉ hiểu GMV mà còn biết cách biến con số này thành lợi nhuận thực sự và đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
GMV là chỉ số không thể thiếu trong ngành thương mại điện tử, đóng vai trò như thước đo sơ bộ về quy mô hoạt động và tốc độ tăng trưởng của một nền tảng. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về khối lượng giao dịch, đánh giá hiệu quả các chiến dịch và thu hút nhà đầu tư. Việc hiểu đúng và áp dụng linh hoạt GMV cùng các chỉ số tài chính liên quan không chỉ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả, mà còn là lợi thế tuyển dụng trong ngành e-commerce đầy biến động. Tìm hiểu thêm những kiến thức tài chính liên quan cùng cơ hội việc làm hấp dẫn tại JobsGO ngay hôm nay!
Câu hỏi thường gặp
1. Ngoài GMV, Doanh Nghiệp E-Commerce Cần Quan Tâm Đến Chỉ Số Nào Khác Để Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Doanh?
Các chỉ số quan trọng khác bao gồm doanh thu thuần, lợi nhuận gộp, lợi nhuận ròng, CAC (Chi phí thu hút khách hàng), LTV (Giá trị trọn đời khách hàng) và tỷ lệ chuyển đổi.
2. GMV Tiktok Là Gì? GMV Shopee Là Gì?
Trên TikTok Shop hoặc Shopee, thuật ngữ GMV được hiểu giống như trong thương mại điện tử nói chung, nhưng áp dụng cụ thể cho hệ sinh thái TikTok/Shopee.
(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)