Dữ liệu từ 149 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 8M | 9.5M | 11M |
| 1–3 năm | 9M | 11M | 14M |
| Tỉnh thành | Lương trung bình | Khoảng lương | So với chung |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | 9.6M | 8 - 11 triệu VNĐ | -2% |
| Hồ Chí Minh | 10.1M | 9 - 12 triệu VNĐ | +3% |