Dữ liệu từ 276 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 8M | 10M | 12M |
| 1–3 năm | 10M | 12M | 16M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Quản Lý Cơ Sở Vật Chất | 9 - 22 triệu VNĐ |
| Quản Lý Tòa Nhà | 8 - 17 triệu VNĐ |
| Giám Sát Tòa Nhà | 10 - 14 triệu VNĐ |
| Kỹ Thuật Viên Tòa Nhà | 8 - 11 triệu VNĐ |