Dữ liệu từ 422 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 9M | 11.5M | 15M |
| 1–3 năm | 11M | 14M | 18M |
| Trên 3 năm | 12.8M | 16M | 20M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Product Designer | 10 - 18 triệu VNĐ |
| Kỹ Thuật Viên Sản Phẩm | 10 - 15 triệu VNĐ |