Dữ liệu từ 802 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 10M | 15M | 22.5M |
| 1–3 năm | 12M | 16.5M | 25M |
| Trên 3 năm | 10M | 17.2M | 25M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Chuyên Viên Thẻ | 15 - 59 triệu VNĐ |
| Chuyên Viên Xử Lý Nợ | 14 - 35 triệu VNĐ |
| Chuyên Viên Khách Hàng Cá Nhân | 10 - 25 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Thanh Toán | 13 - 22 triệu VNĐ |
| Chuyên Viên Khách Hàng Doanh Nghiệp | 11 - 25 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Tín Dụng | 8 - 18 triệu VNĐ |
| Giao Dịch Viên | 9 - 16 triệu VNĐ |