Dữ liệu từ 516 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 10M | 12M | 15M |
| 1–3 năm | 11M | 13.5M | 15M |
| Trên 3 năm | 11M | 13.5M | 16.6M |
| Tỉnh thành | Lương trung bình | Khoảng lương | So với chung |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | 12.8M | 10 - 15 triệu VNĐ | +2% |
| Hồ Chí Minh | 12.7M | 10 - 15 triệu VNĐ | +1% |