Dữ liệu từ 583 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 7.5M | 9M | 12M |
| 1–3 năm | 7.4M | 9M | 12M |
| Tỉnh thành | Lương trung bình | Khoảng lương | So với chung |
|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | 9.5M | 7 - 12 triệu VNĐ | -1% |
| Hà Nội | 10.2M | 7 - 12 triệu VNĐ | +6% |
| Bình Dương | 10.0M | 8 - 12 triệu VNĐ | +4% |
| Long An | 9.1M | 7 - 11 triệu VNĐ | -5% |