Dữ liệu từ 261 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 9M | 11.5M | 15M |
| 1–3 năm | 11M | 13.5M | 15M |
| Tỉnh thành | Lương trung bình | Khoảng lương | So với chung |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | 12.4M | 10 - 15 triệu VNĐ | +0% |
| Hồ Chí Minh | 13.0M | 10 - 15 triệu VNĐ | +5% |