Dữ liệu từ 285 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 8M | 10M | 14.4M |
| 1–3 năm | 10M | 12M | 15M |
| Trên 3 năm | 10M | 15M | 20M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Kỹ Sư Nông Nghiệp | 10 - 15 triệu VNĐ |
| Kỹ Thuật Viên Nông Nghiệp | 10 - 15 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Trồng Trọt | 7 - 13 triệu VNĐ |
| Nhân Viên Chăm Sóc Cây Xanh | 7 - 12 triệu VNĐ |