Dữ liệu từ 401 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 8M | 11M | 15M |
| 1–3 năm | 10M | 14M | 18M |
| Trên 3 năm | 11.8M | 17M | 27.5M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Merchandiser | 11 - 21 triệu VNĐ |
| Tổ Trưởng Chuyền May | 10 - 20 triệu VNĐ |
| Thợ May Mẫu | 9 - 15 triệu VNĐ |
| Nhân Viên May | 9 - 13 triệu VNĐ |
| Thợ May | 8 - 15 triệu VNĐ |
| Công Nhân May | 8 - 12 triệu VNĐ |